36-40

5.0(2)
Studied by 141 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/80

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:14 AM on 4/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

81 Terms

1
New cards

pull on

mặc nhanh

2
New cards

put by

để dành

3
New cards

screw up

làm hỏng; bóp lại

4
New cards

strike up

bắt đầu

5
New cards

tie back

buộc lại

6
New cards

put away

cất; bỏ tù; ăn hết; tiết kiệm

7
New cards

roll up

đến; cuộn; tích lại

8
New cards

smarten up

chỉnh tề

9
New cards

suck up to

nịnh bợ

10
New cards

tie back

buộc lại

11
New cards

zip up

kéo khóa

12
New cards

clean out

dọn sạch; vét sạch

13
New cards

come between

chia rẽ

14
New cards

come into

thừa kế; nhận; bắt đầu có

15
New cards

cough up

miễn cưỡng trả; khai ra

16
New cards

descend to

hạ mình

17
New cards

do out

trang trí; sửa

18
New cards

clutter up

làm bừa bộn

19
New cards

lock up

khóa; bỏ tù; đóng cửa

20
New cards

pride on

tự hào

21
New cards

pull/push to

kéo/đẩy hé

22
New cards

get into

vào; tham gia; thích; mặc

23
New cards

shine through

toát lên

24
New cards

patch up

làm lành; vá

25
New cards

put aside

để dành; gác qua; hoãn

26
New cards

rent out

cho thuê

27
New cards

settle in

ổn định, làm quen với

28
New cards

square up

thanh toán; đối đầu

29
New cards

bring out

làm nổi bật; xuất bản; khơi gợi

30
New cards

butter up

nịnh

31
New cards

carry forward

chuyển tiếp; tiếp tục

32
New cards

clean up after

dọn sau ai

33
New cards

pull up

dừng; cải thiện; khiển trách

34
New cards

toughen up

cứng rắn hơn

35
New cards

pull off

thành công thực hiện; tấp vào lề

36
New cards

put out

dập tắt; làm phiền; xuất bản; đưa ra

37
New cards

set back

làm chậm; tốn tiền; làm sốc

38
New cards

vouch for

bảo đảm

39
New cards

part with

miễn cưỡng từ bỏ

40
New cards

pay into

nộp vào

41
New cards

plump up

làm đầy; tăng cân

42
New cards

mop up

lau sạch; xử lý phần dư

43
New cards

break into

đột nhập; bật ra; chen ngang; bước vào

44
New cards

flirt with

tán tỉnh; cân nhắc

45
New cards

let out

thả; phát ra; cho thuê; nới rộng

46
New cards

work off

giải tỏa; trả dần

47
New cards

cheat on

ngoại tình

48
New cards

get on

hòa hợp; tiến triển; lên xe

49
New cards

smooth down

vuốt phẳng

50
New cards

go out together

hẹn hò

51
New cards

light up

sáng lên; vui lên; châm thuốc

52
New cards

mix up with

dính líu

53
New cards

bail out

cứu tài chính; tát nước; nhảy khỏi máy bay; rút lui

54
New cards

bring together

kết nối

55
New cards

hear of

nghe nói

56
New cards

take up

bắt đầu; chiếm; nhận

57
New cards

dress up

ăn diện; hóa trang

58
New cards

grow out of

lớn lên bỏ; chật

59
New cards

plough back

tái đầu tư

60
New cards

roll in

đổ về; tiền vào; cuộn vào

61
New cards

straighten up

dọn; đứng thẳng

62
New cards

put up

xây; giơ; chịu; cho ở; tăng

63
New cards

warm to

dần thích

64
New cards

wash down

nuốt; rửa trôi

65
New cards

draw out

kéo dài; rút ra; khiến nói

66
New cards

fling off

quăng ra

67
New cards

go out with

hẹn hò

68
New cards

gobble up

ăn ngấu nghiến; tiêu thụ nhanh; thâu tóm

69
New cards

hear from

nhận tin

70
New cards

know of

biết về

71
New cards

let down

làm thất vọng; hạ

72
New cards

block up

làm tắc

73
New cards

chuck away/out

vứt bỏ

74
New cards

clear away

dọn; biến mất

75
New cards

come across

tình cờ gặp; gây ấn tượng; truyền đạt

76
New cards

bore into

nhìn chằm chằm

77
New cards

come out

lộ ra; phát hành; xuất hiện; công khai

78
New cards

run through

diễn tập; xem lướt; tiêu hết; lặp lại; đâm; giải thích

79
New cards

fuss over

lo thái quá

80
New cards

have sb down as

cho là

81
New cards

bust up

chia tay; cãi nhau