BÀI 6: 广告栏上贴着一个通知

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

THÔNG BÁO TRÊN BẢNG QUẢNG CÁO

31 Terms

1
New cards

围

vây quanh

2
New cards

围巾

wéijīn-khăn quàng cổ

3
New cards

发生

xảy ra, phát sinh

4
New cards

过去

đi qua (đó)

5
New cards

广告栏

cột / mục /bảng quảngcáo

6
New cards

广告

quảng cáo

7
New cards

贴

dán

8
New cards

通知

thông báo

9
New cards

活动

hoạt động,sự kiện

10
New cards

交流

giao lưu, trao đổi

11
New cards

学院

học viện

12
New cards

将

ắt sẽ; chắc chẵn sẽ; nhất định sẽ

13
New cards

组织

tổ chức

14
New cards

举办

tổ chức

15
New cards

郊区

ngoại ô, ngoại thành

16
New cards

参观

tham quan

17
New cards

学生证

thẻ học sinh

18
New cards

办公室

văn phòng làm việc

19
New cards

会议

Cuộc họp

20
New cards

办

làm

21
New cards

手续

shǒuxù-thủ tục

22
New cards

拿

cầm, lấy

23
New cards

为了

để, vì, nhằm

24
New cards

鼓励

cổ vũ

25
New cards

积极

tích cực

26
New cards

体育

thể dục, thể thao

27
New cards

运动

phong trào

28
New cards

篮球

bóng rổ

29
New cards

地点

địa điểm

30
New cards

地址

dìzhǐ-địa chỉ

31
New cards

部

Ban,bộ phận