1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Le prêt-à-porter (n. m.)
the ready-to-wear (quần áo may sẵn)
La haute couture (n. f.)
high fashion (thời trang cao cấp, may đo thủ công)
C’est ce qui m’a plu (expr.)
That’s what I liked (Đó là điều khiến tôi thích/hài lòng)
Fais comme tu le souhaites (expr.)
do as you wish (cứ làm như những gì cậu muốn)
Se lancer dans (qqc) (v. pron.)
to go into (bước vào, dấn thân vào, khởi nghiệp trong lĩnh vực nào đó)
Tout de même (adv.)
all the same, anyway (dù sao đi nữa, tuy nhiên, dẫu vậy)
Se faire un resto (expr. / fam.)
to go out to eat, to grab a bite (đi ăn nhà hàng với nhau)
En partie (adv.)
partly (một phần, phần nào)
À la limite (adv.)
at the very least, at a push (cùng lắm thì, bất đắc dĩ)
Loger (qqn / quelque part) (v.)
to accommodate, to house (cung cấp chỗ ở, cho ở trọ, trọ lại)
Être de loin (expr.)
by far (hơn hẳn, bỏ xa, không thể so sánh được)
En ce qui concerne ce sujet (expr.)
as far as this subject is concerned (về phần chủ đề này, liên quan đến vấn đề này)