1/15
Looks like no tags are added yet.

biodegradable (a)
có thể phân hủy sinh học

unprecdented (a)
chưa từng có

texture
kết cấu

tactile experience
trải nghiệm xúc giác
pertinent to (a)
liên quan đến

small-batch (a)
theo từng lô nhỏ

give sb an edge in
tạo cho ai 1 lợi thế trong cái gì
tailor (v)
điều chỉnh / may đo

limited-edition games
trò chơi phiên bản giới hạn

exploit (v)
tận dụng, khai thác

layover
quá cảnh

stream
suối

native to
bản địa, có nguồn gốc từ

host a panel
tổ chức 1 buổi tọa đàm

photomontage
sự ghép ảnh

offset
bù lại