(EP1) - DAY 4: BÍ QUYẾT KINH DOANH

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

25 Terms

1
New cards

lax (adj)

không cẩn thận, không chú ý, thiếu nghiêm túc

2
New cards

negligent (adj) = lax

cẩu thả (2)

3
New cards

procrastinate (v)

trì hoãn, chần chừ

4
New cards

procrastination (n)

sự trì hoãn

5
New cards

hurry (adj) = hasten

nhanh (2)

6
New cards

combined (adj)

được kết hợp, chung, tổng hợp

7
New cards

combine (v)

kết hợp

8
New cards

combination (n)

sự kết hợp

9
New cards

joint (adj) = combined

chung, được ghép lại, nối lại (2)

10
New cards

combined experience

kinh nghiệm tổng hợp

11
New cards

combined efforts

nỗ lực chung

12
New cards

accomplish (v)

hoàn thành, làm xong, đạt được, có đủ tài năng

13
New cards

accomplishment (n)

sự hoàn thành

14
New cards

accomplished (adj)

đã hoàn thành, trọn vẹn

15
New cards

achieve = fulfill = accomplish

đạt được, làm trọn vẹn (3)

16
New cards

accomplished author

tác giả tài năng

17
New cards

voluntarily (adv)

tự nguyện, tình nguyện

18
New cards

voluntary (adj)

tự nguyện

19
New cards

volunteer (n)

tình nguyện viên

20
New cards

grudgingly (adv)

miễn cưỡng

21
New cards

undertake (v)

đảm nhận, tiếp quản (u)

22
New cards

assume (v)

cho rằng, giả sử (là đúng); đảm đương, gánh vác

23
New cards

assumption (n)

sự giả định

24
New cards

presume (v) = assume

cho là, coi như là, giả sử (2)

25
New cards

take on = undertake = assume

đảm nhiệm, gánh vác (3)