Phrs verb

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

29 Terms

1
New cards

give up

Từ bỏ (to stop doing / abandon) – Anh ấy đã từ bỏ hút thuốc.

2
New cards

make up

Bịa ra / làm hòa (to invent / to reconcile) – Cô ấy bịa ra một câu chuyện.

3
New cards

take up

Bắt đầu sở thích / chiếm chỗ (to start a hobby / occupy space) – Anh ấy bắt đầu chơi cờ.

4
New cards

bring up

Nuôi dưỡng / đề cập đến (to raise a child / mention a topic) – Bố mẹ cô ấy nuôi cô lớn lên ở Hà Nội.

5
New cards

end up

Cuối cùng rơi vào tình huống (to finally be in a situation) – Chúng tôi kết cục bị trễ.

6
New cards

find out

Tìm ra / phát hiện (to discover / learn information) – Tôi tìm hiểu được sự thật.

7
New cards

run out of

Cạn kiệt / hết (to have no more of something) – Chúng tôi hết xăng.

8
New cards

carry out

Thực hiện (to perform / execute) – Họ thực hiện thí nghiệm.

9
New cards

point out

Chỉ ra (to indicate / draw attention to) – Cô ấy chỉ ra lỗi của tôi.

10
New cards

work out

Tập thể dục / tìm ra lời giải (to exercise / solve a problem) – Anh ta tìm ra giải pháp.

11
New cards

put off

Trì hoãn (to postpone) – Họ hoãn cuộc họp.

12
New cards

take off

Cởi ra / cất cánh (to remove / plane to leave the ground) – Máy bay cất cánh đúng giờ.

13
New cards

call off

Hủy bỏ (to cancel) – Trận đấu bị hủy.

14
New cards

carry on

Tiếp tục (to continue) – Tiếp tục làm việc.

15
New cards

get on with

Hòa thuận với (to have a good relationship with) – Tôi hợp với đồng nghiệp của mình.

16
New cards

put on

Mặc vào / tăng cân (to dress / to gain weight) – Anh ấy tăng 5kg.

17
New cards

get over

Hồi phục sau (to recover from) – Cô ấy hồi phục sau bệnh.

18
New cards

look over

Kiểm tra / xem lại (to check / review) – Hãy xem lại bài làm của em.

19
New cards

take over

Tiếp quản (to assume control) – Công ty tiếp quản đối thủ.

20
New cards

run into

Tình cờ gặp (to meet by chance) – Tôi tình cờ gặp bạn cũ.

21
New cards

look into

Điều tra (to investigate) – Cảnh sát điều tra vụ việc.

22
New cards

look after

Chăm sóc / trông nom (to take care of) – Bà nội trông cháu.

23
New cards

take after

Giống một thành viên trong gia đình (to resemble a family member) – Cô ấy giống mẹ.

24
New cards

break down

Hỏng / suy sụp (to stop working / lose emotional control) – Xe bị chết máy.

25
New cards

turn down

Từ chối / giảm âm lượng (to refuse / to lower volume) – Anh ấy từ chối lời đề nghị.

26
New cards

let down

Làm thất vọng (to disappoint) – Anh ấy làm tôi thất vọng.

27
New cards

come up with

Nghĩ ra ý tưởng (to think of an idea) – Cô ấy nghĩ ra một ý tưởng.

28
New cards

deal with

Giải quyết / xử lý (to handle / manage) – Chúng ta phải giải quyết vấn đề này.

29
New cards

put up with

Chịu đựng (to tolerate) – Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn.