Lesson 7: Family

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:18 AM on 10/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

家

jiā - Nhà / Cái (công ty)

2
New cards

女

nǚ - Nữ

3
New cards

男

nán - Nam

4
New cards

口

kǒu - Con (dùng trong bối cảnh gia đình)

5
New cards

个

gè - Cái, con

6
New cards

爷爷

yéye - Ông nội

7
New cards

奶奶

nǎinai - Bà Nội

8
New cards

外公

wàigōng - Ông ngoại

9
New cards

外婆

wàipó - Bà ngoại

10
New cards

伯父

bófù - Bác trai (anh của bố)

11
New cards

伯母

bómǔ - Bác gái (vợ của bác trai)

12
New cards

爸爸

bàba - Bố

13
New cards

父亲

fùqīn - Bố (trang trọng)

14
New cards

妈妈

mā ma - Mẹ

15
New cards

母亲

mǔqīn - Mẹ (trang trọng)

16
New cards

叔叔

shūshu - Chú (em trai bố)

17
New cards

姑姑

gūgu - Cô / Bác (em/chị của bố)

18
New cards

父母

fùmǔ - Bố mẹ (trang trọng)

19
New cards

爸妈

Bố mẹ

20
New cards

儿子

érzi - Con trai

21
New cards

奴儿

nǚ'ér - Con gái

22
New cards

孩子

háizi - Con, con cái

23
New cards

哥哥

gēge - Anh trai

24
New cards

姐姐

jiějie - Chị gái

25
New cards

弟弟

dìdi - Em trai

26
New cards

妹妹

mèimei - Em gái

27
New cards

兄弟姐妹

兄弟姐妹 - Anh chị em

28
New cards

和

hé - Và

29
New cards

都

dōu - Đều

30
New cards

不错

búcuò - Không tệ