96회 읽기 (1-24)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/140

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

141 Terms

1
New cards
감기약을 먹다
Uống thuốc cảm
2
New cards
감기약을 복용하다
dùng thuốc cảm
3
New cards
처방약
thuốc kê đơn
4
New cards
열이 내리다
Hạ sốt
5
New cards
열이 오르다
sốt tăng
6
New cards
열이 나다
bị sốt
7
New cards
감기에 걸리다
Bị cảm
8
New cards
감기를 앓다
mắc bệnh cảm
9
New cards
감기 증상
triệu chứng cảm
10
New cards
증상이 호전되다
Triệu chứng được cải thiện
11
New cards
호전되다
chuyển biến tốt
12
New cards
악화되다
trở nặng
13
New cards
재료를 준비하다
Chuẩn bị nguyên liệu
14
New cards
식재료
nguyên liệu thực phẩm
15
New cards
재료를 손질하다
sơ chế nguyên liệu
16
New cards
미리 준비하다
Chuẩn bị trước
17
New cards
사전에 준비하다
chuẩn bị trước (trang trọng)
18
New cards
필요한 재료
Nguyên liệu cần thiết
19
New cards
계획을 세우다
Lập kế hoạch
20
New cards
계획을 수립하다
xây dựng kế hoạch (trang trọng)
21
New cards
버스를 잘못 타다
Lên nhầm xe buýt
22
New cards
버스를 놓치다
lỡ xe buýt
23
New cards
버스를 갈아타다
chuyển xe buýt
24
New cards
수업에 늦다
Đến lớp muộn
25
New cards
약속 시간에 늦다
Đến muộn giờ hẹn
26
New cards
약속을 지키다
giữ lời hẹn
27
New cards
시간을 엄수하다
đúng giờ, tuân thủ thời gian
28
New cards
예상치 못한 실수
Sai sót ngoài dự kiến
29
New cards
실수를 저지르다
phạm sai lầm
30
New cards
실수를 바로잡다
sửa sai
31
New cards
교통 체증이 발생하다
Xảy ra ùn tắc giao thông
32
New cards
교통 혼잡
giao thông ùn tắc
33
New cards
교통 정체를 해소하다
giải quyết ùn tắc
34
New cards
회의가 길어지다
Cuộc họp kéo dài
35
New cards
회의가 지연되다
cuộc họp bị trì hoãn
36
New cards
약속 시간을 미루다
Lùi giờ hẹn
37
New cards
일정을 조정하다
điều chỉnh lịch trình
38
New cards
약속을 연기하다
hoãn cuộc hẹn
39
New cards
시간을 변경하다
Thay đổi thời gian
40
New cards
변경 사항
nội dung thay đổi
41
New cards
변경을 요청하다
yêu cầu thay đổi
42
New cards
불가피한 사정
Tình huống bất khả kháng
43
New cards
불가피하다
không thể tránh khỏi
44
New cards
부득이한 사정
hoàn cảnh bất đắc dĩ
45
New cards
대안을 마련하다
Chuẩn bị phương án thay thế
46
New cards
해결책을 찾다
tìm giải pháp
47
New cards
대책을 수립하다
xây dựng biện pháp đối phó
48
New cards
이불을 덮다
Đắp chăn
49
New cards
이불을 깔다
trải chăn/nệm
50
New cards
이불을 개다
gấp chăn
51
New cards
포근하다
Êm ái
52
New cards
보온성이 좋다
giữ nhiệt tốt
53
New cards
잠이 들다
Chìm vào giấc ngủ
54
New cards
숙면을 취하다
ngủ ngon, ngủ sâu
55
New cards
잠을 설치다
ngủ không ngon
56
New cards
추억을 남기다
Lưu giữ kỷ niệm
57
New cards
추억을 만들다
tạo nên kỷ niệm
58
New cards
추억을 되새기다
nhớ lại kỷ niệm
59
New cards
사진을 찍다
Chụp ảnh
60
New cards
모습 그대로
Giữ nguyên hình ảnh/vẻ ngoài
61
New cards
사진관을 이용하다
Sử dụng dịch vụ tiệm chụp ảnh
62
New cards
증명사진
ảnh thẻ
63
New cards
프로필 사진
ảnh hồ sơ/ảnh đại diện
64
New cards
순간을 포착하다
Ghi lại khoảnh khắc
65
New cards
장면을 담다
ghi lại khung cảnh
66
New cards
생생하게 기록하다
ghi lại sống động
67
New cards
안전 운전을 하다
Lái xe an toàn
68
New cards
교통안전을 지키다
tuân thủ an toàn giao thông
69
New cards
방어 운전
lái xe phòng vệ
70
New cards
속도를 줄이다
Giảm tốc độ
71
New cards
과속하다
chạy quá tốc độ
72
New cards
제한 속도
tốc độ giới hạn
73
New cards
주변을 살피다
Quan sát xung quanh
74
New cards
주위를 확인하다
kiểm tra xung quanh
75
New cards
주의 깊게 관찰하다
quan sát kỹ lưỡng
76
New cards
교통사고를 예방하다
Phòng ngừa tai nạn giao thông
77
New cards
사고를 방지하다
ngăn ngừa tai nạn
78
New cards
보행자를 보호하다
Bảo vệ người đi bộ
79
New cards
보행자 우선
ưu tiên người đi bộ
80
New cards
안전 수칙
quy tắc an toàn
81
New cards
예약 절차
quy trình đặt chỗ
82
New cards
동반 인원
số người đi cùng
83
New cards
연락처를 입력하다
Nhập thông tin liên hệ
84
New cards
연락처를 남기다
để lại thông tin liên hệ
85
New cards
예약을 완료하다
Hoàn tất đặt chỗ
86
New cards
예약을 변경하다
thay đổi đặt chỗ
87
New cards
신청서를 내려받다
Tải đơn đăng ký xuống
88
New cards
신청서 제출
Nộp đơn đăng ký
89
New cards
신청 기간
Thời gian đăng ký
90
New cards
이메일로 접수하다
Tiếp nhận / nộp qua email
91
New cards
이메일로 발송하다
Gửi qua email
92
New cards
직접 제출하다
Trực tiếp nộp
93
New cards
결과를 발표하다
Công bố kết quả
94
New cards
결과를 확인하다
Kiểm tra kết quả
95
New cards
홈페이지에 게시하다
Đăng lên trang chủ
96
New cards
참가 신청을 하다
Đăng ký tham gia
97
New cards
대회에 참가하다
Tham gia cuộc thi
98
New cards
택배로 배송되다
Được giao bằng dịch vụ chuyển phát
99
New cards
택배를 보내다
Gửi hàng chuyển phát
100
New cards
배송 기간
Thời gian giao hàng