NỘI 1-2 (myself)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/77

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:40 AM on 10/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

78 Terms

1
New cards

Nam 34 tuổi, khó thở gắng sức tăng dần, siêu âm: LVEDD 62mm, EF 32%, không bệnh van/mạch vành. ECG: LBBB, PR kéo dài. Nghi ngờ đột biến gen nào ưu tiên tầm soát?

A. MYBPC3

B. LMNA

C. PKP2

D. TTN

B. LMNA

LVEDD=62mm → Buồng thất trái giãn rộng → BCT giãn nở

Titin phổ biến nhất ở BCT dãn nở, nhưng thường không đi kèm RL dẫn truyền như LMNA

2
New cards

BN HCM tắc nghẽn, nghiệm pháp nào làm tăng cường độ âm thổi?

A. Handgrip

B. Squatting

C. Valsalva

D. Nâng chân thụ động

C. Valsalva (ngăn máu về tim, buồng thất nhỏ, nhỏ đường ra thất trái ở HCM có tắc nghẽn)

3
New cards

CMR với LGE giữa vách liên thất (mid-wall) ở BN DCM gợi ý:

A. DCM do thiếu máu cục bộ

B. DCM không do thiếu máu cục bộ

C. Amyloidosis

D. Viêm cơ tim cấp

B. DCM không do thiếu máu cục bộ

4
New cards

BN nam 68 tuổi, HFpEF, dày thất trái đồng tâm, hội chứng ống cổ tay 2 bên. ECG: điện thế QRS thấp dù thành thất dày. Chẩn đoán nghĩ nhiều nhất?

A. HCM di truyền

B. Amyloidosis tim (ATTR)

C. Fabry disease

D. Tăng huyết áp mạn

B. Amyloidosis tim (ATTR)

Bất tương xứng ECG với độ dày thành thất + HC ống cổ tay 2 bên

5
New cards

Thông tim ghi nhận hiện tượng Brockenbrough-Braunwald-Morrow (giảm áp lực mạch ngoại vi sau ngoại tâm thu thất) đặc trưng cho:

A. Hẹp van ĐMC

B. HCM tắc nghẽn

C. HCM không tắc nghẽn

D. Chèn ép tim

B. HCM tắc nghẽn

Sau 1 ngoại tâm thu thất → thời gian đổ đầy thất kéo dài hơn → Tăng thể tích đổ đầy thất → Tăng áp lực mạch ngoại vi

  • Bình thường: hẹp van ĐMC, tim bình thường

  • HCM có tắc nghẽn: hiện tượng kích hoạt hiệu ứng venturi mạnh hơn trong dấu “SAM” → Tăng tắc nghẽn → Giảm thể tích nhát bóp


6
New cards

Tiêu chuẩn siêu âm xác định HCM ở người lớn:

A. LVWT ≥ 13mm

B. LVWT ≥ 15mm

C. LVWT ≥ 11mm

D. LVWT ≥ 20mm

B. LVWT ≥ 15mm

7
New cards

BN RCM, thông tim: áp lực đổ đầy tăng, dấu hiệu “căn bậc 2”, không có dấu mạch nghịch. Giúp phân biệt với:

A. Chèn ép tim

B. Viêm màng ngoài tim co thắt

C. HCM

D. DCM

B. Viêm màng ngoài tim co thắt

Dấu căn bậc 2: HA giảm đột ngột ở đầu thì tâm trương, tăng đột ngột và bình nguyên suốt thì còn lại của tâm trương do RCM

8
New cards

Nguyên nhân thường gặp nhất gây RCM thứ phát:

A. Sarcoidosis

B. Amyloidosis

C. Hemochromatosis

D. Löffler endocarditis

B. Amyloidosis

(BCT thứ phát thường liên quan đến bệnh hệ thống)

9
New cards

BN nữ 45 tuổi, LVEF 55% (bảo tồn), CMR: sẹo không do thiếu máu ở thành bên LV, không giãn, không phì đại. Phân loại BCT nào theo ESC 2023?

A. HCM

B. NDLVC

C. ARVC

D. DCM giai đoạn sớm

B. NDLVC

10
New cards

Tiêu chuẩn ECG đặc trưng nhất gợi ý ARVC:

A. Sóng epsilon ở V1-V3

B. Sóng Q bệnh lý

C. QRS điện thế thấp

D. PR kéo dài

A. Sóng epsilon ở V1-V3

11
New cards

Khi nghi ngờ bệnh cơ tim, xét nghiệm hình ảnh được xem là “tiêu chuẩn vàng” đánh giá mô học không xâm lấn (theo ESC 2023) là:

A. Siêu âm tim

B. CMR với LGE

C. CT mạch vành

D. Xạ hình tưới máu cơ tim

B. CMR với LGE

12
New cards

Mô hình di truyền phổ biến nhất của các bệnh cơ tim (HCM, DCM) là:

A. Lặn NST thường

B. Trội NST thường

C. Liên kết X

D. Ty thể

B. Trội NST thường

13
New cards

Trong DCM do TMCB, vị trí LGE điển hình trên CMR:

A. Giữa vách (mid-wall)

B. Dưới thượng tâm mạc

C. Dưới nội tâm mạc

D. Lan tỏa toàn bộ

C. Dưới nội tâm mạc

14
New cards

Một bệnh nhân nam 22 tuổi, có tiền sử gia đình có bố đẻ đột tử năm 40 tuổi. Bệnh nhân được chẩn đoán Bệnh cơ tim phì đại (HCM) sau khi đã làm các xét nghiệm loại trừ tăng huyết áp, hẹp van động mạch chủ, amyloidosis và không có biểu hiện tổn thương ở các cơ quan khác ngoài tim. Kiểu hình này được xếp vào nhóm nào sau đây theo phân loại của ESC?

A. Bệnh cơ tim không gia đình do mắc phải độc chất.

B. Bệnh cơ tim hệ thống do rối loạn thâm nhiễm.

C. Bệnh cơ tim gia đình di truyền tiên phát.

D. Bệnh cơ tim gia đình di truyền thứ phát

C. Bệnh cơ tim gia đình di truyền tiên phát.

15
New cards

Theo Hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) 2006, bệnh cơ tim nguyên phát được chia thành mấy nhóm?

A. 2 nhóm: Di truyền, Mắc phải

B. 3 nhóm: Di truyền, Hỗn hợp, Mắc phải

C. 4 nhóm: Di truyền, Hỗn hợp, Mắc phải, Vô căn

D. 5 nhóm theo hình thái tâm thất

B. 3 nhóm: Di truyền, Hỗn hợp, Mắc phải

16
New cards

Một bệnh nhân có mẹ và chị gái ruột cùng mắc bệnh cơ tim giãn nở, cùng mang 1 đột biến gen TTN. Ca bệnh của bệnh nhân này được xếp vào thể nào?

A. Thể không gia đình — vô căn

B. Thể không gia đình — mắc phải

C. Thể gia đình - di truyền

D. Thể thứ phát do bệnh hệ thống

C. Thể gia đình - di truyền

17
New cards

Một bệnh nhân được hội chẩn với mã phân loại danh pháp bệnh cơ tim như sau: MH OH+M GXL EG SB-I. Dựa vào hệ thống phân loại MOGE(S), phát biểu nào sau đây phản ánh chính xác nhất tình trạng của bệnh nhân này?

A. Bệnh nhân bị bệnh cơ tim giãn nở, di truyền trội NST thường.

B. Bệnh nhân bị bệnh cơ tim hạn chế, di truyền liên kết NST X.

C. Bệnh nhân bị bệnh cơ tim phì đại, di truyền liên kết NST X.

D. Bệnh nhân bị bệnh cơ tim loạn nhịp thất phải, di truyền lặn NST thường

C. Bệnh nhân bị bệnh cơ tim phì đại, di truyền liên kết NST X.

18
New cards

Theo phân loại danh pháp bệnh cơ tim của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), bệnh lý nào sau đây được xếp vào nhóm Bệnh cơ tim nguyên phát có căn nguyên Hỗn hợp (Mixed genetic and non-genetic)?

A. Bệnh cơ tim phì đại (HCM).

B. Bệnh cơ tim giãn nở (DCM).

C. Bệnh cơ tim do stress (Takotsubo).

D. Bệnh cơ tim do thâm nhiễm Amyloid (Amyloidosis).

B. Bệnh cơ tim giãn nở (DCM)

BCT nguyên phát

  • Di truyền: HCM, ARVC

  • Mắc phải: RCM, DCM

  • Mắc phải: takotsubo, chu sinh, nhịp nhanh

BCT thứ phát: 1 phần của bệnh lý hệ thống (amyloidosis,……)

19
New cards

Theo phân loại danh pháp bệnh cơ tim của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), bệnh lý nào sau đây được xếp vào nhóm Bệnh cơ tim thứ phát ?

A. Bệnh cơ tim phì đại (HCM).

B. Bệnh cơ tim giãn nở (DCM).

C. Bệnh cơ tim do stress (Takotsubo).

D. Bệnh cơ tim do thâm nhiễm Amyloid (Amyloidosis).

D. Bệnh cơ tim do thâm nhiễm Amyloid (Amyloidosis).

BCT nguyên phát

  • Di truyền: HCM, ARVC

  • Mắc phải: RCM, DCM

  • Mắc phải: takotsubo, chu sinh, nhịp nhanh

BCT thứ phát: 1 phần của bệnh lý hệ thống (amyloidosis,……)

20
New cards
<p><strong>Phát hiện trên hình ảnh CMR (LGE) này liên quan trực tiếp nhất đến nguy cơ lâm sàng nào sau đây của bệnh nhân?</strong></p><p>A. Hình thành huyết khối buồng tim cấp tính.</p><p>B. Tiến triển thành hở van hai lá mức độ nặng.</p><p>C. Loạn nhịp thất ác tính gây ngất hoặc đột tử.</p><p>D. Tràn dịch màng ngoài tim cấp tính gây ép tim.</p>

Phát hiện trên hình ảnh CMR (LGE) này liên quan trực tiếp nhất đến nguy cơ lâm sàng nào sau đây của bệnh nhân?

A. Hình thành huyết khối buồng tim cấp tính.

B. Tiến triển thành hở van hai lá mức độ nặng.

C. Loạn nhịp thất ác tính gây ngất hoặc đột tử.

D. Tràn dịch màng ngoài tim cấp tính gây ép tim.

C. Loạn nhịp thất ác tính gây ngất hoặc đột tử.

Sự thay thế bằng mô xơ, sợi → RL hệ thống dẫn truyền

21
New cards

Chụp mạch vành để loại trừ bệnh mạch vành trong:

A. Bệnh cơ tim phì đại

B. Bệnh cơ tim dãn nở

C. Bệnh cơ tim sinh loạn nhịp

D. Bệnh cơ tim thất trái không giãn

B. Bệnh cơ tim dãn nở

CAD (giảm tưới máu cơ tim - Thay thế cơ tim bằng mô xơ, sợi - RLCN tâm thu)

22
New cards

Một bệnh nhân nam 48 tuổi, quê ở vùng nội địa Brazil, nhập viện vì khó thở khi gắng sức nhẹ và mệt mỏi kéo dài. Siêu âm tim cho thấy bốn buồng tim giãn lớn, phân suất tống máu thất trái (LVEF) giảm còn 25%, kèm theo một bóng phình ở vùng mỏm thất trái (apical aneurysm). Điện tâm đồ (ECG) ghi nhận nhịp xoang đều kèm Block nhánh phải hoàn toàn (RBBB) và Block phân nhánh trái trước (LAHB). Xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán dương tính với Trypanosoma cruzi. Chẩn đoán gợi ý:

A. Bệnh Chagas

B. Bệnh Amyloidosis

C. Bệnh Lupus hệ thống ban đỏ

D. Đáp án khác

A. Bệnh Chagas (Biểu hiện dưới dạng DCM, + với trypanosoma cruzi)

23
New cards

Bệnh nhân có EF < 30%, đường kính tâm trương thất trái ≥ 60mm, phù hợp nhất với thể bệnh cơ tim nào?

A. Bệnh cơ tim thất phải gây loạn nhịp

B. Bệnh cơ tm hạn chế

C. Bệnh cơ tim giãn nở

D. Bệnh cơ tim phì đại

C. Bệnh cơ tim giãn nở (thay thế bằng mô xơ, sợi → ít dẫn điện, ít co bóp)

24
New cards

Theo dữ liệu thống kê từ Hiệp hội Ghép Tim và Phổi Quốc tế (ISHLT), bệnh lý nào sau đây hiện là chỉ định phổ biến nhất (hàng đầu) cho phẫu thuật ghép tim ở người trưởng thành ?

A. Bệnh cơ tim dãn nở

B. Bệnh cơ tim phì đại

C. Bệnh cơ tim hạn chế

D. Bệnh cơ tim thất phải sinh loạn nhịp

A. Bệnh cơ tim dãn nở

DCM: giãn 4 buồng tim cố định

→ Không đáp ứng với điều trị nội khoa

→ Suy giảm chức năng tâm thu thất trái rất nặng

25
New cards

Một bệnh nhân nam 45 tuổi, tử vong do suy tim sung huyết kháng trị và rối loạn nhịp thất. Kết quả đại thể tử thiết ghi nhận: Tim hình cầu, nặng 650g, giãn lớn hai buồng thất, thành thất trái dày 1.0 cm, nội tâm mạc vùng đỉnh có mảng xám đục kèm cục máu đông bám vách. Hệ động mạch vành thông thoáng. Sang thương đại thể này phù hợp nhất với chẩn đoán nào?

A. Bệnh cơ tim phì đại (Hypertrophic Cardiomyopathy)

B. Bệnh cơ tim hạn chế (Restrictive Cardiomyopathy)

C. Bệnh cơ tim giãn nở (Dilated Cardiomyopathy)

D. Nhồi máu cơ tim cũ diện rộng

C. Bệnh cơ tim giãn nở (Dilated Cardiomyopathy)

26
New cards

Trong bệnh cơ tim giãn (DCM), sự tăng thể tích buồng tim giai đoạn sớm được giải thích chủ yếu bằng cơ chế sinh lý bệnh nào sau đây ở cấp độ tế bào?

A. Các sarcomere mới được hình thành và sắp xếp song song (in parallel).

B. Các sarcomere mới được hình thành và sắp xếp nối tiếp nhau (in series).

C. Sự lắng đọng chất amyloid ở khoảng kẽ giữa các tế bào cơ tim.

D. Hiện tượng tăng sinh số lượng (hyperplasia) của các tế bào cơ tim trưởng thành.

B. Các sarcomere mới được hình thành và sắp xếp nối tiếp nhau (in series).

ĐBG titin (mã hoá sarcomere-cấu trúc co cơ) → Giảm lực co bóp cơ tim trong DCM

27
New cards

Một bệnh nhân được chẩn đoán Bệnh cơ tim giãn vô căn (Idiopathic DCM) có LVEF nền là 25%. Bác sĩ thực hiện siêu âm tim gắng sức bằng Dobutamine ghi nhận phân suất tống máu thất trái tăng lên 38% ở liều Dobutamine. Kết quả này mang lại thông tin lâm sàng quan trọng nhất nào sau đây?

A. Bệnh nhân bị suy tim do hẹp ba nhánh động mạch vành.

B. Cần chỉ định ghép tim ngay lập tức.

C. Đây là dấu hiệu tiên lượng tốt

D. Biến chứng hở van hai lá cơ năng của bệnh nhân sẽ tiến triển nặng hơn ở thì tâm thu.

C. Đây là dấu hiệu tiên lượng tốt

(Khả năng dự trữ co bóp còn tốt dưới tác dụng kích thích của Dobutamine)

28
New cards

Trong quá trình thực hiện siêu âm tim gắng sức bằng Dobutamine tăng dần liều ở một bệnh nhân suy tim giãn buồng tim chưa rõ nguyên nhân, bác sĩ quan sát thấy buồng thất trái ngày càng giãn lớn ra kèm theo xuất hiện vùng vô động mới khu trú ở thành trước thất trái. Đặc điểm động học này hướng bác sĩ nghĩ nhiều nhất đến chẩn đoán nào?

A. Bệnh cơ tim giãn nở vô căn còn dự trữ co bóp tốt.

B. Bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ

C. Viêm cơ tim cấp tính giai đoạn toàn phát.

D. Bệnh cơ tim hạn chế giai đoạn thâm nhiễm nặng.

B. Bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ (rối loạn vận động vùng khu trú)

BCT giãn nở (lan toả)

29
New cards

Một bệnh nhân nam 42 tuổi, không tiền sử bệnh lý tim mạch, vào viện vì suy tim mới khởi phát, siêu âm tim có giãn lớn buồng thất trái lan tỏa và LVEF = 28%. Sau khi tối ưu hóa điều trị nội khoa, bác sĩ xem xét chỉ định cận lâm sàng tiếp theo. Phát biểu nào sau đây đúng nhất theo các khuyến cáo hiện hành?

A. Sinh thiết nội mạc cơ tim (EMB)

B. Chụp động mạch vành qua da

C. Xét nghiệm di truyền học

D. Siêu âm tim gắng sức Dobutamine

B. Chụp động mạch vành qua da

Giãn buồng thất trái lan toả → BCT giãn nở

Không tiền sử gia đình → Loại trừ XN di truyền

30
New cards

Một bệnh nhân nam 55 tuổi, tiền sử tăng huyết áp nhiều năm kiểm soát kém, nhập viện vì khó thở cấp. Thăm khám ghi nhận huyết áp lúc nhập viện là 210/120 mmHg. Siêu âm tim khẩn tại giường cho thấy đường kính thất trái cuối tâm trương (LVEDD) là 62mm, phân suất tống máu LVEF = 32%. Phát biểu nào sau đây là đúng nhất về mặt chẩn đoán cho bệnh nhân này?

A. Chẩn đoán xác định bệnh cơ tim giãn nở do tăng huyết áp.

B. Cần kiểm soát huyết áp ổn định sau đó đánh giá lại

C. Bệnh nhân bị bệnh cơ tim hạn chế giai đoạn muộn do stress áp lực đột ngột.

D. Chỉ định chụp mạch vành khẩn cấp ngay trong đêm

B. Cần kiểm soát huyết áp ổn định rồi đánh giá lại cấu trúc và chức năng thất trái.

BN THA nặng → Tim bị choáng → ↓ LVEF + Dãn buồng thất

31
New cards

Một bệnh nhân nam 65 tuổi, tiền sử nhồi máu cơ tim cũ vùng hoại tử nhỏ ở thành dưới (chỉ số score vận động vùng giảm nhẹ). Hiện tại bệnh nhân vào viện vì suy tim toàn bộ, siêu âm tim ghi nhận buồng thất trái giãn rất lớn (LVEDD = 70mm), giảm động nặng toàn bộ các thành tim với LVEF = 25%. Kết quả chụp mạch vành ghi nhận hẹp 75% động mạch vành phải (RCA), các nhánh khác bình thường. Thuật ngữ nào sau đây phản ánh chính xác nhất tình trạng bệnh lý của bệnh nhân này?

A. Bệnh cơ tim giãn nở vô căn kèm hẹp mạch vành tình cờ.

B. Bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ

C. Bệnh cơ tim phì đại giai đoạn muộn chuyển thể giãn.

D. Suy tim cấp do viêm cơ tim tự miễn thứ phát

B. Bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ

tiền sử NMCT cũ, hẹp lớn hơn hoặc bằng 70% động mạch vành thượng tâm mạc

32
New cards

Trong các bệnh lý van tim thực thể sau đây, tổn thương nào không bao giờ dẫn đến hậu quả cấu trúc làm giãn lớn buồng tâm thất trái và suy giảm chức năng tâm thu dạng Bệnh cơ tim giãn (DCM)?

A. Hở van động mạch chủ.

B. Hẹp van hai lá

C. Hở van hai lá

D. Hẹp van động mạch chủ

B. Hẹp van hai lá (lượng máu xuống thất giảm, không bao giờ giãn buồng tim)

33
New cards

Một bệnh nhân nữ 28 tuổi nhập viện vì triệu chứng khó thở khi gắng sức tiến triển. Siêu âm tim ghi nhận thất trái giãn lớn lan tỏa (LVEDD = 64mm), LVEF = 30%, các van tim không có tổn thương thực thể. Để chẩn đoán xác định Bệnh cơ tim giãn nở vô căn (Idiopathic DCM), bên cạnh việc chụp mạch vành loại trừ tổn thương mạch máu, xét nghiệm cận lâm sàng nào sau đây là bắt buộc phải thực hiện để loại trừ nguyên nhân nội tiết tố theo khuyến cáo?

A. Định lượng nồng độ Cortisol máu 8 giờ sáng.

B. Định lượng nồng độ TSH

C. Định lượng nồng độ Aldosterone huyết tương.

D. Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống

B. Định lượng nồng độ TSH

Rối loạn chức năng tuyến giáp là nguyên nhân kinh điển gây bệnh cơ tim thứ phát có thể hồi phục → Tiêu chuẩn chẩn đoán DCM vô căn bắt buộc phải xét nghiệm TSH để loại trừ.

34
New cards

Sản phụ 28 tuổi, tiền sử hoàn toàn khỏe mạnh, sinh con ngả âm đạo an toàn cách đây 2 tháng. Tuần này sản phụ nhập viện vì khó thở khi nằm và phù hai chi dưới, siêu âm tim ghi nhận LVEDD = 60mm, LVEF = 32%, không tổn thương van tim. Thời điểm xuất hiện suy tim của bệnh nhân này thỏa mãn tiêu chuẩn chẩn đoán nào sau đây?

A. Bệnh cơ tim giãn vô căn khởi phát sớm.

B. Viêm cơ tim cấp tính do nhiễm trùng hậu sản.

C. Bệnh cơ tim chu sinh

D. Suy tim cấp do quá tải thể tích tuần hoàn sau sinh.

C. Bệnh cơ tim chu sinh

RLCN tâm thu thất trái ở giai đoạn cuối thai kỳ và những tháng đầu sau sinh của thai phụ mà tiền sử không có bệnh lý tim

35
New cards

Trong thực hành lâm sàng, thuật ngữ "Viêm phổi cấp tính" (Pneumonia) được định nghĩa là tình trạng nhiễm trùng nhu mô phổi gây ra bởi các tác nhân vi sinh vật sau đây, NGOẠI TRỪ:

A. Streptococcus pneumoniae

B. Mycobacterium tuberculosis

C. Mycoplasma pneumoniae

D. Influenza virus

B. Mycobacterium tuberculosis (trực khuẩn lao)

36
New cards

Một bệnh nhân nam 68 tuổi, tiền sử bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nặng, nhập viện vì ho tăng đờm mủ, sốt và khó thở tiến triển. X-quang ngực thẳng ghi nhận tổn thương đông đặc thùy dưới phổi trái. Tình trạng này của bệnh nhân được phân loại chính xác nhất vào nhóm nào sau đây?

A. Viêm phổi nguyên phát do vi khuẩn điển hình.

B. Viêm phổi thứ phát trên nền bệnh lý hô hấp mạn tính.

C. Viêm phổi hít do rối loạn phản xạ cơ học phế quản.

D. Tổn thương đông đặc phế nang do tắc nghẽn u phế quản.

B. Viêm phổi thứ phát trên nền bệnh lý hô hấp mạn tính.

37
New cards

Một bệnh nhân nữ 25 tuổi, tiền sử khỏe mạnh, mắc cúm A (Influenza A) cách đây 5 ngày với biểu hiện sốt, đau mình mẩy đang giảm dần. Ngày hôm nay bệnh nhân đột ngột sốt cao trở lại, ho khạc đờm đặc màu vàng rỉ sét kèm đau ngực. X-quang phổi xuất hiện các bóng mờ phế nang dạng đa ổ rải rác hai phổi. Cơ chế sinh lý bệnh và tác nhân vi khuẩn thứ phát nào thường gặp nhất trong bệnh cảnh này?

A. Viêm phổi nguyên phát do nhiễm nấm diện rộng sau cúm.

B. Viêm phổi thứ phát do bội nhiễm vi khuẩn.

C. Viêm phổi hít do dịch dạ dày trào ngược khi bệnh nhân nằm điều trị cúm.

D. Viêm phổi nguyên phát do bội nhiễm vi khuẩn

B. Viêm phổi thứ phát do bội nhiễm vi khuẩn.

38
New cards

Một sinh viên y khoa 21 tuổi nhập viện vì ho khan kéo dài 1 tuần kèm sốt nhẹ, đau đầu, đau mỏi cơ toàn thân và rát họng. Khám phổi nghe rì rào phế nang êm dịu, không rale. Tuy nhiên, hình ảnh X-quang ngực thẳng lại hiển thị tổn thương thâm nhiễm dạng lưới mờ lan tỏa hai bên phế trường. Bệnh cảnh lâm sàng phù hợp nhất với phân loại nào?

A. Viêm phổi thùy điển hình do Streptococcus pneumoniae.

B. Viêm phổi bệnh viện (HAP) do vi khuẩn Gram âm đa kháng.

C. Viêm phổi không điển hình (mô kẽ) do Mycoplasma pneumoniae.

D. Viêm phế quản phổi sinh mủ do Staphylococcus aureus

C. Viêm phổi không điển hình (mô kẽ) do Mycoplasma pneumoniae.

Điển hình: cấp tính, ho đờm mù, HC đông đặc

Không điển hình: từ từ, ho khan, không ran

39
New cards

Một bệnh nhân nam 20 tuổi đến khám vì ho khan kéo dài 10 ngày, kèm sốt nhẹ, đau đầu và mệt mỏi. Bệnh nhân vẫn tự đi bộ đến phòng khám mà không cần người đỡ. X-quang ngực thẳng cho thấy hình ảnh thâm nhiễm mờ dạng lưới rải rác hai bên phổi. Thuật ngữ lâm sàng nào sau đây phản ánh chính xác nhất diễn tiến bệnh lý của bệnh nhân này?

A. Viêm phổi hoại tử (Necrotizing pneumonia).

B. Viêm phổi đi lại (Walking pneumonia).

C. Viêm phổi tắc nghẽn (Obstructive pneumonia).

D. Viêm phổi thứ phát do tắc mạch phổi

B. Viêm phổi đi lại (Walking pneumonia).

40
New cards

Một bệnh nhân nữ 45 tuổi, đang trong giai đoạn hồi phục sau nhiễm cúm A, đột ngột sốt cao rét run trở lại, ho khạc đờm đặc lẫn máu, khó thở nặng. Phim X-quang ngực thẳng ghi nhận tổn thương dạng viêm phế quản phổi đa ổ thùy dưới hai bên, xuất hiện vài hang nhỏ chứa khí và dịch (hoại tử). Tác nhân vi khuẩn nào sau đây phù hợp nhất với bệnh cảnh này?

A. Mycoplasma pneumoniae

B. Streptococcus pneumoniae

C. Staphylococcus aureus

D. Chlamydia pneumoniae

B. Streptococcus pneumoniae (vi khuẩn tụ cầu vàng)

Viêm phế quản phổi hoại tử + Xảy ra sau khi nhiễm cúm = Tác nhân kinh điển và nguy hiểm nhất là Tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus).

41
New cards

Khi tiến hành khảo sát vi thể mô phổi của một bệnh nhân tử vong do viêm phổi thùy cấp tiến triển ở ngày thứ 3 của bệnh, người ta ghi nhận các phế nang bị lấp đầy bởi dịch rỉ viêm chứa mạng lưới fibrin dày đặc, thâm nhiễm tế bào chiếm ưu thế là hồng cầu còn nguyên vẹn và bạch cầu đa nhân trung tính. Hình ảnh mô học này tương ứng với giai đoạn đại thể nào sau đây?

A. Giai đoạn sung huyết mạch máu.

B. Giai đoạn gan hóa đỏ.

C. Giai đoạn gan hóa xám.

D. Giai đoạn thoái lui, hồi phục

B. Giai đoạn gan hóa đỏ.

<p>B. Giai đoạn gan hóa đỏ.</p>
42
New cards

Một bệnh nhân nam 78 tuổi, tiền sử đái tháo đường týp 2, được người nhà đưa vào viện vì lơ mơ, ăn uống kém và thở nhanh. Thăm khám ghi nhận: Tỉnh táo chậm, không sốt (nhiệt độ 36.8°C), môi khô, nhịp thở 32 lần/phút, nghe phổi có ít rale nổ ở đáy phổi phải. Kết quả X-quang ngực thẳng có hình mờ đông đặc thùy dưới phổi phải. Nhận định nào sau đây đúng nhất về tình trạng của bệnh nhân?

A. Nhồi máu cơ tim cấp

B. Toan ceton do đái tháo đường

C. Viêm phổi ở người cao tuổi

D. Đột quỵ não cấp

C. Viêm phổi ở người cao tuổi

43
New cards

Khi phân tầng mức độ nặng của viêm phổi thùy do phế cầu (S. pneumoniae), sự thay đổi nào của số lượng bạch cầu (WBC) biểu hiện tiên lượng nguy kịch nhất do suy giảm miễn dịch?

A. WBC tăng từ 9.000 /mm³ lên 14.000 /mm³

B. WBC duy trì ổn định ở mức 11.000 /mm³

C. WBC giảm nặng dưới 4.000 /mm³

D. WBC tăng vọt lên 18.000 /mm³ kèm chuyển trái

C. WBC giảm nặng dưới 4.000 /mm³

44
New cards

Một bệnh nhân già 78 tuổi từ viện dưỡng lão nhập viện vì lú lẫn cấp, thở nhanh 30 lần/phút, sốt 38.5°C, nghe phổi có tiếng đông đặc ở đáy phổi phải. Tuy nhiên, phim X-quang ngực thẳng tại cấp cứu chưa ghi nhận tổn thương thâm nhiễm rõ ràng. Xử trí nào sau đây là phù hợp nhất theo hướng dẫn hiện hành?

A. Loại trừ chẩn đoán viêm phổi và tầm soát nguyên nhân nhiễm trùng khác.

B. Cho bệnh nhân về nhà và hẹn tái khám nếu triệu chứng nặng lên.

C. Khởi đầu kháng sinh kinh nghiệm ngay và chụp lại X-quang ngực sau 24 - 48 giờ. (Đáp án đúng - xử trí dựa trên lâm sàng phù hợp và có lag phase do mất nước ở người già).

D. Chỉ định chụp MRI ngực ngay lập tức để xác định tổn thương.

C. Khởi đầu kháng sinh kinh nghiệm ngay và chụp lại X-quang ngực sau 24 - 48 giờ

45
New cards

Phát biểu nào sau đây SAI khi nói về đặc điểm hình ảnh X-quang của viêm phổi mắc phải cộng đồng?

A. Tổn thương phế nang đặc trưng bởi hình mờ tương đối đồng nhất và có thể có khí ảnh nội phế quản.

B. Tổn thương phế quản phổi biểu hiện bằng hình mờ tròn giới hạn rõ với đường kính luôn lớn hơn 1 cm

C. Tổn thương mô kẽ có thể tiến triển thành các hình mờ rải rác thường xuất hiện ở thùy dưới.

D. Xẹp phổi trong tổn thương phế nang có thể xảy ra do dịch tiết gây tắc nghẽn phế quản.

B. Tổn thương phế quản phổi biểu hiện bằng hình mờ tròn giới hạn rõ với đường kính luôn lớn hơn 1 cm

(Thâm nhiễm dạng nốt: hình mờ tròn, giới hạn rõ (D>1cm)

46
New cards

Bệnh nhân nam 45 tuổi, ung thư đại tràng đang hóa trị (Bạch cầu hạt: 0.2 G/L), nhập viện vì sốt cao 39°C, lạnh run, ho khạc đờm mủ và thở nhanh 26 lần/phút. X-quang ngực thẳng tại cấp cứu không ghi nhận tổn thương thâm nhiễm rõ ràng. Nguyên nhân nào phù hợp nhất giải thích cho hình ảnh X-quang này?

