1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Detect (v)
Phát hiện, nhận ra
Drizzle (n/v)
Mưa phun, mưa rào nhẹ
Instrumental (adj)
Đóng vai trò quan trọng
Naked (adj)
Trần trụi, khỏa thân (Naked eye: Mắt thường)
Simultaneously (adv)
Đồng thời, cùng lúc
Telescope (n)
Kính thiên văn
Vulnerable (adj)
Dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng
Extremity (n)
Điểm đầu/cuối, cực điểm
Fascinated (adj)
Bị lôi cuốn, bị mê hoặc
Penetrate (v)
Xuyên qua, đâm thấu qua
Property / Properties (n)
Thuộc tính, đặc tính
Span (v/n)
Kéo dài qua, trải dài
Submerged (adj)
Bị ngập, chìm dưới nước
Trillion (n/adj)
Nghìn tỷ (1.000.000.000.000)
Elusive (adj)
Khó nắm bắt, khó tìm thấy
Particle (n)
Hạt nhỏ, phần tử
Penetration (n)
Sự xuyên qua, sự thâm nhập
Piece together (phr v)
Xâu chuỗi, ghép nối thông tin
Surveillance (n)
Sự giám sát, theo dõi chặt chẽ
Transmission / Transmitting (n/v)
Sự truyền dẫn, phát tín hiệu
Vacuum (n)
Chân không, khoảng trống tuyệt đối
Acoustic (adj)
Thuộc âm thanh, sóng âm
Gauge (n/v)
Dụng cụ đo / Tiêu chuẩn đánh giá
Heat capacity (n)
Nhiệt dung
Hydrophone (n)
Micro thu âm dưới nước
Oceanographer (n)
Nhà đại dương học
Salinity (n)
Độ mặn (của nước biển)
Scatter (v)
Tán xạ, phân tán