Học: Day 4/10/

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:52 PM on 10/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

A + BE / VERB + THE SAME + NOUN + AS + B

cùng / giống hệt [Danh từ] với..

Eg: She is the same age as my younger sister.

2
New cards

Obedient (adi)

/əˈbiː.di.ənt/

ngoan ngoãn, biết nghe lời, vâng lời

3
New cards

obedience (n)

/əˈbiː.di.əns/

sự nghe lời, sự tuân lệnh

4
New cards

Disobedient (adj)

/ˌdɪs.əˈbiː.di.ənt/

không vâng lời, không tuân theo, khó bảo

5
New cards

Disobedience /ˌdɪsəˈbiːdiəns/ (n)

sự không vâng lời, sự không tuân theo

6
New cards

Characterize (v)

/ˈkær.ək.tə.raɪz/

(v) biểu thị đặc điểm, đặc trưng hóa, mô tả

(The military is usually characterized as being very conservative.)

7
New cards

Characterization (n)

/ˌkær.ək.tə.raɪˈzeɪ.ʃən/

Sự khắc họa nhân vật, sự mô tả đặc tính

8
New cards

bring about st (pr v)

gây ra, dẫn đến, xảy ra ( điều tiêu cực)

9
New cards

on the spot

1.ngay lập tức

2.lâm vào thế khó, bị bí

10
New cards

Illusion (n)

/ɪˈluː.ʒən/

ảo tưởng, ảo giác

11
New cards

Illusory (adj)

/ɪˈluː.sər.i/

không thực tế, hão huyền, viển vông


12
New cards

Disillusion (v)

/ˌdɪs.ɪˈluː.ʒən/

làm vỡ mộng

13
New cards

Disillusionment (n)

/ˌdɪs.ɪˈluː.ʒən.mənt/

sự vỡ mộng/ trạng thái mất niềm tin

14
New cards

be disillusioned with/by (adj)

Vỡ mộng, bị tràn ngập sự thất vọng

15
New cards

crossroad(s) (n)

( Stand at / Be at a crossroads)

1.giao lộ, ngã tư

2. bước ngoặt/ thời điểm qdinh

16
New cards

send out (prv)

1. gửi đi hàng loạt 2. phát ra 3. mọc rễ

17
New cards

send up (prv)

1. giễu nhại, nhại lại

2. tống giam, bỏ tù

18
New cards

warmth (n)

trạng thái ấm, sự ấm áp; hơi ấm

19
New cards

(BE) HIGH ON SOMEBODY'S LIST OF + NOUN

được ai đó coi là ưu tiên hàng đầu / đứng đầu danh sách quan tâm

(Japan is high on her list of places to visit.)

20
New cards

On the outskirts of+ Noun

ở vùng ngoại ô.