1/44
Looks like no tags are added yet.
catch a movie (v phr)
xem 1 bộ film
hang out (v phr)
đi chơi
meet up (v phr)
gặp gỡ (có hẹn trước )
nuclear family (n phr)
gia đình hạt nhân
close - knit family ( n phr)
gia đình khăng khít
extended family (n phr)
đại gia đình
cousin (n)
anh/chị/em/họ
aunt (n)
cô/dì/mợ
uncle (n)
chú/cậu/bác
check in ( v phr)
làm thủ tục nhận phòng
check out (v phr)
làm thủ tục trả phòng
sign (n)
biển báo
lift / elevator (n)
thang máy
on the corner ( prep phr)
ở góc (đường, phòng)
full (adj)
đầy
arrive (v)
đến nơi
leave a message ( v phr)
để lại lời nhắn
safe (adj)
an toàn
luggage (n)
hành lý (nói chung)
shirt (n)
áo sơ mi
tie (n)
cà vạt
skirt (n)
chân váy
blazer (n)
áo khoác dạng vest
try on (v phr)
thử (quần áo)
cheap (adj)
rẻ
expensive (adj)
đắt đỏ
low (adj)
thấp
shopping list ( n phr)
danh sách mua sắm
selling
bán
staff (n)
nhân viên
department (n)
phòng/ban
HR department (n phr)
phòng nhân sự
theater play (n phr)
vở kịch sân khấu
stage (n)
sân khấu
invitation (n)
lời mời/thiệp mời
coworker (n)
đồng nghiệp
after
sau
look at (phr v)
Nhìn vào/ ngắm nghía
wear (v)
Mặc/ đeo/mang
fold (v)
Gấp quần áo/ xếp
item (n)
Món hàng/ vật phẩm
rack (n)
Giá treo (quần áo)
hang (v)
Treo/ móc
luggage (n)
hành lý
fitting room (n)
Phòng thử đồ