1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Aboyer (v.)
to bark (sủa)
Des crottes = Des excréments (n. f. pl.)
the poop, the feces (phân, cục bậy của động vật)
Des pattes (n. f. pl.)
the paws, the legs (bàn chân, cẳng chân của động vật)
Se mouiller (v. pron.)
to get wet (bị ướt, làm ướt mình)
Penser à + V(inf) (v.)
to remember to (nhớ làm việc gì đó, nghĩ đến việc)
Essuyer (qqc) (v.)
to wipe off, to dry (lau chùi, chùi sạch, lau khô)
Être supposé(e) + V(inf) (expr.)
to be supposed to (có nhiệm vụ phải, đáng lẽ ra phải, được cho là)
Faire une crotte (expr.)
to poop (đi bậy, đi ị - thường dùng cho động vật)
Puer = Sentir très mauvais (v. / fam.)
to stink (bốc mùi hôi thối)
Compatir (à qqc / avec qqn) (v.)
to sympathize (cảm thông, thương cảm, chia sẻ nỗi khổ)
La rocade (n. f.)
the bypass, the ring road (đường vành đai, đường tránh thành phố)
Faire ses nuits (expr.)
to sleep through the night (ngủ xuyên đêm, không quấy khóc)
Prévenir (qqn) (v.)
to warn, to inform (cảnh báo, báo trước cho ai)
Les nouilles (n. f. pl.)
the noodles (sợi mì)
Bien se tenir (v. pron.)
to behave well (cư xử phải phép, ngoan ngoãn, cư xử đúng mực)