Thẻ ghi nhớ: HSK 5 BÀI 36

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:30 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

47 Terms

1
New cards

养

【 yǎng 】【 DƯỢNG 】nuôi, trồng

2
New cards

除非

【 chúfēi 】【 TRỪ PHI 】trừ phi, chỉ với điều kiện là

3
New cards

奋斗

【 fèndòu 】【 PHẤN ĐẤU 】phấn đấu, cố gắng

4
New cards

乐趣

【 lèqù 】【 NHẠO THÚ 】niềm vui, hứng thú

5
New cards

在乎

【 zàihu 】【 TẠI HỒ 】để ý đến, quan tâm đến

6
New cards

朵

【 duǒ 】【 ĐOÁ 】lượng từ cho hoa, mây

7
New cards

剪刀

【 jiǎndāo 】【 TIỄN ĐAO 】cái kéo

8
New cards

捡

【 jiǎn 】【 KIỂM 】nhặt, lượm

9
New cards

装饰

【 zhuāngshì 】【 TRANG SỨC 】sự trang hoàng, đồ trang trí

10
New cards

结合

【 jiéhé 】【 KẾT HỢP 】kết hợp

11
New cards

暴雨

【 bàoyǔ 】【 BẠO VŨ 】mưa xối xả

12
New cards

紧急

【 jǐnjí 】【 KHẨN CẤP 】khẩn cấp, cấp bách

13
New cards

劳驾

【 láojià 】【 LẠO GIÁ 】làm phiền

14
New cards

抢救

【 qiǎngjiù 】【 SANG CỨU 】cấp cứu

15
New cards

腰

【 yāo 】【 YÊU 】lưng, eo

16
New cards

直

【 zhí 】【 TRỰC 】không ngừng, liên tục

17
New cards

不然

【 bùrán 】【 BẤT NHIÊN 】nếu không thì

18
New cards

回报

【 huíbào 】【 HỒI BÁO 】đền đáp, báo đáp

19
New cards

真理

【 zhēnlǐ 】【 CHÂN LÍ 】chân lý

20
New cards

浇

【 jiāo 】【 KIÊU 】tưới, dội, đổ

21
New cards

潮湿

【 cháoshī 】【 TRIỀU THẤP 】ẩm ướt, ẩm thấp

22
New cards

施肥

【 shīféi 】【 THI PHÌ 】bón phân

23
New cards

熟练

【 shúliàn 】【 THỤC LUYỆN 】thành thạo, thuần thục

24
New cards

应付

【 yìngfù 】【 ƯNG PHÓ 】ứng phó

25
New cards

鲜艳

【 xiānyàn 】【 TIÊN DIỄM 】tươi đẹp

26
New cards

自豪

【 zìháo 】【 TỰ HÀO 】tự hào

27
New cards

吹

【 chuī 】【 XUY 】khoác lác, khoe khoang

28
New cards

爱心

【 àixīn 】【 ÁI TÂM 】lòng yêu thương, lòng trắc ẩn

29
New cards

分享

【 fēnxiǎng 】【 PHÂN HƯỞNG 】chia sẻ

30
New cards

昙花

【 tánhuā 】【 ĐÀM HOA 】hoa quỳnh

31
New cards

庆祝

【 qìngzhù 】【 KHÁNH CHÚC 】chúc mừng

32
New cards

保留

【 bǎoliú 】【 BẢO LƯU 】giữ nguyên, bảo tồn

33
New cards

菊花

【 júhuā 】【 CÚC HOA 】hoa cúc

34
New cards

砸

【 zá 】【 TẠP 】đánh, đập, nện

35
New cards

悲伤

【 bēishāng 】【 BI THƯƠNG 】đau khổ, buồn phiền

36
New cards

反正

【 fǎnzhèng 】【 PHẢN CHÁNH 】dù sao cũng, đằng nào

37
New cards

热爱

【 Rè'ài 】【 NHIỆT ÁI 】yêu tha thiết

38
New cards

保留 + 资格/意见/权利/传统/身份/文件/风俗

[bǎoliú+zīgé/yìjiàn/quánlì/chuántǒng/shēnfèn/wénjiàn/fēngsú] giữ lại + tư cách / ý kiến / quyền lợi / truyền thống / thân phận / giấy tờ / phong tục

39
New cards

应付 + 情况/领导/工作/敌人/考试/检查/比赛

[yìngfù+qíngkuàng/lǐngdǎo/gōngzuò/dírén/kǎoshì/jiǎnchá/bǐsài] đối phó + tình huống / lãnh đạo / công việc / kẻ địch / kỳ thi / kiểm tra / thi đấu

40
New cards

鲜艳的 + 花朵/颜色/色彩/图案

[xiānyànde+huāduǒ/yánsè/sècǎi/tú'àn] tươi đẹp, rực rỡ + hoa / màu sắc / sắc thái / hoa văn

41
New cards

潮湿的 + 空气/气候/环境/海风/路面/台阶/屋子/衣服

[cháoshīde+kōngqì/qìhòu/huánjìng/hǎifēng/lùmiàn/táijiē/wūzi/yīfu] không khí / khí hậu / môi trường / gió biển / mặt đường / bậc thềm / nhà / quần áo + ẩm ướt

42
New cards

紧急 + 集合/行动/出发/通知/处理/降落/宣布

[jǐnjí+jíhé/xíngdòng/chūfā/tōngzhī/chǔlǐ/jiàngluò/xuānbù]tập hợp / hành động / xuất phát / thông báo / xử lý / hạ cánh / tuyên bố + khẩn cấp

43
New cards

熟练地 + 读/模仿/使用/计算/控制

[shúliànde+dú/mófǎng/shǐyòng/jìsuàn/kòngzhì] đọc / bắt chước / sử dụng / tính toán / điều khiển + một cách thành thạo

44
New cards

应付 + 得了/不了/过去

[yìngfù+déliǎo/bùliǎo/guòqù]đối phó được / không đối phó nổi / xoay xở vượt qua

45
New cards

保留 + 下去/下来

[bǎoliú+xiàqù/xiàlái] giữ lại tiếp / giữ lại được

46
New cards

一朵 + 花

[yì duǒ+huā]một bông hoa

47
New cards

一把 + 伞/剪刀

[yì bǎ+sǎn/jiǎndāo] một cái ô (dù) / một cái kéo