1/36
Topic: Cognitive Psychology • Decision-Making
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
empirical
mang tính thực nghiệm
exceptional
kiệt xuất, phi thường
experiential
dựa trên kinh nghiệm
situational
thuộc về ngữ cảnh/hoàn cảnh
cumulatively
một cách tích tụ/tích lũy
humility
sự khiêm tốn, khiêm nhường
appreciation
sự thấu hiểu, sự đánh giá cao
sensitivity
sự nhạy bén, sự nhạy cảm
compromise
sự thỏa hiệp, nhượng bộ
integration
sự hợp nhất, tích hợp
third-party
bên thứ ba, khách quan
focal
trọng tâm, chính
impartiality
tính công bằng, không thiên vị
expansive
rộng lớn, bao quát
foster
thúc đẩy, nuôi dưỡng
confront
đối mặt, chạm trán
recession
sự suy thoái kinh tế
distant
xa xăm, tách biệt
unresolved
chưa được giải quyết
egocentric
tự xem mình là trung tâm
ego-decentering
sự thoát khỏi cái tôi cá nhân
crystallized
(trí tuệ) đúc kết từ kinh nghiệm
agreeableness
tính dễ chịu, sự hòa nhã
retaliate
trả đũa, trả đòn
attribute
quy cho, thuộc tính
Empirical research
Nghiên cứu thực nghiệm
Situational context
Bối cảnh tình huống
Intellectual humility
Sự khiêm tốn về tri thức
Focal feature
Đặc điểm trọng tâm
Personal stake
Lợi ích/quyền lợi cá nhân
Distant observer
Người quan sát từ xa
Romantic relationship
Mối quan hệ yêu đương
Unresolved conflict
Xung đột chưa giải quyết
Ego-decentering
Sự tách biệt khỏi cái tôi
Crystallized intelligence
Trí tuệ kết đọng (kinh nghiệm tích lũy)
Wise reasoning
Tư duy/lập luận khôn ngoan
Third-party perspective
Góc nhìn của bên thứ ba