1/50
Looks like no tags are added yet.
Inequality (n)
Sự bất bình đẳng
Demographics (n)
Nhân khẩu học
Migration (n)
Sự di cư, di chuyển dân số
Infrastructure (n)
Cơ sở hạ tầng
Poverty (n)
Sự nghèo đói, túng thiếu
Urbanization (n)
Quá trình đô thị hóa
Discrimination (n)
Sự phân biệt đối xử
Integration (n)
Sự hội nhập
Social welfare (n)
Phúc lợi xã hội
Overpopulation (n)
Sự bùng nổ dân số
Socioeconomic (adj)
Thuộc kinh tế - xã hội
Stratification (n)
Sự phân tầng xã hội
Disparity (n)
Sự chênh lệch, sự khác biệt
Gentrification (n)
Quá trình chỉnh trang đô thị
Marginalize (v)
Gạt ra bên lề xã hội
Mobility (n)
Sự dịch chuyển (xã hội)
Deprivation (n)
Sự tước đoạt, thiếu thốn
Alienation (n)
Sự xa lánh, cô lập
Civil rights (n)
Quyền công dân
Communal (adj)
Thuộc về cộng đồng
Demographic shift (n)
Sự chuyển dịch nhân khẩu
Emigration (n)
Sự xuất cư
Immigration (n)
Sự nhập cư
Enfranchisement (n)
Sự trao quyền bầu cử
Humanitarian (adj)
Mang tính nhân đạo
Inclusion (n)
Sự bao hàm, hòa nhập
Life expectancy (n)
Tuổi thọ trung bình
Literacy rate (n)
Tỷ lệ biết chữ
Minority (n)
Bộ phận thiểu số
Pluralism (n)
Chủ nghĩa đa nguyên
Segregation (n)
Sự phân biệt, chia rẽ
Social cohesion (n)
Sự gắn kết xã hội
Social mobility (n)
Sự tiến thân xã hội
Standard of living (n)
Mức sống
Stigma (n)
Vết ố, sự kỳ thị
Subjugation (n)
Sự khuất phục, bị trị
Subsistence (n)
Mức sống tối thiểu
Unemployment (n)
Tình trạng thất nghiệp
Welfare state (n)
Nhà nước phúc lợi
Workforce (n)
Lực lượng lao động
Affluence (n)
Sự giàu có, sung túc
Coercion (n)
Sự ép buộc, cưỡng chế
Egalitarian (adj)
Bình đẳng nam nữ / xã hội
Generational gap (n)
Khoảng cách thế hệ
Hostility (n)
Sự thù oán, chống đối
Intolerance (n)
Sự thiếu bao dung
Normative (adj)
Mang tính quy chuẩn
Philanthropy (n)
Hoạt động từ thiện
Prejudice (n)
Định kiến, thành kiến
Sovereignty (n)
Quyền tự quyết, chủ quyền