A. Bệnh nhân bị nhiễm virus cúm giai đoạn muộn.

B. Phim chụp sai kỹ thuật (non-inspiration).

C. Tình trạng giảm bạch cầu hạt nặng

D. Triệu chứng lâm sàng là do nhiễm trùng đường mật tiến triển.

C. Tình trạng giảm bạch cầu hạt nặng (làm giảm hình thành dịch rỉ viêm phế nang)

47
New cards

Bệnh nhân nữ 32 tuổi, tiền căn Lupus ban đỏ hệ thống, vào viện vì ho ra máu lượng ít, sốt nhẹ và khó thở tiến triển. X-quang ngực ghi nhận thâm nhiễm phế nang lan tỏa hai phế trường. Phân biệt nào sau đây cần được đặt ra đầu tiên trước khi chẩn đoán viêm phổi mắc phải cộng đồng?

A.. Phù phổi cấp do suy tim ứ huyết.

B. Viêm phổi hoại tử do Staphylococcus aureus.

C. Xuất huyết phế nang lan tỏa

D. Viêm tiểu phế quản tắc nghẽn (BOOP).

C. Xuất huyết phế nang lan tỏa (dịch lấp đầy PN tạo thành đám mờ có thể do máu chứ không do dịch viêm)

48
New cards

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây ra chẩn đoán dưới mức (âm tính giả) của viêm phổi trên X-quang ngực?

A. Mất nước nặng.

B. Béo phì

C. Hẹp van hai lá

D. Khí phế thũng

C. Hẹp van hai lá (ứ huyết phổi → tràn dịch → hình mờ đồng nhất)

Khí phế thũng: tăng độ sáng quá cao → che lấp đám mờ

Béo phì: tăng nhiễu tin tán xạ

Mất nước: giảm dịch viêm → lượng dịch có thể bình thường ở BN viêm phổi

49
New cards

Bệnh nhân nữ, 32 tuổi, đang điều trị hóa trị liệu do ung thư vú, nhập viện vì sốt cao 39°C, ho khan và thở nhanh 26 lần/phút. Khám phổi chưa ghi nhận rale ẩm, X-quang ngực thẳng tại giường chưa ghi nhận tổn thương thâm nhiễm rõ ràng. Xử trí nào sau đây là tối ưu để xác định chẩn đoán viêm phổi ở bệnh nhân này?

A. Chờ 24 giờ sau chụp lại X-quang ngực thẳng.

B. Làm xét nghiệm Procalcitonin, không cần hình ảnh học bổ sung nếu dương tính

C. Chỉ định chụp cắt lớp vi tính (CT) ngực độ phân giải cao (HRCT)

D. Chỉ định siêu âm màng phổi để thay thế hoàn toàn X-quang.

C. Chỉ định chụp cắt lớp vi tính (CT) ngực độ phân giải cao (HRCT)

Bệnh nhân suy giảm miễn dịch có lâm sàng nghi ngờ nhưng X-quang âm tính là chỉ định vàng để chụp CT

50
New cards

Bệnh nhân nam, 65 tuổi, hậu phẫu ngày 3 sau phẫu thuật cắt đại tràng, xuất hiện sốt cao, ho đàm mủ và suy hô hấp. Bác sĩ tiến hành siêu âm lồng ngực tại giường (LUS) ghi nhận: vùng tổn thương thùy dưới phổi phải có cấu trúc dạng mô gan (gan hóa), ranh giới dạng vỡ vụn (shred sign), bên trong có các đốm tăng âm di chuyển theo nhịp thở bên trong lòng phế quản (dynamic air bronchogram). Chẩn đoán hình ảnh học phù hợp nhất trên siêu âm là gì?

A. Xẹp phổi thụ động do tràn dịch màng phổi lượng nhiều.

B. U phổi hoại tử nhiễm trùng.

C. Viêm phổi đông đặc thùy.

D. Xẹp phổi do tắc nghẽn do nút đàm

C. Viêm phổi đông đặc thùy. (Giải thích: Cấu trúc gan hóa kèm khí phế quản đồ ĐỘNG là dấu hiệu đặc hiệu của viêm phổi).

51
New cards

Bệnh nhân nam, 62 tuổi, tiền căn hút thuốc lá 40 gói.năm. Trong vòng 6 tháng qua, bệnh nhân có 2 đợt sốt, ho khạc đàm mủ và được chẩn đoán "Viêm phổi thùy trên phổi phải", điều trị kháng sinh ngoại trú có đáp ứng một phần nhưng lâm sàng vẫn ho kéo dài. Phim MSCT ngực gần đây ghi nhận vùng thâm nhiễm kèm xẹp nhẹ thùy trên phổi phải, chưa loại trừ được tổn thương ác tính trung thất gieo rắc. Bước xử trí tiếp theo nào sau đây là phù hợp nhất để xác định chẩn đoán nguyên nhân?

A. Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ xuyên thành ngực (FNA) dưới hướng dẫn của siêu âm.

B. Tiếp tục đổi sang một phác đồ kháng sinh phổ rộng nhóm Carbapenem truyền tĩnh mạch.

C. Chỉ định nội soi phế quản ống mềm để quan sát và thực hiện sinh thiết/BAL tổn thương.

D. Chụp PET-CT để đánh giá mức độ chuyển hóa của khối thâm nhiễm.

C. Chỉ định nội soi phế quản ống mềm để quan sát và thực hiện sinh thiết/BAL tổn thương.

(Giải thích: Viêm phổi tái phát cùng một vị trí ở người lớn tuổi có nguy cơ ác tính cao, nội soi phế quản là chỉ định vàng để tìm u nội phế quản và sinh thiết).

52
New cards

Bệnh nhân nam, 35 tuổi, không có tiền căn bệnh lý nội khoa, vào viện vì sốt, ho khạc đàm rỉ sắt ngày thứ 2. Khám: tỉnh táo, mạch 90 lần/phút, huyết áp 110/70 mmHg, nhịp thở 18 lần/phút, X-quang có thâm nhiễm thùy dưới phổi phải. Bệnh nhân được phân nhóm điều trị ngoại trú. Xét nghiệm vi sinh nào sau đây được khuyến cáo thực hiện đầu tiên?

• A. Nhuộm Gram và nuôi cấy đàm tìm vi khuẩn.

• B. Thu thập 2 mẫu máu ở 2 vị trí khác nhau để cấy máu.

• C. Làm Multiplex PCR dịch tỵ hầu tìm virus hô hấp.

• D. Không chỉ định xét nghiệm vi sinh thường quy

• D. Không chỉ định xét nghiệm vi sinh thường quy (không khuyến cáo BN nhẹ và điều trị ngoại trú)

53
New cards

Bệnh nhân nữ, 68 tuổi, tiền căn Đái tháo đường týp 2, nhập viện vì CAP mức độ nặng (nhập ICU). Bệnh nhân đã được xử trí truyền liều kháng sinh tĩnh mạch đầu tiên tại phòng cấp cứu cách đây 4 giờ. Hiện tại bác sĩ lâm sàng muốn tìm tác nhân vi sinh để tối ưu hóa phác đồ. Xét nghiệm nào sau đây phù hợp nhất?

• A. Nuôi cấy đàm thường quy.

• B. Cấy máu ngoại vi.

• C. Xét nghiệm tìm kháng nguyên phế cầu trong nước tiểu.

• D. Xét nghiệm tìm kháng nguyên phế cầu trong nước bọt

• C. Xét nghiệm tìm kháng nguyên phế cầu trong nước tiểu.

54
New cards

Bệnh nhân nữ, 72 tuổi, vào viện vì ho sốt và khó thở. Khám lâm sàng: tỉnh táo, tiếp xúc tốt, nhịp thở 28 lần/phút, huyết áp 100/55 mmHg, mạch 95 lần/phút. Kết quả xét nghiệm: Ure máu 8.2 mmol/L. Dựa vào thang điểm CURB-65, hãy xác định tổng điểm, tỷ lệ tử vong dự báo trong 30 ngày và hướng xử trí vị trí điều trị phù hợp nhất cho bệnh nhân này?

