15/09/2026 - số 25

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:31 PM on 9/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

Roam (v)

đi lang thang

2
New cards

Fetchingly (adv)

say mê

3
New cards

Bizarre (a)

Kỳ quái, kỳ lạ

4
New cards

Agony (n)

Sự đau khổ

5
New cards

Compelling (a)

Hấp dẫn, lôi cuốn

6
New cards

Distinctive (a)

Khác biệt

7
New cards

Affectionate (a) towards sb

Thương yêu, trìu mến

8
New cards

Apathy (n)

Sự thờ ơ, sự lạnh nhạt

9
New cards

Devoted (a)

Trung thành, tận tâm

10
New cards

Poised (a)

Điềm tĩnh, điềm đạm

11
New cards

Meticulous (a)

Tỉ mỉ, kỹ càng

12
New cards

Sugarcoat (v)

Che đậy, nguỵ trang, tô vẽ

13
New cards

Tenderness (n)

Sự âu yếm, sự dịu dàng

14
New cards
live through (v)
trải qua
15
New cards
whatever that means (phrase)
dù điều đó có nghĩa là gì đi nữa
16
New cards
approachability (n)
sự dễ gần
17
New cards
social glue (n)
chất gắn kết xã hội
18
New cards
a cultural thing (n)
là 1 nét văn hoá
19
New cards
hear me out (v)
nghe tôi nói hết
20
New cards
rapport (n)
sự gắn kết
21
New cards
epicenter (n)
tâm điểm, trung tâm
22
New cards
emerge (v)
xuất hiện, dần dần hình thành
23
New cards
therapeutic (adj)
có tính chữa lành
24
New cards
get myself outside (v)
ra ngoài
25
New cards
organically (adv)
1 cách tự nhiên, tự phát
26
New cards
put words to it (v)
diễn tả thành lời được
27
New cards
wild soul (n)
tâm hồn tự do
28
New cards
wanderlust (n)
khao khát khám phá
29
New cards
nature calls (n)
tiếng gọi của thiên nhiên
30
New cards
you're one to talk (phrase)
m cx thế còn gì
31
New cards
nothing more (phrase)
chỉ vậy thôi
32
New cards
call it a day (v)
thôi khỏi làm nx
33
New cards
way ahead of you (phrase)
t biết từ lâu rồi
34
New cards
easy for you to say (phrase)
nói thì dễ lắm
35
New cards
be off the clock (v)
tan làm rồi
36
New cards
I call the shots (phrase)
tôi là người quyết định
37
New cards
shame on me for doing sth (phrase)
thật đáng xấu hổ
38
New cards
just a hunch (phrase)
chỉ là linh cảm thôi
39
New cards
rooms (n)
chỗ trống
40
New cards
lines (n)
lời thoại
41
New cards
spirits (n)
rượu mạnh
42
New cards
forces (n)
lực lượng
43
New cards
brains (n)
trí tuệ
44
New cards
airs (n)
kiểu cách
45
New cards
quarters (n)
nơi ở