Natural pesticide in India

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/89

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

90 Terms

1
New cards

destructive (adj)

gây phá hoại, có tính hủy diệt

2
New cards

be so dependent on (v)

phụ thuộc rất nhiều vào

3
New cards

chemical pesticides (n)

thuốc trừ sâu hóa học

4
New cards

lose a crop to (v)

mất mùa vì

5
New cards

ravaging insects (n)

côn trùng tàn phá

6
New cards

a handful of (phrase)

một số ít

7
New cards

farm (v)

can tác, trồng trọt

8
New cards

plot (n)

mảnh đất canh tác

9
New cards

acre (n)

mẫu Anh

10
New cards

outsider (n)

người từ nơi khác đến

11
New cards

woo (v)

thu hút, hấp dẫn

12
New cards

more hard cash (n)

nhiều tiền mặt hơn

13
New cards

millet (n)

kê

14
New cards

sorghum (n)

cao lương

15
New cards

groundnut (n)

đậu phộng

16
New cards

pigeon pea (n)

đậu săng

17
New cards

mung bean (n)

đậu xanh

18
New cards

fertilizer (n)

phân bón

19
New cards

a mystery (n)

điều bí ẩn, điều không quen thuộc

20
New cards

illiterate (adj)

mù chữ

21
New cards

the high value of (phrase)

giá trị cao của

22
New cards

exceptionally attractive (adj)

đặc biệt hấp dẫn

23
New cards

agricultural chemical (n)

hóa chất nông nghiệp

24
New cards

be forced to (v)

bị buộc phải

25
New cards

dealer (n)

người buôn bán, đại lý

26
New cards

on credit (phrase)

mua chịu, trả sau

27
New cards

guarantee the purchase of (v)

đảm bảo việc mua

28
New cards

technical knowledge (n)

kiến thức chuyên môn

29
New cards

merely pass on (v)

chỉ đơn thuần truyền lại

30
New cards

promotional information (n)

thông tin quảng bá

31
New cards

multinational chemical company (n)

công ty hóa chất đa quốc gia

32
New cards

yield (n)

năng suất, sản lượng

33
New cards

expense for (n)

chi phí cho

34
New cards

cotton pest (n)

sâu bệnh hại bông

35
New cards

bollworm (n)

sâu đục quả

36
New cards

aphid (n)

rệp

37
New cards

plague (v)

tàn phá, hoành hành

38
New cards

repeated spraying (n)

việc phun thuốc lặp đi lặp lại

39
New cards

kill off (v)

tiêu diệt hoàn toàn

40
New cards

be resistant to (adj)

kháng, chống chịu với

41
New cards

multiply (v)

sinh sôi, gia tăng nhanh

42
New cards

pesticide resistance (n)

sự kháng thuốc trừ sâu

43
New cards

mount (v)

tăng lên, gia tăng

44
New cards

predator (n)

động vật săn mồi

45
New cards

be hooked (adj)

bị lệ thuộc, nghiện

46
New cards

be hesitant (adj)

do dự, không chắc chắn

47
New cards

risk trying (v)

liều thử

48
New cards

collapse (v)

gục xuống, ngã quỵ

49
New cards

acute pesticide poisoning (n)

ngộ độc thuốc trừ sâu cấp tính

50
New cards

hospital bill (n)

hóa đơn bệnh viện

51
New cards

staggering (adj)

khổng lồ, gây choáng

52
New cards

coach (v)

hướng dẫn, huấn luyện

53
New cards

toolkit (n)

bộ công cụ

54
New cards

a multitude of (phrase)

vô số, rất nhiều

55
New cards

an arsenal of chemical defenses (n)

một loạt cơ chế phòng vệ hóa học

56
New cards

repel egg-laying (v)

ngăn cản việc đẻ trứng

57
New cards

crop-eating insect (n)

côn trùng ăn cây trồng

58
New cards

be ground into (v)

được nghiền thành

59
New cards

a powder (n)

bột

60
New cards

be soaked overnight (v)

được ngâm qua đêm

61
New cards

be sprayed onto (v)

được phun lên

62
New cards

preparation (n)

chế phẩm, sự chuẩn bị

63
New cards

be high in (v)

có hàm lượng cao

64
New cards

the labor (n)

công sức lao động

65
New cards

application (n)

việc áp dụng, sử dụng

66
New cards

spend a single rupee (v)

tiêu một đồng rupee nào

67
New cards

well-trained (adj)

được đào tạo bài bản

68
New cards

put pressure on (v)

gây áp lực lên

69
New cards

expose oneself to (v)

tiếp xúc với, phơi nhiễm với

70
New cards

the rapid improvement (n)

sự cải thiện nhanh chóng

71
New cards

income (n)

thu nhập

72
New cards

health (n)

sức khỏe

73
New cards

general wellbeing (n)

sức khỏe và trạng thái hạnh phúc nói chung

74
New cards

the suicide epidemic (n)

làn sóng tự tử

75
New cards

come to an end (v)

chấm dứt

76
New cards

the cash, health, and energy (n)

tiền bạc, sức khỏe và năng lượng

77
New cards

a new source of income (n)

một nguồn thu nhập mới

78
New cards

indentured child (n)

trẻ em bị ràng buộc lao động

79
New cards

fight against (v)

đấu tranh chống lại

80
New cards

solidarity (n)

tinh thần đoàn kết

81
New cards

self-confidence (n)

sự tự tin

82
New cards

optimism (n)

sự lạc quan

83
New cards

unite to (v)

đoàn kết để

84
New cards

a marketing cooperative (n)

hợp tác xã tiếp thị

85
New cards

fairer price (n)

giá cả công bằng hơn

86
New cards

struggle (n)

cuộc đấu tranh

87
New cards

water purification (n)

sự lọc nước

88
New cards

a cotton gin (n)

máy tách hạt bông

89
New cards

the state government (n)

chính quyền bang

90
New cards

multi-national pesticide corporation (n)

tập đoàn thuốc trừ sâu đa quốc gia