• A. 1 điểm; tỷ lệ tử vong 1.5%; điều trị ngoại trú.

• B. 2 điểm; tỷ lệ tử vong 9.2%; điều trị ngoại trú có kiểm soát.

• C. 3 điểm; tỷ lệ tử vong 22%; bắt buộc nhập viện điều trị nội trú.

• D. 4 điểm; tỷ lệ tử vong 22%; chỉ định nhập khoa hồi sức tích cực (ICU).

• C. 3 điểm; tỷ lệ tử vong 22%; bắt buộc nhập viện điều trị nội trú.

• Bệnh nhân có 3 yếu tố: Ure > 7 [U], Huyết áp tâm trương \(\le \) 60 [B], Tuổi \(\ge \) 65 [A]. Tổng điểm = 3, thuộc nhóm 3 có tỷ lệ tử vong 22%, chỉ định nhập viện nội trú).

55
New cards

Khi so sánh giữa thang điểm CURB-65 và Chỉ số tiên lượng nặng viêm phổi (PSI), phát biểu nào sau đây là chính xác nhất về mặt lâm sàng?

• A. CURB-65 toàn diện hơn PSI

• B. PSI đơn giản và dễ ứng dụng

• C. PSI đánh giá toàn diện hơn ở người cao tuổi.

• D. Cả hai thang điểm đều sử dụng cùng một mốc cắt của tần số thở > 30 lần/phút

• C. PSI đánh giá toàn diện hơn ở người cao tuổi.

56
New cards

Khi tiếp cận một bệnh nhân viêm phổi mắc phải cộng đồng (CAP) tại khoa Cấp cứu, hướng dẫn của ATS/IDSA khuyến cáo sử dụng Thang điểm Fine để phân tầng nguy cơ tử vong sớm và định hướng nơi điều trị. Thang điểm này được viết tắt trong hầu hết các y văn quốc tế dưới tên gọi nào sau đây?

• A. CURB-65

• B. PSI

• C. SMART-COP

• D. A-DROP

• B. PSI

57
New cards

Một bệnh nhân nữ, 72 tuổi, có tiền sử suy tim sung huyết đang điều trị thuốc, nhập viện vì ho sốt và khó thở. Khám lâm sàng ghi nhận: Bệnh nhân tỉnh táo, tiếp xúc tốt. Mạch 130 lần/phút, nhịp thở 24 lần/phút, Huyết áp 100/60 mmHg, Nhiệt độ (38.9 độ C). Kết quả cận lâm sàng cho thấy: X-quang ngực có hình ảnh đông đặc thùy dưới phổi trái kèm tràn dịch màng phổi cùng bên. Xét nghiệm máu: BUN 12 mmol/L, Natri 135 mEq/L, Glucose 6.5 mmol/L, Hct 35%, PaO2 55 mmHg, pH khí máu 7.38.

Theo thang điểm Fine (PSI), xử trí phân tầng phù hợp nhất?

• A. Nguy cơ Class V, chỉ định nhập viện ICU ngay lập tức.

• B. Nguy cơ Class IV, chỉ định nhập viện điều trị nội trú.

• C. Nguy cơ Class IV, chỉ định nhập viện điều trị nội trú ngắn hạn

• D. Nguy cơ Class III, cho điều trị ngoại trú hoặc theo dõi tại Cấp cứu.

• B. Nguy cơ Class IV, chỉ định nhập viện điều trị nội trú. (nữ - 10) (122 điểm)

<p><span style="color: red;">• B. Nguy cơ Class IV, chỉ định nhập viện điều trị nội trú</span>. (nữ - 10) (122 điểm)</p>
58
New cards

Một bệnh nhân nam 62 tuổi, nhập viện vì viêm phổi cộng đồng nặng. Ghi nhận lâm sàng lúc vào viện: bệnh nhân lơ mơ, Nhịp thở 32 lần/phút, Huyết áp 85/50 mmHg sau khi đã bù đủ 2 lít dịch truyền tĩnh mạch, X-quang phổi có tổn thương thâm nhiễm 3 thùy. Bác sĩ trực quyết định chuyển bệnh nhân vào ICU dựa trên tiêu chuẩn chính nào sau đây theo ATS/IDSA?

• A. Tình trạng tổn thương thâm nhiễm đa thùy trên phim X-quang ngực.

• B. Rối loạn tri giác (lơ mơ) và tần số thở tăng cao (>30 lần/phút)

• C. Sốc nhiễm khuẩn cần phải chỉ định thuốc vận mạch.

• D. Tình trạng suy hô hấp giảm oxy máu mức độ nặng.

• C. Sốc nhiễm khuẩn cần phải chỉ định thuốc vận mạch.

59
New cards

Bệnh nhân nam, 42 tuổi, vào viện vì VPMPCĐ. Khám lâm sàng: lú lẫn nhẹ, nhịp thở 32 lần/phút, huyết áp 88/50 mmHg. Sau khi tiến hành truyền dịch bù dịch tích cực 1000ml NaCl 0.9%, huyết áp bệnh nhân ổn định ở mức 110/70 mmHg. Kết quả cận lâm sàng: X-quang thâm nhiễm thùy giữa và thùy dưới phổi phải, BUN 22 mg/dL, Bạch cầu 3.500/\(mm^{3}\), Tiểu cầu 120.000/\(mm^{3}\). Theo hướng dẫn của ATS/IDSA, bệnh nhân này có bao nhiêu tiêu chuẩn phụ và hướng xử trí phù hợp nhất là gì?

• A. 3 tiêu chuẩn phụ; điều trị tại khoa Hô hấp.

• B. 4 tiêu chuẩn phụ; điều trị tại khoa Hô hấp.

• C. 5 tiêu chuẩn phụ; bắt buộc nhập khoa Điều trị tích cực (ICU).

• D. 1 tiêu chuẩn chính; bắt buộc nhập khoa Điều trị tích cực (ICU).

• C. 5 tiêu chuẩn phụ; bắt buộc nhập khoa Điều trị tích cực (ICU).

1 trong 2 + Cả 2 tiêu chuẩn chính: ICU

trên hoặc bằng 3 tiêu chuẩn phụ: ICU

60
New cards

Bệnh nhân nam, 65 tuổi, nhập viện vì VPMPCĐ nặng. Xét nghiệm nào sau đây cho kết quả giúp bác sĩ lâm sàng chẩn đoán xác định "chắc" tác nhân gây bệnh mà không cần đối chiếu với tiêu chuẩn nhuộm Gram hay mật độ khuẩn lạc?

• A. Cấy đàm khạc phát hiện vi khuẩn Klebsiella pneumoniae phát triển mạnh.

• B. Phân lập được Haemophilus influenzae từ mẫu quệt dịch tỵ hầu.

• C. Kháng nguyên S. pneumonia trong nước tiểu dương tính.

• D. Hiệu giá kháng thể IgG kháng Mycoplasma pneumoniae tăng gấp 2 lần sau 2 tuần.

• C. Kháng nguyên S. pneumonia trong nước tiểu dương tính.

Chắc chắn:

  • Bệnh phẩm vô trùng (máu, dịch màng phổi)

  • Đặc hiệu (P.Jiroveci trong đờm)

  • KN S.Pneumonia hoặc L.pneumoniaphila dương tính trong nước tiểu hoặc máu,…

Trang 204

61
New cards

Bệnh lý nào sau đây KHÔNG PHẢI là chẩn đoán phân biệt của viêm phổi

• A. Thuyên tắc phổi

• B. Giãn PQ bội nhiễm

• C. Hội chứng Loeffler

• D. Khí phế thũng

• D. Khí phế thũng

62
New cards

Dấu hiệu thường gặp nhất trên điện tâm đồ (ECG) 12 chuyển đạo của bệnh nhân mắc thuyên tắc phổi?

• A. Dấu hiệu Si, Qii Tiii (S sâu ở DI, Q sâu và T âm ở DIll).

• B. Nhịp nhanh xoang (Sinus tachycardia).

