1/15
Looks like no tags are added yet.
Fifteen
Số 15
Thirty
Số 30
Forty-five
Số 45
At
Vào lúc
Get up
Thức dậy
Clean my face
Rửa mặt
Have breakfast
Dùng bữa sáng
Go to school
Đi đến trường
Have lunch
Dùng bữa trưa
Have dinner
Dùng bữa tối
Do my homework
Làm bài tập về nhà
Go to bed
Đi ngủ
Watch TV
Xem ti vi
Chat with my friends
Trò chuyện với bạn
Clean my teeth
Đánh răng
Time
Thời gian