1/24
Looks like no tags are added yet.
lax (adj)
không cẩn thận, không chú ý, thiếu nghiêm túc
negligent (adj) = lax
cẩu thả (2)
procrastinate (v)
trì hoãn, chần chừ
procrastination (n)
sự trì hoãn
hurry (adj) = hasten
nhanh (2)
combined (adj)
được kết hợp, chung, tổng hợp
combine (v)
kết hợp
combination (n)
sự kết hợp
joint (adj) = combined
chung, được ghép lại, nối lại (2)
combined experience
kinh nghiệm tổng hợp
combined efforts
nỗ lực chung
accomplish (v)
hoàn thành, làm xong, đạt được, có đủ tài năng
accomplishment (n)
sự hoàn thành
accomplished (adj)
đã hoàn thành, trọn vẹn
achieve = fulfill = accomplish
đạt được, làm trọn vẹn (3)
accomplished author
tác giả tài năng
voluntarily (adv)
tự nguyện, tình nguyện
voluntary (adj)
tự nguyện
volunteer (n)
tình nguyện viên
grudgingly (adv)
miễn cưỡng
undertake (v)
đảm nhận, tiếp quản (u)
assume (v)
cho rằng, giả sử (là đúng); đảm đương, gánh vác
assumption (n)
sự giả định
presume (v) = assume
cho là, coi như là, giả sử (2)
take on = undertake = assume
đảm nhiệm, gánh vác (3)