1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Allow (v)
Cho phép
Disallow (v)
Ko chấp nhận
Allowance (n)
Tiền tiêu vặt
Mức cho phép
cho ai tiền tiêu vặt
Give sb an allowance
Allowable (adj)
Được phép
Permit (v) (n)
Cho phép
Giấy phép
Permission (n)
Sự cho phép
compete for (v)
Cạnh tranh
Competition (n)
Cuộc thi/ sự cạnh tranh
medal (n)
Huy chương
Medalist (n)
Người giành huy chương
Amateur (adj)
Nghiệp dư
Professional (adj)
Chuyên nghiệp
Infirmary (n)
Phòng y tế
Nuisance (n)
Thứ gây phiền
cố tình phá hoại ai chi
Sabotage sth/ sb
Pitch (n)
Sân thi đấu ngoài trời cho bóng đá
Track (n)
Đường đua
Court (n)
Sân cho tennis, bóng rổ
Course (n)
Sân golf
Ring (n)
Võ đài
ice rink (n)
Sân trượt băng
Score (v) (n)
Ghi bàn
Điểm số
Umpire (n)
Trọng tài tennis or bóng chày
Final (n)
Trận chung kết
Finale (n)
Phần kết của biểu diễn
End (n) (v)
Phần cuối
Kết thúc
Ending (n)
Kết thúc cách sự việc khép lại
Athletics (n)