LOCOMOTIVES

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

FUN

Last updated 7:30 AM on 9/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

Grow at an astonishing rate

Phát triển với tốc độ kinh ngạc

2
New cards

Increasingly congested

Ngày càng tắc nghẽn

3
New cards

Expansion of the overground railway network

Sự mở rộng của mạng lưới đường sắt trên cao/mặt đất

4
New cards

Historic and business centre

Trung tâm lịch sử và kinh doanh (tài chính)

5
New cards

Poorly built, overcrowded slums

Những khu ổ chuột xập xệ, quá tải dân số

6
New cards

Horse-drawn traffic / carriage

Giao thông/xe kéo bằng ngựa

7
New cards

Traffic problems / Congestion

Tắc nghẽn/vấn nạn giao thông

8
New cards

Relocate the poor workers

Di dời những công nhân nghèo

9
New cards

Propose a scheme / proposal

Đề xuất một kế hoạch/đề án

10
New cards

Vocal advocate for...

Người ủng hộ tích cực/lên tiếng mạnh mẽ cho...

11
New cards

Social and economic advantages

Các lợi ích kinh tế và xã hội

12
New cards

Gain support amongst...

Nhận được sự ủng hộ từ...

13
New cards

Submit a plan to Parliament

Trình kế hoạch lên Quốc hội

14
New cards

Merge and establish a company

Sáp nhập và thành lập công ty

15
New cards

Raise funding for a radical and expensive scheme

Huy động vốn cho một dự án táo bạo và tốn kém

16
New cards

Critical articles printed by the press

Các bài báo phê bình/chỉ trích trên báo chí

17
New cards

Invest money in the scheme

Đầu tư tiền vào dự án

18
New cards

Minimize the expense of...

Giảm thiểu chi phí của việc...

19
New cards

Demolish buildings

Giải tỏa/phá hủy các tòa nhà

20
New cards

Reliable electric motor

Động cơ điện đáng tin cậy

21
New cards

Unreliable power supply

Nguồn cung cấp điện không ổn định

22
New cards

Technical achievement

Thành tựu kỹ thuật

23
New cards

Resulted in + N / V-ing

Dẫn đến kết quả là...

24
New cards

Form a ring around...

Tạo thành một vòng tròn xung quanh...

25
New cards

Few succeeded

Rất ít (gần như không có) giải pháp thành công.

26
New cards

Coincided with..

Trùng hợp/xảy ra cùng lúc với...

27
New cards

Have difficulty in V-ing

Gặp khó khăn trong việc làm gì...

28
New cards

Objectors argued that...

Những người phản đối cho rằng...

29
New cards

Persist in / Persisted

Kiên trì, bền bỉ theo đuổi

30
New cards

It wasn’t until... that...

Mãi cho đến khi... thì mới...

31
New cards

Be in place

Đã hoàn thiện / đã sẵn sàng đi vào vị trí

32
New cards

Organize a volunteer scheme

Tổ chức một chương trình/dự án tình nguyện.

33
New cards

Create a sense of community

Tạo dựng tinh thần/ý thức cộng đồng

34
New cards

Feel welcome / Make residents feel welcome

Làm cho cư dân cảm thấy được hoan nghênh/chào đón

35
New cards

Community groups

Các nhóm/hội nhóm cộng đồng.

36
New cards

Community involvement / Get involved with

Tham gia/dấn thân vào các hoạt động

37
New cards

Extra support

Sự hỗ trợ thêm

38
New cards

Head for the wrong section

Đi nhầm khu vực (trong hội trường, nhà hát)

39
New cards

Put on a show

Dàn dựng / biểu diễn một chương trình văn nghệ

40
New cards

Short notice / At short notice

Thông báo gấp / trong thời gian ngắn (không báo trước lâu).

41
New cards

Send in articles

Gửi bài báo/bài viết về (biên tập)

42
New cards

Be paid for by local businesses

Được tài trợ/chi trả bởi các doanh nghiệp địa phương

43
New cards

Find out people's opinions/feedback

Tìm hiểu ý kiến/phản hồi của mọi người

44
New cards

Send a summary to the editors

Gửi bản tóm tắt cho các biên tập viên

45
New cards

Sign up (for something)

Đăng ký tham gia (một hoạt động, sự kiện)

46
New cards

I’m delighted (that) ...

Tôi rất vui/hân hạnh vì...

47
New cards

Be grateful for recommendations

Rất biết ơn/cảm kích trước những lời khuyên/gợi ý.

48
New cards

Get on well with other people

Hòa đồng / có mối quan hệ tốt với người khác

49
New cards

As a thank you to..

Như một lời cảm ơn gửi tới...