12 Unit 2 A multicultural world

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/128

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

129 Terms

1
New cards

Multicultural /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/

đa văn hóa (Adj)

2
New cards

Location /ləʊˈkeɪʃn/

địa điểm, nơi (N)

3
New cards

Diversity /daɪˈvɜːsəti/

sự đa dạng (N)

4
New cards

Cultural /ˈkʌltʃərəl/

thuộc văn hóa (Adj)

5
New cards

Sushi /ˈsuːʃi/

món sushi (N)

6
New cards

Cuisine /kwɪˈziːn/

ẩm thực (N)

7
New cards

Autograph /ˈɔːtəɡrɑːf/

chữ ký người nổi tiếng (N)

8
New cards

Booth /buːð/

gian hàng (N)

9
New cards

Fish and chips /fɪʃ ən tʃɪps/

cá và khoai tây chiên (N)

10
New cards

Delicious /dɪˈlɪʃəs/

ngon (Adj)

11
New cards

Dish /dɪʃ/

món ăn (N)

12
New cards

Tourist attraction /ˈtʊərɪst əˈtrækʃn/

điểm du lịch (N)

13
New cards

Tug of war /ˌtʌɡ əv ˈwɔː/

trò chơi kéo co (N)

14
New cards

Bamboo dancing /bæmˈbuː ˈdɑːnsɪŋ/

nhảy sạp (N)

15
New cards

Fun /fʌn/

vui vẻ, sự vui đùa (Adj / N)

16
New cards

Spring roll /ˈsprɪŋ rəʊl/

chả giò, nem rán (N)

17
New cards

Meatball /ˈmiːtbɔːl/

thịt viên (N)

18
New cards

Noodle /ˈnuːdl/

bún, mì (N)

19
New cards

Souvenir /ˌsuːvəˈnɪə/

vật lưu niệm (N)

20
New cards

Japan /dʒəˈpæn/

nước Nhật (N)

21
New cards

Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/

thuộc về Nhật, tiếng Nhật, người Nhật (Adj / N)

22
New cards

Korea /kəˈriːə/

Hàn Quốc (N)

23
New cards

Britain /ˈbrɪtn/

nước Anh (N)

24
New cards

Festival /ˈfestɪvl/

lễ hội (N)

25
New cards

Designer /dɪˈzaɪnə/

nhà thiết kế (N)

26
New cards

Festivity /feˈstɪvəti/

hoạt động lễ hội (N)

27
New cards

Identity /aɪˈdentəti/

bản sắc (N)

28
New cards

Separate /ˈseprət/

riêng (Adj)

29
New cards

Cheer /tʃɪə/

reo hò (V)

30
New cards

Origin /ˈɒrɪdʒɪn/

nguồn gốc (N)

31
New cards

Popularity /ˌpɒpjuˈlærəti/

sự yêu thích (N)

32
New cards

Trend /trend/

xu hướng (N)

33
New cards

Characteristic /ˌkærəktəˈrɪstɪk/

đặc điểm (N)

34
New cards

Exist /ɪɡˈzɪst/

tồn tại (V)

35
New cards

Consider /kənˈsɪdə/

coi như (V)

36
New cards

Mystery /ˈmɪstri/

bí ẩn (N)

37
New cards

Article /ˈɑːtɪkl/

bài báo (N)

38
New cards

Current /ˈkʌrənt/

hiện nay (Adj)

39
New cards

Style /staɪl/

phong cách (N)

40
New cards

Fashion /ˈfæʃn/

thời trang (N)

41
New cards

Tradition /trəˈdɪʃn/

truyền thống (N)

42
New cards

Occasion /əˈkeɪʒn/

dịp (N)

43
New cards

The Atlantic /ətˈlæntɪk/

Đại Tây Dương (N)

44
New cards

Culture shock /ˈkʌltʃə ʃɒk/

sốc văn hóa (N)

45
New cards

Globalisation /ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/

sự toàn cầu hóa (N)

46
New cards

Trade /treɪd/

buôn bán, thương hạn (N)

47
New cards

Limit /ˈlɪmɪt/

giới hạn (V)

48
New cards

Integration /ˌɪntɪˈɡreɪʃn/

sự hội nhập, hòa nhập (N)

49
New cards

Interaction /ˌɪntərˈækʃn/

sự tương tác (N)

50
New cards

Government /ˈɡʌvənmənt/

chính phủ (N)

51
New cards

Connect /kəˈnekt/

kết nối (V)

