Modal Verb

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

30 Terms

1
New cards

behave

cư xử

2
New cards

improperly

một cách không đúng

3
New cards

skytrain

tàu điện trên cao

4
New cards

wise choice

lựa chọn sáng suốt

5
New cards

rush hour

giờ cao điểm

6
New cards

spend

tiêu tiền

7
New cards

save for a rainy day

để dành cho lúc khó khăn

8
New cards

walk away from

rời khỏi

9
New cards

produce

nông sản

10
New cards

vendor

người bán hàng

11
New cards

check in

làm thủ tục

12
New cards

conveyor belt

băng chuyền

13
New cards

departure board

bảng giờ khởi hành

14
New cards

trunk

cốp xe

15
New cards

forms of payment

hình thức thanh toán

16
New cards

due

đến hạn, phải nộp

17
New cards

maintenance crew

đội bảo trì

18
New cards

HVAC repair

sửa chữa hệ thống điều hòa, thông gió

19
New cards

close for repairs

đóng cửa để sửa chữa

20
New cards

letting me know

cho ai biết, thông báo

21
New cards

recall

nhớ lại, hồi tưởng

22
New cards

development project

dự án phát triển

23
New cards

run over budget

vượt quá ngân sách

24
New cards

urban planning

quy hoạch đô thị

25
New cards

division

phòng ban, bộ phận

26
New cards

participant

người tham gia

27
New cards

upon completion

khi hoàn thành

28
New cards

certificate

chứng chỉ

29
New cards

leadership

khả năng lãnh đạo

30
New cards

mailed

gửi qua đường bưu điện