• C. Block nhánh phải hoàn toàn mới xuất hiện (New-onset RBBB).

• D. Sóng T âm sâu, đối xứng từ V1 đến V4.

• B. Nhịp nhanh xoang (Sinus tachycardia).

63
New cards

Một bệnh nhân nam 34 tuổi, tiền sử nhiễm HIV (chưa điều trị ARV, kết quả xét nghiệm T-CD4 gần nhất là 120 cells/μL), nhập viện vì sốt ho kéo dài 3 tuần, sụt cân. Khám lâm sàng ghi nhận hội chứng đông đặc ở đáy phổi phải. Kết quả X-quang ngực thẳng hiển thị: tổn thương thâm nhiễm phế nang đồng nhất ở thùy dưới phổi phải kèm theo phì đại hạch rốn phổi phải rõ rệt, không ghi nhận hình ảnh tạo hang. Bệnh nhân đã được điều trị bằng Ceftriaxone phối hợp Levofloxacin liều cao trong 7 ngày nhưng tình trạng lâm sàng và phim X-quang không cải thiện. Chẩn đoán nào sau đây là phù hợp nhất đối với bệnh nhân này?

• A. Viêm phổi cộng đồng do vi khuẩn đa kháng thuốc (MDR-Pneumonia).

• B. Lao phổi điển hình giai đoạn tiến triển tái phát.

• C. Lao phổi không điển hình ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng.

• D. Viêm phổi kẽ do nấm Pneumocystis jirovecii (PCP).

• C. Lao phổi không điển hình ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng.

64
New cards

Một bệnh nhân nữ 45 tuổi, tiền sử không hút thuốc lá, nhập viện vì viêm phổi thùy dưới phổi trái. Bệnh nhân được điều trị bằng phác đồ kháng sinh tĩnh mạch 10 ngày, lâm sàng đáp ứng tốt: hết sốt, hết đau ngực, bạch cầu trở về bình thường. Bệnh nhân được tái khám sau 4 tuần. Khám lâm sàng ghi nhận: bệnh nhân không sốt, không khó thở, nhưng nghe phổi vẫn tồn tại nhiều ran ẩm thô, cố định tại thùy dưới phổi trái. Phim X-quang ngực thẳng kiểm tra tại thời điểm này chỉ thấy tổn thương xơ nốt mờ nhạt vùng đáy phổi trái. Phương tiện chẩn đoán nào sau đây là tiêu chuẩn vàng để xác định bản chất tổn thương cấu trúc phổi của bệnh nhân tại thời điểm này?

• A. Chụp X-quang ngực thẳng và nghiêng kỹ thuật số, phóng đại vùng tổn thương.

• B. Chụp cắt lớp vi tính (CT-scan) ngực thông thường có bơm thuốc cản quang tĩnh mạch.

• C. Chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao (HRCT) ngực, lát cắt mỏng 1mm.

• D. Thực hiện nội soi phế quản ống mềm lấy dịch rửa phế quản phế nang (BAL) làm vi sinh.

• C. Chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao (HRCT) ngực, lát cắt mỏng 1mm

Tiêu chuẩn vàng chẩn đoán giãn PQ

65
New cards

Một bệnh nhân nam 24 tuổi, vận động viên, nhập viện vì sốt cao, ho ra máu và khó thở dữ dội. Cách đây 7 ngày, bệnh nhân bị cúm A đã bớt sốt, nhưng 2 ngày nay đột ngột sốt cao trở lại. Khám lâm sàng: Tỉnh, vã mồ hôi, Nhịp thở 32 lần/phút, SpO2 86% với oxy mask. Phim X-quang ngực thẳng ghi nhận: Phổi trái có nhiều tổn thương dạng kén khí vách mỏng, kích thước không đều; Phổi phải có hình ảnh tràn dịch - tràn khí màng phổi lượng nhiều. Tác nhân vi sinh nào sau đây là nguyên nhân phù hợp nhất gây ra biến chứng này của viêm phổi:

• A. Streptococcus pneumoniae

• B. Mycoplasma pneumoniae

• C. Staphylococcus aureus

• D. Haemophilus influenzae.


• C. Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng)

trang 207

66
New cards

Bệnh nhân nam, 62 tuổi, tiền căn Đái tháo đường týp 2, nhập viện vì viêm phổi nặng do Staphylococcus aureus. Phim X-quang ngực thẳng sau 3 ngày xuất hiện thêm tổn thương dạng hang có đường kính 3.5cm ở thùy giữa phải kèm đường ngang ngăn cách giữa vùng sáng và vùng mờ bên trong hang. Biến chứng tại phổi nào sau đây phù hợp nhất với mô tả tổn thương trên?

• A. Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS) do độc tố tụ cầu.

• B. Xẹp thùy phổi cấp do nút đờm đặc bít tắc phế quản.

• C. Áp-xe phổi cấp tính.

• D. Tràn mủ màng phổi vách hóa tạo kén khí

• C. Áp-xe phổi cấp tính.

(Giải thích: Tổn thương hang có mức nước - mức hơi [đường ngang phân cách mủ và khí] là hình ảnh đặc trưng của áp-xe phổi trên X-quang, tác nhân gây áp xe phổi thường gặp là: tụ cầu vàng)

67
New cards

Một bệnh nhân nam 65 tuổi, tiền sử đái tháo đường tuýp 2, đang nằm viện điều trị ngày thứ 5 vì xuất huyết tiêu hóa ổn định. Sáng nay, bệnh nhân đột ngột sốt cao, ho khạc đờm mủ xanh. Khám lâm sàng ghi nhận: Bệnh nhân tỉnh táo, tiếp xúc tốt (0 điểm C). Tần số thở 24 lần/phút (0 điểm R). Mạch 95 lần/phút, Huyết áp 120/80 mmHg (0 điểm B). Xét nghiệm máu có Urê huyết 6.0 mmol/L (0 điểm U). X-quang ngực thẳng xuất hiện tổn thương thâm nhiễm mới ở đáy phổi phải. Bác sĩ lâm sàng chẩn đoán bệnh nhân bị Viêm phổi bệnh viện (HAP). Nhận định nào sau đây là chính xác nhất tiên lượng tỷ lệ tử vong của bệnh nhân này?

• A. Tỷ lệ tử vong thấp (< 3%),

• B. Tỷ lệ tử vong cực thấp (< 1%),

• C. Tỷ lệ tử vong khoảng 9%.

• D. Tỷ lệ tử vong khoảng (> 20%)

• D. Tỷ lệ tử vong khoảng (> 20%) (HAP luôn > 20%)

68
New cards

Chỉ định thuốc tiêu sợi huyết đối với thể thuyên tắc phổi nào sau đây ?

• A. Thuyên tắc phổi cấp tính (Acute PE).

• B. Thuyên tắc phổi bán cấp (Subacute PE)

• C. Tăng áp phổi do thuyên tắc mạn tính (CTEPH).

• D. Đáp án khác

• A. Thuyên tắc phổi cấp tính (Acute PE).

(Tiêu sợi huyết trong PE cấp làm tan nhanh chóng thể tích huyết khối trong 24 giờ đầu để hạ áp lực động mạch phổi lập tức, cứu vãn tình trạng huyết động.)

69
New cards

Hội chứng nào sau đây đứng hàng thứ ba trong số các nguyên nhân gây tử vong do bệnh lý tim mạch cấp tính?

• A. Phình tách động mạch chủ ngực cấp.

• B. Thuyên tắc phổi

• C. Nhồi máu cơ tim cấp.

• D. Đột quỵ xuất huyết não.

• B. Thuyên tắc phổi

70
New cards

Theo các báo cáo dịch tễ học kinh điển (như AHA), khi so sánh giữa Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và Thuyên tắc phổi (PE), nhận định nào sau đây đúng?

• A. Tỷ lệ mắc mới hàng năm của PE cao hơn DVT.

• B. Tỷ lệ mắc mới hàng năm của DVT cao hơn PE

• C. Người Châu Á có tỷ lệ mắc VTE cao hơn người gốc Da trắng.

