1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Practice (v)
Luyện tập
Prefer (v)
Thích cái gì hơn
Documentary (n)
Phim tài liệu

Concert (n)
Buổi hòa nhạc
Detail (n)
Chi tiết
Financial (adj)
Thuộc tài chính
Assignment (n)
Bài tập, nhiệm vụ
Return (v)
Trở về, trả lại
Fix (v)
Sửa chữa
Prepare (v)
Chuẩn bị

Survey (n)
Khảo sát
Meal (n)
Bữa ăn
Solar panel (n)
Tấm pin mặt trời

Celebrate (v)
Tổ chức, ăn mừng

Traditional (adj)
Truyền thống

Reschedule (v)
Sắp xếp lại lịch

Due to (prep)
Vì, do bởi
Exchange (n)
Sự trao đổi
Material (n)
Tài liệu, chất liệu

Campus (n)
Khuôn viên trường
Useful (adj)
Hữu ích
Safety (n)
Sự an toàn
Instruction (n)
Hướng dẫn

Record
Hồ sơ, bản ghi
