1/61
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
叔叔 /shūshu/
chú
观众 /guānzhòng/
khán giả
• 步行 /bùxíng/
đi bộ
擦 /cā/
lau
• 袜子/wàzi/
tất
与 /yǔ/
và, với 。 与实际不符
• 符 /fú/
phù hợp
暂时/zànshí/
商量 shāngliáng thương lượng; bàn bạc; trao đổi
• 填表 tiánbiǎo
铅笔 /qiānbǐ/ bút chì
打印 /dǎyìn/ in
• 签证/qiānzhèng / visa
教授/jiàoshòu/ giáo sư
• 成绩/chéngjì/ thành tích
博士/bóshì/ tiến sỹ
无聊 /wúliáo/ vô vị, tẻ nhạt
垃圾 /lājī/ rác
扔垃圾: rēng
• 抬 / tái/ bê
遇事 /yùshì/ giải quyết việc
写邀请信: yāoqǐng xìn
精彩jīngcǎi
收拾行李 Shōushí xínglǐ đóng gói hành lý của bạn
很勇敢 yǒnggǎn dũng cảm
报道 bản tin; bài báo
科学 /kēxué/ khoa học
怀疑 /huáiyí/ hoài nghi, nghi ngờ
诚实chéngshí thành thật; trung thực; không giả dối
责任感 zérèngǎn ý thức trách nhiệm
将来 jiānglái tương lai
信用卡 xìnyòngkǎ thẻ tín dụng
考虑 kǎolǜ suy nghĩ; suy xét; cân nhắc; xem xét;
树林 /shùlín/ rừng cây
堵车 dǔchē Tắc đường
任务 Rènwù Nhiệm vụ
重新填表格 Chóngxīn tián biǎogé Điền lại vào mẫu đơn
失望 shīwàng thất vọng; mất lòng tin; không có hy vọng
招聘 zhāopìn v tuyển dụng; thông báo tuyển dụng; thông báo tuyển người
• 大使馆: đại sứ quán 抱歉 /bàoqiàn/ xin lỗi
• 传真/chuánzhēn/ fax 复印 /fùyìn/ photo
• 材料/ cáiliào/ tài liệu 总结: tổng kết
• 出差 /chūchāi/ đi công tác 任务/rènwù/ nhiệm vụ
• 辛苦/xīnkǔ/ vất vả 填 /tián/ điền
• 表格 /biǎogé/ biểu bảng
• 约会 /yuēhuì/ hẹn, cuộc hẹn 道歉/dàoqiàn/ xin lỗi
• 儿童节 /értóngjié/ tết thiếu nhi
鼓励 gǔlì cổ vũ; khuyến khích; khích lệ; động viên
完全不会 far from、anything but、not at all.
比以前差 Tệ hơn trước
努力
/nǔlì/
努力
/nǔlì/
坚持
/jiānchí/
到底 /dàodǐ/ đến cùng, rốt cuộc
说明
/shuōmíng/