• D. Tỷ lệ tử vong hàng năm của DVT cao hơn PE.

• B. Tỷ lệ mắc mới hàng năm của DVT cao hơn PE

71
New cards

Khi phân tích mối liên quan giữa tuổi, giới tính và nguy cơ mắc thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE), nhận định nào sau đây ĐÚNG?

• A. Nam giới luôn có tỷ lệ mắc VTE cao hơn nữ giới ở mọi nhóm tuổi.

• B. Tỷ lệ mắc VTE giảm dần theo tuổi

• C. Nữ giới có tỷ lệ mắc cao hơn nam giới trong độ tuổi từ 60 đến 80 tuổi.

• D. Nữ giới có tỷ lệ mắc cao hơn nam giới ở nhóm tuổi < 55 tuổi và nhóm tuổi > 80 tuổi.

• D. Nữ giới có tỷ lệ mắc cao hơn nam giới ở nhóm tuổi < 55 tuổi và nhóm tuổi > 80 tuổi.

- Tần suất mắc: 

→ Tăng theo tuổi (Người già giảm vận động, tăng yếu tố đông máu)). 

→ Giai đoạn “< 55 tuổi” + “> 80 tuổi” (Nữ > Nam) (Phụ nữ ở độ tuổi này thường sinh sản. Tuổi thọ trung binh của nam>nữ)

→ Giai đoạn “60 – 80 tuổi” (Nam > Nữ) (phụ nữ bước vào giai đoạn mãn kinh)

72
New cards

Kết quả xét nghiệm đông máu nào sau đây điển hình cho tình trạng rối loạn đông máu do COVID-19 (CAC) ở giai đoạn tiến triển, giúp phân biệt với tình trạng DIC nhiễm trùng tiêu chuẩn?

• A. D-dimer giảm, Fibrinogen giảm kéo dài, Tiểu cầu giảm nặng.

• B. D-dimer tăng cao, Fibrinogen tăng , Tiểu cầu giảm nhẹ.

• C. D-dimer bình thường, Fibrinogen giảm mạnh, Tiểu cầu tăng cao.

• D. Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hoá (aPTT) rút ngắn cực ngắn

• B. D-dimer tăng cao, Fibrinogen tăng , Tiểu cầu giảm nhẹ.

73
New cards

Triệu chứng cơ năng nào sau đây thường gặp nhất trong thuyên tắc phổi ?

• A. Đau ngực kiểu màng phổi kết hợp ho ra máu.

• B. Khó thở khởi phát đột ngột

• C. Dấu hiệu sưng đau sờ dọc đường đi của tĩnh mạch sâu chi dưới.

• D. Tiếng thổi tâm thu mới xuất hiện ở ổ van 3 lá do giãn vòng van.

• B. Khó thở khởi phát đột ngột

Triệu chứng cơ năng:

→ Khó thở cấp (dyspnea) → thường gặp nhất

→ Đau ngực kiểu màng phổi đột ngột (tắc nhánh ngoại vi gây nhồi máu phổi, kích thích màng phổi)

→ Đau ngực sau xương ức (do tăng hậu tải RV)

→ Ho, ho ra máu, ngất,.....

→ Dấu hiệu DVT: Sưng, đau, nóng đỏ khu trú ở một bên chân (đùi/bắp chân).

Triệu chứng thực thể:

→ Thở nhanh (tachypnea), nhịp nhanh, ran ở phổi (ran nổ, ngáy), T2 tách đôi (mạnh phần P2), huyết khối tĩnh mạch sâu

→ TTP nặng: suy tim phi cấp như gallop T3 phải, tĩnh mạch cổ nổi, dấu nảy trước ngực

→ Sốt nhẹ (<38.5 độ C), tụt HA, và sốc

74
New cards

Một bệnh nhân nam 34 tuổi, cấp cứu vì đau ngực sau một va chạm giao thông tuần trước. Khám lâm sàng ghi nhận: Tỉnh táo, không khó thở, nhịp thở 16 lần/phút, nhịp tim 82 lần/phút, SpO2 98% ở khí phòng. Không sưng phù chi dưới, không ho ra máu. Tiền sử bản thân và gia đình chưa ghi nhận bệnh lý huyết khối. Đánh giá xác suất lâm sàng tiền nghiệm bằng thang điểm Wells cải tiến xếp bệnh nhân vào nhóm "Nguy cơ thấp" (Low probability). Bước xử trí tiếp theo nào sau đây là phù hợp nhất theo Khuyến cáo của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC)?

• A. Chỉ định chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (CTPA).

• B. Chỉ định xét nghiệm định lượng D-dimer.

• C. Áp dụng quy tắc loại trừ PERC

• D. Điều trị dự phòng bằng Heparin trọng lượng phân tử thấp.

• C. Áp dụng quy tắc loại trừ PERC

Huyết động ổn định

  • Thấp: áp dụng PERC nếu 0 điểm → Loại trừ PE an toàn

  • Trung bình: D-dimer hoặc YEARS


75
New cards

Một bệnh nhân 58 tuổi nhập viện vì thuyên tắc phổi (PE) cấp được xác định qua CTPA. Lâm sàng ghi nhận bệnh nhân có triệu chứng khó thở, điểm nặng lâm sàng tăng, siêu âm tim phát hiện rối loạn chức năng thất phải (RV/LV ratio > 0.9, TAPSE < 1.6 cm) và xét nghiệm định lượng Troponin I huyết thanh tăng cao, tuy nhiên huyết áp hoàn toàn ổn định (Huyết áp tâm thu > 90 mmHg, MAP bình thường). Theo phân loại Phân tầng lâm sàng thuyên tắc phổi cấp mới của AHA/ACC 2026, bệnh nhân này thuộc nhóm nào ?

A) Category A

B) Category B

C) Category C1

D) Category E1

C) Category C1

<p>C) Category C1</p>
76
New cards

Một nam bệnh nhân 62 tuổi vào viện vì PE cấp diện rộng, chuyển biến nhanh chóng với huyết áp tâm thu liên tục dưới 90 mmHg kéo dài trên 15 phút hoặc đòi hỏi phải dùng thuốc vận mạch (như norepinephrine) để duy trì tưới máu trung bình (MAP < 80 mmHg), nhưng chưa ghi nhận tình trạng ngưng tim. Theo phân loại AHA/ACC 2026 về Thuyên tắc phổi cấp, bệnh nhân này được phân loại chính xác vào tiểu nhóm nào?

A) Category C3

B) Category D2

C) Category E2

D) Category E1

D) Category E1

  1. RLCN RV → C2, C3

  2. Hạ HA → D1, D2

  3. Sốc do thuốc vận mạch → E1, E2 (có ngưng tim)


<p><span style="color: red;">D) Category E1</span></p><ol><li><p>RLCN RV → C2, C3</p></li><li><p>Hạ HA → D1, D2</p></li><li><p>Sốc do thuốc vận mạch → E1, E2 (có ngưng tim)</p></li></ol><p></p>
77
New cards

Một nữ bệnh nhân 45 tuổi được chẩn đoán thuyên tắc phổi đoạn gần ổn định qua CTPA tại phòng khám cấp cứu. Lâm sàng ghi nhận bệnh nhân tỉnh táo, nhịp tim ổn định, không có rối loạn chức năng thất phải trên siêu âm tim, các xét nghiệm biomarker tim mạch hoàn toàn trong giới hạn bình thường, tuy nhiên bệnh nhân có triệu chứng khó thở nhẹ thoáng qua nhưng điểm sPESI = 0. Theo khuyến cáo xuất viện từ hướng dẫn AHA/ACC 2026, chiến lược tiếp cận nào phù hợp nhất đối với vị trí điều trị của bệnh nhân này?

A. Chỉ định nhập khoa Hồi sức tích cực (ICU)

B. Cân nhắc xuất viện sớm sau thời gian theo dõi ngắn.

C. Chỉ định nhập viện theo dõi dài ngày và kích hoạt PERT.

D. Đáp án khác

B. Cân nhắc xuất viện sớm sau thời gian theo dõi ngắn.

→ Nhóm A + B → Xuất viện sớm

78
New cards