Thẻ ghi nhớ: 2-8 高速な整列アルゴリズム

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:19 PM on 9/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards

基準値

きじゅんち

CƠ CHUẨN TRỊ

giá trị tiêu chuẩn, mức độ

2
New cards

Nをもとに

"Dựa trên...", "Lấy... làm cơ sở/tiêu chuẩn"

基準値をもとに: dựa trên giá trị tiêu chuẩn

3
New cards

分割

ぶんかつ

PHÂN CÁT

sự phân cắt, chia

4
New cards

データ列

データれつ

Dãy dữ liệu, chuỗi dữ liệu

5
New cards

カードの山

カードのyama

chồng thẻ

6
New cards

より分ける

よりわける

phân loại, chia tách ra thành các nhóm.

7
New cards

並べ替える

ならべかえる

sort, sắp xếp

8
New cards

思い浮かぶ

おもいうかぶ

「TƯ PHÙ」

liên tưởng, nảy ra trong đầu; nghĩ ra, Hồi tưởng lại; nhớ lại;

なかなかいいアイデアがおもいうかばない

クイックソートの考え方は、数字の書かれたカードの山を、手でより分けながら並べ替える作業を思い浮かべてみるとよいでしょう

9
New cards

境界

きょうかい

CẢNH GIỚI

ranh giới, biên giới

10
New cards

設ける

もうける

THIẾT

thiết lập

11
New cards

都度

つど

ĐÔ ĐỘ

mỗi lần, mỗi khi, bất kì lúc nào

分からないことがあったら、その都度聞いてください。

12
New cards

制御

せいぎょ

Control, manage, điều khiển

CHẾ NGỰ/NGỪ

13
New cards

構わない

かまわない =かまいません ...

không sao

基準値はどちらに入っても構わない

14
New cards

再び

ふたたび

TÁI

=もう一度

15
New cards

Nのみ

= Nだけ

chỉ N

QuickSort(1, 2)及びQuickSort(3, 6)以降の部分は、詳細は省略して呼出し時におけるHeadとTailの内容のみを記しています。

16
New cards

記す

しるす

KÝ

ghi chép, đánh dấu

QuickSort(1, 2)及びQuickSort(3, 6)以降の部分は、詳細は省略して呼出し時におけるHeadとTailの内容のみを記しています。

17
New cards

左右する

さゆうする

TẢ HỮU

chi phối, thống trị , ảnh hưởng

18
New cards

運良く

うんよく

VẬN LƯƠNG

Số đỏ, may mắn

19
New cards

偏り

かたより

[THIÊN]

Mất cân bằng, lệch, thiên vị

偏り考え: suy nghĩ thiên vị

20
New cards

まれ

希

HI

hiếm

21
New cards

最悪

さいあく

TỐI ÁC

xấu nhất