Speaking Phrase Verb

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:17 PM on 9/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

ask for

yêu cầu, xin

2
New cards

back up

hỗ trợ, sao lưu

3
New cards

break down

hỏng, ngừng hoạt động

4
New cards

break into

đột nhập

5
New cards

break out

bùng phát, xảy ra đột ngột

6
New cards

break up

chia tay, chia tách

7
New cards

bring back

mang/trả lại

8
New cards

bring up

đề cập, nêu ra

9
New cards

call back

gọi lại

10
New cards

call off

hủy bỏ

11
New cards

calm down

bình tĩnh lại

12
New cards

carry on

tiếp tục

13
New cards

carry out

thực hiện, tiến hành

14
New cards

catch up

bắt kịp

15
New cards

check in

làm thủ tục nhận phòng/đăng ký

16
New cards

check out

trả phòng, kiểm tra

17
New cards

clean up

dọn dẹp

18
New cards

come across

tình cờ gặp/tìm thấy

19
New cards

come back

quay trở lại

20
New cards

come in

đi vào, bước vào

21
New cards

come out

xuất hiện, được phát hành

22
New cards

come up

nảy sinh, được đề cập

23
New cards

cut down

cắt giảm

24
New cards

cut off

cắt đứt, ngắt

25
New cards

deal with

xử lý, giải quyết

26
New cards

do away with

loại bỏ, bãi bỏ

27
New cards

dress up

ăn mặc đặc biệt/trang trọng

28
New cards

drop off

đưa/thả ai đó hoặc thứ gì đó xuống

29
New cards

eat out

ăn ngoài

30
New cards

end up

cuối cùng rơi vào/trở thành

31
New cards

fall apart

vỡ ra, tan rã

32
New cards

fall behind

tụt lại phía sau

33
New cards

fill in

điền vào

34
New cards

fill out

điền vào (mẫu đơn)

35
New cards

find out

tìm ra, phát hiện

36
New cards

get along

hòa thuận

37
New cards

get away

trốn thoát

38
New cards

get back

trở lại

39
New cards

get in

đi vào, vào được

40
New cards

get off

xuống (xe, tàu)

41
New cards

get on

lên (xe, tàu)

42
New cards

get over

hồi phục, vượt qua

43
New cards

get up

thức dậy, đứng dậy

44
New cards

give away

cho đi, tiết lộ

45
New cards

give back

trả lại

46
New cards

give in

đầu hàng, nhượng bộ

47
New cards

give up

từ bỏ

48
New cards

go ahead

tiến hành, tiếp tục

49
New cards

go away

rời đi

50
New cards

go back

quay trở lại

51
New cards

go on

tiếp tục

52
New cards

go out

đi ra ngoài

53
New cards

grow up

lớn lên, trưởng thành

54
New cards

hand in

nộp

55
New cards

hand out

phát, phân phát

56
New cards

hang on

chờ đợi

57
New cards

hang up

cúp máy

58
New cards

hold on

chờ đợi

59
New cards

keep on

tiếp tục

60
New cards

keep up

duy trì cùng tốc độ, theo kịp

61
New cards

leave out

bỏ qua, loại ra

62
New cards

let down

làm thất vọng

63
New cards

look after

chăm sóc

64
New cards

look for

tìm kiếm

65
New cards

look forward to

mong đợi

66
New cards

look into

điều tra, xem xét

67
New cards

look out

cẩn thận, coi chừng

68
New cards

look up

tra cứu

69
New cards

make up

bịa ra, làm hòa

70
New cards

move on

tiếp tục sang việc khác

71
New cards

pass away

qua đời

72
New cards

pick up

nhặt lên, đón

73
New cards

point out

chỉ ra

74
New cards

put away

cất đi

75
New cards

put down

đặt xuống, chỉ trích

76
New cards

put off

trì hoãn

77
New cards

put on

mặc, đeo

78
New cards

put out

dập tắt

79
New cards

put up with

chịu đựng

80
New cards

run away

bỏ chạy, trốn thoát

81
New cards

run into

tình cờ gặp

82
New cards

run out of

hết, cạn kiệt

83
New cards

set up

thành lập, thiết lập

84
New cards

show up

xuất hiện, đến

85
New cards

slow down

giảm tốc độ, chậm lại

86
New cards

sort out

giải quyết, sắp xếp

87
New cards

stand up

đứng dậy

88
New cards

take after

giống ai đó

89
New cards

take away

lấy đi, mang đi

90
New cards

take off

cởi ra, cất cánh

91
New cards

take over

tiếp quản, nắm quyền

92
New cards

throw away

vứt bỏ

93
New cards

try on

thử mặc

94
New cards

turn down

từ chối, giảm xuống

95
New cards

turn off

tắt

96
New cards

turn on

bật

97
New cards

turn up

xuất hiện, tăng lên

98
New cards

wake up

thức dậy

99
New cards

work out

tập thể dục, giải quyết

100
New cards

write down

viết xuống, ghi lại