1/28
Looks like no tags are added yet.
give up
Từ bỏ (to stop doing / abandon) – Anh ấy đã từ bỏ hút thuốc.
make up
Bịa ra / làm hòa (to invent / to reconcile) – Cô ấy bịa ra một câu chuyện.
take up
Bắt đầu sở thích / chiếm chỗ (to start a hobby / occupy space) – Anh ấy bắt đầu chơi cờ.
bring up
Nuôi dưỡng / đề cập đến (to raise a child / mention a topic) – Bố mẹ cô ấy nuôi cô lớn lên ở Hà Nội.
end up
Cuối cùng rơi vào tình huống (to finally be in a situation) – Chúng tôi kết cục bị trễ.
find out
Tìm ra / phát hiện (to discover / learn information) – Tôi tìm hiểu được sự thật.
run out of
Cạn kiệt / hết (to have no more of something) – Chúng tôi hết xăng.
carry out
Thực hiện (to perform / execute) – Họ thực hiện thí nghiệm.
point out
Chỉ ra (to indicate / draw attention to) – Cô ấy chỉ ra lỗi của tôi.
work out
Tập thể dục / tìm ra lời giải (to exercise / solve a problem) – Anh ta tìm ra giải pháp.
put off
Trì hoãn (to postpone) – Họ hoãn cuộc họp.
take off
Cởi ra / cất cánh (to remove / plane to leave the ground) – Máy bay cất cánh đúng giờ.
call off
Hủy bỏ (to cancel) – Trận đấu bị hủy.
carry on
Tiếp tục (to continue) – Tiếp tục làm việc.
get on with
Hòa thuận với (to have a good relationship with) – Tôi hợp với đồng nghiệp của mình.
put on
Mặc vào / tăng cân (to dress / to gain weight) – Anh ấy tăng 5kg.
get over
Hồi phục sau (to recover from) – Cô ấy hồi phục sau bệnh.
look over
Kiểm tra / xem lại (to check / review) – Hãy xem lại bài làm của em.
take over
Tiếp quản (to assume control) – Công ty tiếp quản đối thủ.
run into
Tình cờ gặp (to meet by chance) – Tôi tình cờ gặp bạn cũ.
look into
Điều tra (to investigate) – Cảnh sát điều tra vụ việc.
look after
Chăm sóc / trông nom (to take care of) – Bà nội trông cháu.
take after
Giống một thành viên trong gia đình (to resemble a family member) – Cô ấy giống mẹ.
break down
Hỏng / suy sụp (to stop working / lose emotional control) – Xe bị chết máy.
turn down
Từ chối / giảm âm lượng (to refuse / to lower volume) – Anh ấy từ chối lời đề nghị.
let down
Làm thất vọng (to disappoint) – Anh ấy làm tôi thất vọng.
come up with
Nghĩ ra ý tưởng (to think of an idea) – Cô ấy nghĩ ra một ý tưởng.
deal with
Giải quyết / xử lý (to handle / manage) – Chúng ta phải giải quyết vấn đề này.
put up with
Chịu đựng (to tolerate) – Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn.