1/982
Looks like no tags are added yet.
교통수단
phương tiện giao thông
버스
xe buýt
기차
tàu hỏa
택시
taxi
지하철
tàu điện ngầm
오토바이
xe máy
자동차
ô tô
배
thuyền
비행기
máy bay
자전거
xe đạp
전차
tàu điện
세옴
xe ôm
시클로
xích lô
의문부사
phó từ nghi vấn
어껗게
như thế nào
얼마나
bao nhiêu, bao lâu
언제
bao giờ, khi nào
왜
tại sao
모범택시
taxi cao cấp
개인택시
taxi cá nhân
요금
tiền xe, cước phí
버스 정류장 (정거장)
điểm dừng xe buýt, trạm xe buýt
고속버스
xe buýt cao tốc
시내버스
xe buýt nội thành
버스 터미널
bến xe khách
교통 카드
thẻ giao thông
마을버스
xe buýt tuyến ngắn
지하철
tàu điện ngầm
매표소
quầy vé
지하철역
ga tàu điện ngầm
지하철 노선도
bản đồ tuyến tàu điện ngầm
기차역
ga tàu hỏa
공항
sân bay
주차장
bãi đỗ xe
주유소
trạm xăng
횡단보도
vạch/ lối băng sang đường
육교
cầu vượt
지하도
đường hầm
신호등
đèn tín hiệu giao thông
고속도로
đường cao tốc
도로
đường, đại lộ
타다
lên, đi (phương tiện giao thông)
내리다
xuống
갈아타다
đổi (phương tiện giao thông)
길이 막히다
tắc đường
시간이 걸리다
mất thời gian
교통사고가 나다
xảy ra tai nạn giao thông
간식
bữa phụ, quà vặt
남산
núi Namsan
노랗다
màu vàng
리무진 버스
xe buýt cao cấp (xe buýt đi sân bay, xe đưa đón ở khách sạn cao cấp, xe buýt tốc hành, ..)
빨갛다
đỏ
시내
nội thành, trung tâm thành phố
야경
quang cảnh buổi tối
요리 학원
trung tâm dạy nấu ăn
지각하다
muộn, trễ
파랗다
xanh da trời
편의점
cửa hàng tiện lợi
학생회관
hội quán sinh viên
KTX
tàu cao tốc
취미
sở thích
운동
môn thể thao
축구
bóng đá
농구
bóng rổ
배구
bóng chuyền
야구
bóng chày
족구
bóng chuyền bằng bàn chân
탁구
bóng bàn
배드민턴
cầu lông
테니스
tennis
태권도
taekwondo
골프
gôn
스키
trượt tuyết
요가
yoga
마라톤
chạy ma-ra-tông
스게이트
trượt băng
볼링
bowling
조깅
chạy bộ
수영
bơi
독서, 책 읽기
đọc sách
사진 찍기
chụp ảnh
그림 그리기
vẽ tranh
음악 감상(하기)
nghe nhạc
여행(하기)
đi du lịch
운동(하기)
tập thể thao
영화 보기
xem phim
우표 수집/ 우표 모으기
sưu tập tem
컴퓨터 게임(하기)
chơi trò chơi điện tử
빈도
tần suất
항상, 언제나
luôn luôn
자주
thường xuyên
가끔
thỉnh thoảng
거의 안-
hầu như không
전혀
hoàn toàn
능력
khả năng
잘하다
làm tốt
못하다
không thể làm được
보통하다
bình thường
조금 하다
làm được một chút
걷다
đi bộ