1/48
FUN
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Grow at an astonishing rate
Phát triển với tốc độ kinh ngạc
Increasingly congested
Ngày càng tắc nghẽn
Expansion of the overground railway network
Sự mở rộng của mạng lưới đường sắt trên cao/mặt đất
Historic and business centre
Trung tâm lịch sử và kinh doanh (tài chính)
Poorly built, overcrowded slums
Những khu ổ chuột xập xệ, quá tải dân số
Horse-drawn traffic / carriage
Giao thông/xe kéo bằng ngựa
Traffic problems / Congestion
Tắc nghẽn/vấn nạn giao thông
Relocate the poor workers
Di dời những công nhân nghèo
Propose a scheme / proposal
Đề xuất một kế hoạch/đề án
Vocal advocate for...
Người ủng hộ tích cực/lên tiếng mạnh mẽ cho...
Social and economic advantages
Các lợi ích kinh tế và xã hội
Gain support amongst...
Nhận được sự ủng hộ từ...
Submit a plan to Parliament
Trình kế hoạch lên Quốc hội
Merge and establish a company
Sáp nhập và thành lập công ty
Raise funding for a radical and expensive scheme
Huy động vốn cho một dự án táo bạo và tốn kém
Critical articles printed by the press
Các bài báo phê bình/chỉ trích trên báo chí
Invest money in the scheme
Đầu tư tiền vào dự án
Minimize the expense of...
Giảm thiểu chi phí của việc...
Demolish buildings
Giải tỏa/phá hủy các tòa nhà
Reliable electric motor
Động cơ điện đáng tin cậy
Unreliable power supply
Nguồn cung cấp điện không ổn định
Technical achievement
Thành tựu kỹ thuật
Resulted in + N / V-ing
Dẫn đến kết quả là...
Form a ring around...
Tạo thành một vòng tròn xung quanh...
Few succeeded
Rất ít (gần như không có) giải pháp thành công.
Coincided with..
Trùng hợp/xảy ra cùng lúc với...
Have difficulty in V-ing
Gặp khó khăn trong việc làm gì...
Objectors argued that...
Những người phản đối cho rằng...
Persist in / Persisted
Kiên trì, bền bỉ theo đuổi
It wasn’t until... that...
Mãi cho đến khi... thì mới...
Be in place
Đã hoàn thiện / đã sẵn sàng đi vào vị trí
Organize a volunteer scheme
Tổ chức một chương trình/dự án tình nguyện.
Create a sense of community
Tạo dựng tinh thần/ý thức cộng đồng
Feel welcome / Make residents feel welcome
Làm cho cư dân cảm thấy được hoan nghênh/chào đón
Community groups
Các nhóm/hội nhóm cộng đồng.
Community involvement / Get involved with
Tham gia/dấn thân vào các hoạt động
Extra support
Sự hỗ trợ thêm
Head for the wrong section
Đi nhầm khu vực (trong hội trường, nhà hát)
Put on a show
Dàn dựng / biểu diễn một chương trình văn nghệ
Short notice / At short notice
Thông báo gấp / trong thời gian ngắn (không báo trước lâu).
Send in articles
Gửi bài báo/bài viết về (biên tập)
Be paid for by local businesses
Được tài trợ/chi trả bởi các doanh nghiệp địa phương
Find out people's opinions/feedback
Tìm hiểu ý kiến/phản hồi của mọi người
Send a summary to the editors
Gửi bản tóm tắt cho các biên tập viên
Sign up (for something)
Đăng ký tham gia (một hoạt động, sự kiện)
I’m delighted (that) ...
Tôi rất vui/hân hạnh vì...
Be grateful for recommendations
Rất biết ơn/cảm kích trước những lời khuyên/gợi ý.
Get on well with other people
Hòa đồng / có mối quan hệ tốt với người khác
As a thank you to..
Như một lời cảm ơn gửi tới...