tu vung sc1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/982

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

983 Terms

1
New cards

교통수단

phương tiện giao thông

2
New cards

버스

xe buýt

3
New cards

기차

tàu hỏa

4
New cards

택시

taxi

5
New cards

지하철

tàu điện ngầm

6
New cards

오토바이

xe máy

7
New cards

자동차

ô tô

8
New cards

배

thuyền

9
New cards

비행기

máy bay

10
New cards

자전거

xe đạp

11
New cards

전차

tàu điện

12
New cards

세옴

xe ôm

13
New cards

시클로

xích lô

14
New cards

의문부사

phó từ nghi vấn

15
New cards

어껗게

như thế nào

16
New cards

얼마나

bao nhiêu, bao lâu

17
New cards

언제

bao giờ, khi nào

18
New cards

왜

tại sao

19
New cards

모범택시

taxi cao cấp

20
New cards

개인택시

taxi cá nhân

21
New cards

요금

tiền xe, cước phí

22
New cards

버스 정류장 (정거장)

điểm dừng xe buýt, trạm xe buýt

23
New cards

고속버스

xe buýt cao tốc

24
New cards

시내버스

xe buýt nội thành

25
New cards

버스 터미널

bến xe khách

26
New cards

교통 카드

thẻ giao thông

27
New cards

마을버스

xe buýt tuyến ngắn

28
New cards

지하철

tàu điện ngầm

29
New cards

매표소

quầy vé

30
New cards

지하철역

ga tàu điện ngầm

31
New cards

지하철 노선도

bản đồ tuyến tàu điện ngầm

32
New cards

기차역

ga tàu hỏa

33
New cards

공항

sân bay

34
New cards

주차장

bãi đỗ xe

35
New cards

주유소

trạm xăng

36
New cards

횡단보도

vạch/ lối băng sang đường

37
New cards

육교

cầu vượt

38
New cards

지하도

đường hầm

39
New cards

신호등

đèn tín hiệu giao thông

40
New cards

고속도로

đường cao tốc

41
New cards

도로

đường, đại lộ

42
New cards

타다

lên, đi (phương tiện giao thông)

43
New cards

내리다

xuống

44
New cards

갈아타다

đổi (phương tiện giao thông)

45
New cards

길이 막히다

tắc đường

46
New cards

시간이 걸리다

mất thời gian

47
New cards

교통사고가 나다

xảy ra tai nạn giao thông

48
New cards

간식

bữa phụ, quà vặt

49
New cards

남산

núi Namsan

50
New cards

노랗다

màu vàng

51
New cards

리무진 버스

xe buýt cao cấp (xe buýt đi sân bay, xe đưa đón ở khách sạn cao cấp, xe buýt tốc hành, ..)

52
New cards

빨갛다

đỏ

53
New cards

시내

nội thành, trung tâm thành phố

54
New cards

야경

quang cảnh buổi tối

55
New cards

요리 학원

trung tâm dạy nấu ăn

56
New cards

지각하다

muộn, trễ

57
New cards

파랗다

xanh da trời

58
New cards

편의점

cửa hàng tiện lợi

59
New cards

학생회관

hội quán sinh viên

60
New cards

KTX

tàu cao tốc

61
New cards

취미

sở thích

62
New cards

운동

môn thể thao

63
New cards

축구

bóng đá

64
New cards

농구

bóng rổ

65
New cards

배구

bóng chuyền

66
New cards

야구

bóng chày

67
New cards

족구

bóng chuyền bằng bàn chân

68
New cards

탁구

bóng bàn

69
New cards

배드민턴

cầu lông

70
New cards

테니스

tennis

71
New cards

태권도

taekwondo

72
New cards

골프

gôn

73
New cards

스키

trượt tuyết

74
New cards

요가

yoga

75
New cards

마라톤

chạy ma-ra-tông

76
New cards

스게이트

trượt băng

77
New cards

볼링

bowling

78
New cards

조깅

chạy bộ

79
New cards

수영

bơi

80
New cards

독서, 책 읽기

đọc sách

81
New cards

사진 찍기

chụp ảnh

82
New cards

그림 그리기

vẽ tranh

83
New cards

음악 감상(하기)

nghe nhạc

84
New cards

여행(하기)

đi du lịch

85
New cards

운동(하기)

tập thể thao

86
New cards

영화 보기

xem phim

87
New cards

우표 수집/ 우표 모으기

sưu tập tem

88
New cards

컴퓨터 게임(하기)

chơi trò chơi điện tử

89
New cards

빈도

tần suất

90
New cards

항상, 언제나

luôn luôn

91
New cards

자주

thường xuyên

92
New cards

가끔

thỉnh thoảng

93
New cards

거의 안-

hầu như không

94
New cards

전혀

hoàn toàn

95
New cards

능력

khả năng

96
New cards

잘하다

làm tốt

97
New cards

못하다

không thể làm được

98
New cards

보통하다

bình thường

99
New cards

조금 하다

làm được một chút

100
New cards

걷다

đi bộ