HSK tingli

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/61

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:42 AM on 9/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

62 Terms

1
New cards

叔叔 /shūshu/

chú

2
New cards

观众 /guānzhòng/

khán giả

3
New cards

• 步行 /bùxíng/

đi bộ

4
New cards

擦 /cā/

lau

5
New cards

• 袜子/wàzi/

tất

6
New cards

与 /yǔ/

và, với 。 与实际不符

7
New cards

• 符 /fú/

phù hợp

8
New cards

暂时/zànshí/

9
New cards

商量 shāngliáng thương lượng; bàn bạc; trao đổi

10
New cards

• 填表 tiánbiǎo

11
New cards

铅笔 /qiānbǐ/ bút chì

12
New cards

打印 /dǎyìn/ in

13
New cards

• 签证/qiānzhèng / visa

14
New cards

教授/jiàoshòu/ giáo sư

15
New cards

• 成绩/chéngjì/ thành tích

16
New cards

博士/bóshì/ tiến sỹ

17
New cards

无聊 /wúliáo/ vô vị, tẻ nhạt

18
New cards

垃圾 /lājī/ rác

19
New cards

扔垃圾: rēng

20
New cards

• 抬 / tái/ bê

21
New cards

遇事 /yùshì/ giải quyết việc

22
New cards

写邀请信: yāoqǐng xìn

23
New cards

精彩jīngcǎi

24
New cards

收拾行李 Shōushí xínglǐ đóng gói hành lý của bạn

25
New cards

很勇敢 yǒnggǎn dũng cảm

26
New cards

报道 bản tin; bài báo

27
New cards

科学 /kēxué/ khoa học

28
New cards

怀疑 /huáiyí/ hoài nghi, nghi ngờ

29
New cards

诚实chéngshí thành thật; trung thực; không giả dối

30
New cards

责任感 zérèngǎn ý thức trách nhiệm

31
New cards

将来 jiānglái tương lai

32
New cards

信用卡 xìnyòngkǎ thẻ tín dụng

33
New cards

考虑 kǎolǜ suy nghĩ; suy xét; cân nhắc; xem xét;

34
New cards

树林 /shùlín/ rừng cây

35
New cards

堵车 dǔchē Tắc đường

36
New cards

任务 Rènwù Nhiệm vụ

37
New cards

重新填表格 Chóngxīn tián biǎogé Điền lại vào mẫu đơn

38
New cards

失望 shīwàng thất vọng; mất lòng tin; không có hy vọng

39
New cards

招聘 zhāopìn v tuyển dụng; thông báo tuyển dụng; thông báo tuyển người

40
New cards

• 大使馆: đại sứ quán 抱歉 /bàoqiàn/ xin lỗi

41
New cards

• 传真/chuánzhēn/ fax 复印 /fùyìn/ photo

42
New cards

• 材料/ cáiliào/ tài liệu 总结: tổng kết

43
New cards

• 出差 /chūchāi/ đi công tác 任务/rènwù/ nhiệm vụ

44
New cards

• 辛苦/xīnkǔ/ vất vả 填 /tián/ điền

45
New cards

• 表格 /biǎogé/ biểu bảng

46
New cards

• 约会 /yuēhuì/ hẹn, cuộc hẹn 道歉/dàoqiàn/ xin lỗi

47
New cards

• 儿童节 /értóngjié/ tết thiếu nhi

48
New cards

鼓励 gǔlì cổ vũ; khuyến khích; khích lệ; động viên

49
New cards

完全不会 far from、anything but、not at all.

50
New cards

比以前差 Tệ hơn trước

51
New cards

努力

/nǔlì/

52
New cards

努力

/nǔlì/

53
New cards

坚持

/jiānchí/

54
New cards

到底 /dàodǐ/ đến cùng, rốt cuộc

55
New cards

说明

/shuōmíng/

56
New cards
57
New cards
58
New cards
59
New cards
60
New cards
61
New cards
62
New cards