1/28
Looks like no tags are added yet.
Call back
Gọi điện thoại lại cho ai đó
Call for
Đòi hỏi, yêu cầu
Call off
Hủy bỏ một sự kiện đã lên lịch
Call on/upon
Mời ai đó phát biểu / tới thăm ai đó
Call out
La hét to / yêu cầu sự giúp đỡ khẩn cấp
Call in
Ghé thăm nhanh / gọi điện cho chương trình
Call up
Gọi nhập ngũ / gợi nhớ lại kí ức
Call forth
Gợi ra một phản ứng hoặc cảm xúc mạnh
Call around
Liên lạc với nhiều nơi để tìm thông tin
Call at
(Tàu, xe) dừng lại ở một bến nào đó