1/128
Looks like no tags are added yet.
Multicultural /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/
đa văn hóa (Adj)
Location /ləʊˈkeɪʃn/
địa điểm, nơi (N)
Diversity /daɪˈvɜːsəti/
sự đa dạng (N)
Cultural /ˈkʌltʃərəl/
thuộc văn hóa (Adj)
Sushi /ˈsuːʃi/
món sushi (N)
Cuisine /kwɪˈziːn/
ẩm thực (N)
Autograph /ˈɔːtəɡrɑːf/
chữ ký người nổi tiếng (N)
Booth /buːð/
gian hàng (N)
Fish and chips /fɪʃ ən tʃɪps/
cá và khoai tây chiên (N)
Delicious /dɪˈlɪʃəs/
ngon (Adj)
Dish /dɪʃ/
món ăn (N)
Tourist attraction /ˈtʊərɪst əˈtrækʃn/
điểm du lịch (N)
Tug of war /ˌtʌɡ əv ˈwɔː/
trò chơi kéo co (N)
Bamboo dancing /bæmˈbuː ˈdɑːnsɪŋ/
nhảy sạp (N)
Fun /fʌn/
vui vẻ, sự vui đùa (Adj / N)
Spring roll /ˈsprɪŋ rəʊl/
chả giò, nem rán (N)
Meatball /ˈmiːtbɔːl/
thịt viên (N)
Noodle /ˈnuːdl/
bún, mì (N)
Souvenir /ˌsuːvəˈnɪə/
vật lưu niệm (N)
Japan /dʒəˈpæn/
nước Nhật (N)
Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/
thuộc về Nhật, tiếng Nhật, người Nhật (Adj / N)
Korea /kəˈriːə/
Hàn Quốc (N)
Britain /ˈbrɪtn/
nước Anh (N)
Festival /ˈfestɪvl/
lễ hội (N)
Designer /dɪˈzaɪnə/
nhà thiết kế (N)
Festivity /feˈstɪvəti/
hoạt động lễ hội (N)
Identity /aɪˈdentəti/
bản sắc (N)
Separate /ˈseprət/
riêng (Adj)
Cheer /tʃɪə/
reo hò (V)
Origin /ˈɒrɪdʒɪn/
nguồn gốc (N)
Popularity /ˌpɒpjuˈlærəti/
sự yêu thích (N)
Trend /trend/
xu hướng (N)
Characteristic /ˌkærəktəˈrɪstɪk/
đặc điểm (N)
Exist /ɪɡˈzɪst/
tồn tại (V)
Consider /kənˈsɪdə/
coi như (V)
Mystery /ˈmɪstri/
bí ẩn (N)
Article /ˈɑːtɪkl/
bài báo (N)
Current /ˈkʌrənt/
hiện nay (Adj)
Style /staɪl/
phong cách (N)
Fashion /ˈfæʃn/
thời trang (N)
Tradition /trəˈdɪʃn/
truyền thống (N)
Occasion /əˈkeɪʒn/
dịp (N)
The Atlantic /ətˈlæntɪk/
Đại Tây Dương (N)
Culture shock /ˈkʌltʃə ʃɒk/
sốc văn hóa (N)
Globalisation /ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/
sự toàn cầu hóa (N)
Trade /treɪd/
buôn bán, thương hạn (N)
Limit /ˈlɪmɪt/
giới hạn (V)
Integration /ˌɪntɪˈɡreɪʃn/
sự hội nhập, hòa nhập (N)
Interaction /ˌɪntərˈækʃn/
sự tương tác (N)
Government /ˈɡʌvənmənt/
chính phủ (N)
Connect /kəˈnekt/
kết nối (V)
Belief /bɪˈliːf/
tín ngưỡng (N)
Art /ɑːt/
nghệ thuật (N)
Custom /ˈkʌstəm/
phong tục (N)
In many respects /ɪn ˈmeni rɪˈspekts/
ở nhiều khía cạnh (Adv)
Experience /ɪkˈspɪəriəns/
trải nghiệm (N)
Similar /ˈsɪmələ/
giống nhau (Adj)
Fast food chain /fɑːst fuːd tʃeɪn/
chuỗi thức ăn nhanh (N)
A wide range of /ə waɪd reɪndʒ əv/
một loạt (Prep / Phrase)
Italy /ˈɪtəli/
nước Ý (N)
Italian /ɪˈtæliən/
thuộc về nước Ý (Adj)
Pizza /ˈpiːtsə/
bánh Pizza (N)
In addition to /ɪn əˈdɪʃn tə/
ngoài… ra (Prep)
Ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/
nguyên liệu (N)
Unique /juˈniːk/
độc đáo (Adj)
Taste /teɪst/
khẩu vị (N)
On the other hand /ɒn ði ˈʌðə hænd/
mặt khác
Specialty /ˈspeʃəlti/
đặc sản (N)
Captivate /ˈkæptɪveɪt/
thu hút (V)
The globe /ðə ɡləʊb/
quả địa cầu, thế giới (N)
Fan /fæn/
người hâm mộ (N)
Impact /ɪmˈpækt/
ảnh hưởng (V)
Open sth (up) to sth /ˈəʊpən … ʌp tə …/
tạo điều kiện cho cái gì tiếp cận cái gì (V)
Influence /ˈɪnfluəns/
ảnh hưởng (N)
Cross-cultural /krɒs ˈkʌltʃərəl/
đa văn hóa, liên văn hóa (Adj)
Blend /blend/
pha trộn (V)
Element /ˈelɪmənt/
yếu tố (N)
On the rise /ɒn ðə raɪz/
đang gia tăng (Adv / Phrase)
Creative /kriˈeɪtɪv/
sáng tạo (Adj)
Reflect /rɪˈflekt/
phản ánh (V)
Richness /ˈrɪtʃnəs/
sự phong phú (N)
Keep up with sth /kiːp ʌp wɪð …/
cập nhật thông tin về cái gì (V)
Strengthen /ˈstreŋθn/
củng cố (V)
Appreciate /əˈpriːʃieɪt/
đánh giá cao (V)
Spicy /ˈspaɪsi/
cay (Adj)
Set sth up /set … ʌp/
thành lập cái gì (V)
Food stall /fuːd stɔːl/
quầy thức ăn (N)
Professional /prəˈfeʃənl/
chuyên nghiệp (Adj)
Era /ˈɪərə/
kỷ nguyên (N)
Halloween /ˌhæləʊˈiːn/
lễ Halloween (N)
Haunted house /ˌhɔːntɪd ˈhaʊs/
căn nhà ma (N)
Origin /ˈɒrɪdʒɪn/
nguồn gốc (N)
Originate /əˈrɪdʒɪneɪt/
bắt nguồn (V)
Mark /mɑːk/
đánh dấu (V)
Celtic /ˈkeltɪk/
có liên quan đến người Celt (Adj) (lưu ý trong sách in nhầm thành Cellic)
Scary /ˈskeəri/
đáng sợ (Adj)
Costume /ˈkɒstjuːm/
trang phục (N)
Childish /ˈtʃaɪldɪʃ/
hơi trẻ con (Adj)
Trick-or-treating /trɪk ɔː ˈtriːtɪŋ/
trò chơi trêu hoặc cho kẹo (N)
Negative /ˈneɡətɪv/
tiêu cực (Adj)