Thẻ ghi nhớ: Phrasel Verbs & Prepositional phrases (Laughing & Crying)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/13

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:14 AM on 9/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

14 Terms

1
New cards

calm down

(vp) bình tĩnh lại

/kɑːm/ /daʊn/

<p>(vp) bình tĩnh lại</p><p>/kɑːm/ /daʊn/</p>
2
New cards

cheer up

(vp) vui vẻ lên nào/ Phấn khởi lên nào !

/tʃɪr/ /ʌp/

<p>(vp) vui vẻ lên nào/ Phấn khởi lên nào !</p><p>/tʃɪr/ /ʌp/</p>
3
New cards

come on

(vp) đi tiếp, đi tới, tiến lên

/kʌm/ /ɑːn/

4
New cards

go on

(vp) tiếp tục, xảy ra, diễn ra

/ɡoʊ/ /ɑːn/

<p>(vp) tiếp tục, xảy ra, diễn ra</p><p>/ɡoʊ/ /ɑːn/</p>
5
New cards

hang on

(vp) đợi một chút, giữ máy

/hæŋ/ /ɑːn/

<p>(vp) đợi một chút, giữ máy</p><p>/hæŋ/ /ɑːn/</p>
6
New cards

run away from

(vp) chạy trốn khỏi, chạy thoát

/rʌn/ /əˈweɪ/ /frɑːm/

<p>(vp) chạy trốn khỏi, chạy thoát</p><p>/rʌn/ /əˈweɪ/ /frɑːm/</p>
7
New cards

shut up

(vp) im đi, ngậm miệng lại

/ʃʌt/ /ʌp/

<p>(vp) im đi, ngậm miệng lại</p><p>/ʃʌt/ /ʌp/</p>
8
New cards

speak up

(vp) nói to lên

/spiːk/ /ʌp/

<p>(vp) nói to lên</p><p>/spiːk/ /ʌp/</p>
9
New cards

at first

(vp) đầu tiên, lúc đầu

/ət/ /ˈfɝːst/

<p>(vp) đầu tiên, lúc đầu</p><p>/ət/ /ˈfɝːst/</p>
10
New cards

at least

(vp) ít ra, ít nhất, chí ít

/ət/ /liːst/

<p>(vp) ít ra, ít nhất, chí ít</p><p>/ət/ /liːst/</p>
11
New cards

at times

(vp) thỉnh thoảng, đôi khi

/ət/ /taɪmz/

<p>(vp) thỉnh thoảng, đôi khi</p><p>/ət/ /taɪmz/</p>
12
New cards

in secret

(vp) một cách bí mật

/ɪn/ /ˈsiː.krət/

<p>(vp) một cách bí mật</p><p>/ɪn/ /ˈsiː.krət/</p>
13
New cards

in spite of

(vp) bất chấp, dù cho

/ɪn/ /spaɪt/ /ɑːv/

<p>(vp) bất chấp, dù cho</p><p>/ɪn/ /spaɪt/ /ɑːv/</p>
14
New cards

in tears

(vp) đang khóc

/ɪn/ /ter/

<p>(vp) đang khóc</p><p>/ɪn/ /ter/</p>