Society and demographic

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

51 Terms

1
New cards

Inequality (n)

Sự bất bình đẳng

2
New cards

Demographics (n)

Nhân khẩu học

3
New cards

Migration (n)

Sự di cư, di chuyển dân số

4
New cards

Infrastructure (n)

Cơ sở hạ tầng

5
New cards

Poverty (n)

Sự nghèo đói, túng thiếu

6
New cards

Urbanization (n)

Quá trình đô thị hóa

7
New cards

Discrimination (n)

Sự phân biệt đối xử

8
New cards

Integration (n)

Sự hội nhập

9
New cards

Social welfare (n)

Phúc lợi xã hội

10
New cards

Overpopulation (n)

Sự bùng nổ dân số

11
New cards

Socioeconomic (adj)

Thuộc kinh tế - xã hội

12
New cards

Stratification (n)

Sự phân tầng xã hội

13
New cards

Disparity (n)

Sự chênh lệch, sự khác biệt

14
New cards

Gentrification (n)

Quá trình chỉnh trang đô thị

15
New cards

Marginalize (v)

Gạt ra bên lề xã hội

16
New cards

Mobility (n)

Sự dịch chuyển (xã hội)

17
New cards

Deprivation (n)

Sự tước đoạt, thiếu thốn

18
New cards

Alienation (n)

Sự xa lánh, cô lập

19
New cards

Civil rights (n)

Quyền công dân

20
New cards

Communal (adj)

Thuộc về cộng đồng

21
New cards

Demographic shift (n)

Sự chuyển dịch nhân khẩu

22
New cards

Emigration (n)

Sự xuất cư

23
New cards

Immigration (n)

Sự nhập cư

24
New cards

Enfranchisement (n)

Sự trao quyền bầu cử

25
New cards

Humanitarian (adj)

Mang tính nhân đạo

26
New cards

Inclusion (n)

Sự bao hàm, hòa nhập

27
New cards

Life expectancy (n)

Tuổi thọ trung bình

28
New cards

Literacy rate (n)

Tỷ lệ biết chữ

29
New cards

Minority (n)

Bộ phận thiểu số

30
New cards

Pluralism (n)

Chủ nghĩa đa nguyên

31
New cards

Segregation (n)

Sự phân biệt, chia rẽ

32
New cards

Social cohesion (n)

Sự gắn kết xã hội

33
New cards

Social mobility (n)

Sự tiến thân xã hội

34
New cards

Standard of living (n)

Mức sống

35
New cards

Stigma (n)

Vết ố, sự kỳ thị

36
New cards

Subjugation (n)

Sự khuất phục, bị trị

37
New cards

Subsistence (n)

Mức sống tối thiểu

38
New cards

Unemployment (n)

Tình trạng thất nghiệp

39
New cards

Welfare state (n)

Nhà nước phúc lợi

40
New cards

Workforce (n)

Lực lượng lao động

41
New cards

Affluence (n)

Sự giàu có, sung túc

42
New cards

Coercion (n)

Sự ép buộc, cưỡng chế

43
New cards

Egalitarian (adj)

Bình đẳng nam nữ / xã hội

44
New cards

Generational gap (n)

Khoảng cách thế hệ

45
New cards

Hostility (n)

Sự thù oán, chống đối

46
New cards

Intolerance (n)

Sự thiếu bao dung

47
New cards

Normative (adj)

Mang tính quy chuẩn

48
New cards

Philanthropy (n)

Hoạt động từ thiện

49
New cards

Prejudice (n)

Định kiến, thành kiến

50
New cards

Sovereignty (n)

Quyền tự quyết, chủ quyền

51
New cards