52
New cards

Belief /bɪˈliːf/

tín ngưỡng (N)

53
New cards

Art /ɑːt/

nghệ thuật (N)

54
New cards

Custom /ˈkʌstəm/

phong tục (N)

55
New cards

In many respects /ɪn ˈmeni rɪˈspekts/

ở nhiều khía cạnh (Adv)

56
New cards

Experience /ɪkˈspɪəriəns/

trải nghiệm (N)

57
New cards

Similar /ˈsɪmələ/

giống nhau (Adj)

58
New cards

Fast food chain /fɑːst fuːd tʃeɪn/

chuỗi thức ăn nhanh (N)

59
New cards

A wide range of /ə waɪd reɪndʒ əv/

một loạt (Prep / Phrase)

60
New cards

Italy /ˈɪtəli/

nước Ý (N)

61
New cards

Italian /ɪˈtæliən/

thuộc về nước Ý (Adj)

62
New cards

Pizza /ˈpiːtsə/

bánh Pizza (N)

63
New cards

In addition to /ɪn əˈdɪʃn tə/

ngoài… ra (Prep)

64
New cards

Ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/

nguyên liệu (N)

65
New cards

Unique /juˈniːk/

độc đáo (Adj)

66
New cards

Taste /teɪst/

khẩu vị (N)

67
New cards

On the other hand /ɒn ði ˈʌðə hænd/

mặt khác

68
New cards

Specialty /ˈspeʃəlti/

đặc sản (N)

69
New cards

Captivate /ˈkæptɪveɪt/

thu hút (V)

70
New cards

The globe /ðə ɡləʊb/

quả địa cầu, thế giới (N)

71
New cards

Fan /fæn/

người hâm mộ (N)

72
New cards

Impact /ɪmˈpækt/

ảnh hưởng (V)

73
New cards

Open sth (up) to sth /ˈəʊpən … ʌp tə …/

tạo điều kiện cho cái gì tiếp cận cái gì (V)

74
New cards

Influence /ˈɪnfluəns/

ảnh hưởng (N)

75
New cards

Cross-cultural /krɒs ˈkʌltʃərəl/

đa văn hóa, liên văn hóa (Adj)

76
New cards

Blend /blend/

pha trộn (V)

77
New cards

Element /ˈelɪmənt/

yếu tố (N)

78
New cards

On the rise /ɒn ðə raɪz/

đang gia tăng (Adv / Phrase)

79
New cards

Creative /kriˈeɪtɪv/

sáng tạo (Adj)

80
New cards

Reflect /rɪˈflekt/

phản ánh (V)

81
New cards

Richness /ˈrɪtʃnəs/

sự phong phú (N)

82
New cards

Keep up with sth /kiːp ʌp wɪð …/

cập nhật thông tin về cái gì (V)

83
New cards

Strengthen /ˈstreŋθn/

củng cố (V)

84
New cards

Appreciate /əˈpriːʃieɪt/

đánh giá cao (V)

85
New cards

Spicy /ˈspaɪsi/

cay (Adj)

86
New cards

Set sth up /set … ʌp/

thành lập cái gì (V)

87
New cards

Food stall /fuːd stɔːl/

quầy thức ăn (N)

88
New cards

Professional /prəˈfeʃənl/

chuyên nghiệp (Adj)

89
New cards

Era /ˈɪərə/

kỷ nguyên (N)

90
New cards

Halloween /ˌhæləʊˈiːn/

lễ Halloween (N)

91
New cards

Haunted house /ˌhɔːntɪd ˈhaʊs/

căn nhà ma (N)

92
New cards

Origin /ˈɒrɪdʒɪn/

nguồn gốc (N)

93
New cards

Originate /əˈrɪdʒɪneɪt/

bắt nguồn (V)

94
New cards

Mark /mɑːk/

đánh dấu (V)

95
New cards

Celtic /ˈkeltɪk/

có liên quan đến người Celt (Adj) (lưu ý trong sách in nhầm thành Cellic)

96
New cards

Scary /ˈskeəri/

đáng sợ (Adj)

97
New cards

Costume /ˈkɒstjuːm/

trang phục (N)

98
New cards

Childish /ˈtʃaɪldɪʃ/

hơi trẻ con (Adj)

99
New cards

Trick-or-treating /trɪk ɔː ˈtriːtɪŋ/

trò chơi trêu hoặc cho kẹo (N)

100
New cards

Negative /ˈneɡətɪv/

tiêu cực (Adj)