1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Be on display /ɒn dɪˈspleɪ/ (adj phr)
VI: được trưng bày
Extract sth from sth /ɪkˈstrækt/ (v)
VI: chiết xuất, rút cái gì từ cái gì
Elastic /iˈlæs.tɪk/ (adj)
VI: có tính đàn hồi, linh hoạt
Virtually /ˈvɜː.tʃu.ə.li/ (adv)
VI: hầu như, gần như
Tensile /ˈten.saɪl/ (adj)
VI: chịu lực kéo
Be intrigued by sth /ɪnˈtriːɡd/ (adj)
VI: bị cuốn hút, tò mò bởi cái gì
Intensive /ɪnˈten.sɪv/ (adj)
VI: cường độ cao, chuyên sâu
Replicate sth /ˈrep.lɪ.keɪt/ (v)
VI: tái tạo, làm giống hệt cái gì
Conceive an idea / conceive of sth /kənˈsiːv/ (v)
VI: hình thành ý tưởng, tưởng tượng về cái gì
Briefly /ˈbriːf.li/ (adv)
VI: trong thời gian ngắn, ngắn gọn
Abundant /əˈbʌn.dənt/ (adj)
VI: dồi dào, phong phú
Be famed for sth /feɪmd/ (adj)
VI: nổi tiếng vì điều gì
Alternative to sth /ɔːlˈtɜː.nə.tɪv/ (n)
VI: sự thay thế cho cái gì
Rearrange sth /ˌriː.əˈreɪndʒ/ (v)
VI: sắp xếp lại cái gì
Compare favourably with/to sth /kəmˈpeər/ (v)
VI: tốt hơn, vượt trội hơn khi so sánh với cái gì
Be restrained from doing sth /rɪˈstreɪnd/ (v)
VI: bị kiềm chế, hạn chế làm gì
Commercial /kəˈmɜː.ʃəl/ (adj)
VI: mang tính thương mại
Weave sth into sth /wiːv/ (v)
VI: dệt cái gì thành cái gì
Lightweight /ˈlaɪt.weɪt/ (adj)
VI: nhẹ (nhưng đảm bảo độ bền)