1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
adaptation measures /ˌædæpˈteɪʃn ˈmeʒəz/
biện pháp thích ứng
adaptation measures package
gói biện pháp thích ứng
adopt adaptation measures
áp dụng biện pháp thích ứng
adaptive management /əˈdæptɪv ˈmænɪdʒmənt/
quản lý thích ứng
adaptive management approach
cách tiếp cận quản lý thích ứng
apply adaptive management
áp dụng quản lý thích ứng
aesthetic values /iːsˈθetɪk ˈvæljuːz/
giá trị thẩm mỹ
reflect aesthetic values
phản ánh giá trị thẩm mỹ
shared aesthetic values
giá trị thẩm mỹ chung
changing aesthetic values
giá trị thẩm mỹ đang thay đổi
airborne pollutants /ˈeəbɔːn pəˈluːtənts/
chất ô nhiễm trong không khí
airborne pollutants levels
mức độ chất ô nhiễm trong không khí
reduce airborne pollutants
giảm chất ô nhiễm trong không khí
anthropogenic impact /ˌænθrəpəˈdʒenɪk ˈɪmpækt/
tác động do con người gây ra
anthropogenic impact assessment
đánh giá tác động do con người
reduce anthropogenic impact
giảm tác động do con người
behavioral change initiatives /bɪˈheɪvjərəl tʃeɪndʒ ɪˈnɪʃətɪvz/
sáng kiến thay đổi hành vi
behavioral change initiatives design
thiết kế sáng kiến thay đổi hành vi
evaluate behavioral change initiatives
đánh giá sáng kiến thay đổi hành vi
biodiversity conservation programs /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti ˌkɒnsəˈveɪʃn ˈprəʊɡræmz/
chương trình bảo tồn đa dạng sinh học
biodiversity conservation programs expansion
mở rộng chương trình bảo tồn đa dạng sinh học
evaluate biodiversity conservation programs
đánh giá chương trình bảo tồn đa dạng sinh học
biodiversity loss /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti lɒs/
mất đa dạng sinh học
biodiversity loss hotspots
điểm nóng mất đa dạng sinh học
address biodiversity loss
giải quyết mất đa dạng sinh học
drivers of biodiversity loss
động lực gây mất đa dạng sinh học
biogeochemical cycles /ˌbaɪəʊˌdʒiːəʊˈkemɪkl ˈsaɪklz/
chu trình sinh địa hóa
biogeochemical cycles research
nghiên cứu chu trình sinh địa hóa
disrupt biogeochemical cycles
làm gián đoạn chu trình sinh địa hóa
biosphere reserves /ˈbaɪəʊsfɪə rɪˈzɜːvz/
khu dự trữ sinh quyển
biosphere reserves network
mạng lưới khu dự trữ sinh quyển
designate biosphere reserves
chỉ định khu dự trữ sinh quyển
carbon capture and storage /ˈkɑːbən ˈkæptʃə ænd ˈstɔːrɪdʒ/
thu giữ và lưu trữ carbon
carbon capture and storage facilities
cơ sở thu giữ và lưu trữ carbon
expand carbon capture and storage
mở rộng thu giữ và lưu trữ carbon
carbon footprint /ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/
dấu chân carbon
carbon footprint reduction
giảm dấu chân carbon
calculate carbon footprint
tính dấu chân carbon
carbon neutrality /ˈkɑːbən njuːˈtræləti/
trung hòa carbon
carbon neutrality pledge
cam kết trung hòa carbon
achieve carbon neutrality
đạt trung hòa carbon
carbon pricing mechanisms /ˈkɑːbən ˈpraɪsɪŋ ˈmekənɪzəmz/
cơ chế định giá carbon
carbon pricing mechanisms design
thiết kế cơ chế định giá carbon
expand carbon pricing mechanisms
mở rộng cơ chế định giá carbon
circular economy /ˈsɜːkjələ rɪˈkɒnəmi/
kinh tế tuần hoàn
circular economy model
mô hình kinh tế tuần hoàn
circular economy principles
nguyên tắc kinh tế tuần hoàn
clean energy deployment /kliːn ˈenədʒi dɪˈplɔɪmənt/
triển khai năng lượng sạch
clean energy deployment strategy
chiến lược triển khai năng lượng sạch
accelerate clean energy deployment
đẩy nhanh triển khai năng lượng sạch
climate justice /ˈklaɪmət ˈdʒʌstɪs/
công lý khí hậu
climate justice movement
phong trào công lý khí hậu
demand climate justice
yêu cầu công lý khí hậu
climate modeling /ˈklaɪmət ˈmɒdəlɪŋ/
mô hình hóa khí hậu
climate modeling tools
công cụ mô hình hóa khí hậu
advanced climate modeling
mô hình hóa khí hậu nâng cao
climate resilience /ˈklaɪmət rɪˈzɪliəns/
khả năng chống chịu khí hậu
climate resilience strategies
chiến lược tăng khả năng chống chịu khí hậu
build climate resilience
xây dựng khả năng chống chịu khí hậu