Unit 2: a healthy body

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:13 PM on 10/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

63 Terms

1
New cards

to keep fit

giữ dáng ; giữ cơ thể khỏe mạnh

2
New cards

to keep in shape

giữ vóc dáng cân đối

3
New cards

to go jogging

đi chạy bộ

4
New cards

to go to the gym

đi tập thể hình

5
New cards

to work out

tập thể dục; tập luyện

6
New cards

active

a. năng động

7
New cards

contact sports

môn thể thao đối kháng (có tiếp xúc)

8
New cards

water sports

môn thể thao dưới nước

9
New cards

extreme sports

môn thể thao mạo hiểm

10
New cards

individual sports

môn thể thao cá nhân

11
New cards

tedious

a. nhàm chán; tẻ nhạt

12
New cards

entertaining

a. giải trí; thú vị

13
New cards

exhilarating

a. hào hứng; phấn khích

14
New cards

exhausting

a. làm kiệt sức; mệt nhoài

15
New cards

to be fanatical about

say mê; cuồng nhiệt với

16
New cards

to be not the least bit interested in

hoàn toàn không hứng thú với

17
New cards

to increase gradually

tăng dần dần

18
New cards

supporter

n. người hâm mộ; cổ động viên

19
New cards

to draw a game

hòa (trong trận đấu)

20
New cards

to score a goal

ghi bàn thắng

21
New cards

to win the match

thắng trận đấu

22
New cards

to break someone's serve

phá vỡ game giao bóng (quần vợt)

23
New cards

to serve an ace

giao bóng ăn điểm trực tiếp (quần vợt)

24
New cards

tie-break

n. loạt đánh tie-break (quần vợt)

25
New cards

a balanced diet

chế độ ăn uống cân bằng

26
New cards

a poor diet

chế độ ăn uống nghèo nàn, kém chất lượng

27
New cards

junk food

n. thức ăn nhanh không lành mạnh

28
New cards

to go on a diet

ăn kiêng (để giảm cân)

29
New cards

malnourished

a. suy dinh dưỡng

30
New cards

metabolism

n. sự trao đổi chất

31
New cards

calories

n. calo (đơn vị năng lượng)

32
New cards

carbohydrates

n. tinh bột

33
New cards

a crash diet

n. chế độ ăn kiêng khắt khe (giảm cân cấp tốc)

34
New cards

to put on weight

tăng cân

35
New cards

to lose weight

giảm cân

36
New cards

obese

a. béo phì

37
New cards

unhealthy

a. không lành mạnh

38
New cards

sedentary lifestyle

lối sống ít vận động

39
New cards

to express enthusiasm

thể hiện sự nhiệt tình; hào hứng

40
New cards

expressive language

ngôn ngữ biểu cảm

41
New cards

body language

ngôn ngữ cơ thể

42
New cards

stress and intonation

trọng âm và ngữ điệu

43
New cards

eye contact

giao tiếp bằng mắt

44
New cards

emphatic statement

lời nói nhấn mạnh

45
New cards

self-conscious

a. tự ti; ngượng ngùng

46
New cards

in my view

theo quan điểm của tôi

47
New cards

if you ask me

nếu bạn hỏi tôi thì

48
New cards

I would argue that

tôi cho rằng; tôi lập luận rằng

49
New cards

I strongly believe that

tôi tin tưởng chắc chắn rằng

50
New cards

as far as I'm concerned

theo như tôi biết ; liên quan đến tôi

51
New cards

I'm strongly against

tôi kịch liệt phản đối

52
New cards

I'm strongly in favour of

tôi kịch liệt ủng hộ

53
New cards

I'm convinced that

tôi tin chắc rằng

54
New cards

I'm sceptical of the idea that

tôi hoài nghi về ý kiến rằng

55
New cards

I must admit

tôi phải thừa nhận

56
New cards

collocation

n. sự kết hợp từ (các từ thường đi cùng nhau)

57
New cards

to lead a healthy life

sống một cuộc sống lành mạnh

58
New cards

to form a good example

nêu gương tốt 1

59
New cards

to set a good example

nêu gương tốt 2

60
New cards

sense of achievement

cảm giác đạt được thành tựu

61
New cards

to play a part

đóng một vai trò

62
New cards

passive smoking

hút thuốc thụ động

63
New cards

in public

ở nơi công cộng