1/41
Bộ thẻ ghi nhớ câu hỏi và trả lời chi tiết, bao quát toàn bộ nội dung lý thuyết Sinh học tế bào từ Bài 1 đến Bài 7: Carbohydrate, Lipid, Protein, Nucleic acid, Cấu trúc tế bào, Màng sinh học và Vận chuyển qua màng.
Carbohydrate giữ vai trò chủ yếu nào trong cơ thể sinh vật?
Cung cấp năng lượng và làm vật liệu cấu trúc.
Glucose có công thức phân tử là gì và thuộc nhóm monosaccharide nào dựa trên vị trí nhóm carbonyl?
Công thức phân tử là C6H12O6 và thuộc nhóm aldose.
Trong dung dịch nước, glucose và phần lớn các đường có 5 hoặc 6 carbon chủ yếu tồn tại ở dạng cấu trúc nào?
Chủ yếu tồn tại ở dạng vòng.
Maltose, Sucrose và Lactose được cấu tạo từ những monosaccharide nào?
Maltose gồm hai phân tử glucose; Sucrose (đường ăn) gồm glucose và fructose; Lactose gồm glucose và galactose.
Hai dạng chính của tinh bột là gì và chúng khác nhau như thế nào về cấu trúc?
Amylose có cấu trúc không phân nhánh; Amylopectin có cấu trúc phân nhánh chứa các liên kết α1–6.
Polysaccharide dự trữ chủ yếu ở động vật là gì và được tích trữ chủ yếu ở cơ quan nào?
Glycogen; ở động vật có xương sống, glycogen được dự trữ chủ yếu ở gan và cơ.
Vì sao cấu trúc phân nhánh dày đặc của glycogen phù hợp với chức năng dự trữ năng lượng nhanh ở động vật?
Nó tạo ra nhiều đầu mạch tự do, giúp glycogen dễ dàng và nhanh chóng bị enzyme thủy phân phân giải thành glucose.
Vì sao cellulose có thể tạo thành vật liệu cấu trúc bền chắc ở thành tế bào thực vật?
Các đơn phân glucose có cấu hình β tạo mạch thẳng không phân nhánh; các phân tử cellulose song song hình thành liên kết hydro với nhau và tập hợp thành các vi sợi bền chắc.
Chitin có đặc điểm cấu trúc nổi bật nào so với cellulose và thực hiện chức năng gì?
Chitin là polysaccharide cấu trúc có liên kết β tương tự cellulose nhưng mỗi đơn phân có thêm một nhóm chứa nitrogen; nó tạo nên bộ xương ngoài bảo vệ cơ thể động vật chân khớp.
Đặc điểm chung quan trọng nhất dùng để xếp các hợp chất vào nhóm lipid là gì?
Có tính kỵ nước (không tan trong nước do chứa chủ yếu các vùng hydrocarbon với các liên kết C-H tương đối không phân cực).
Một phân tử chất béo (triacylglycerol/triglyceride) hoàn chỉnh được hình thành từ những thành phần nào và bằng loại liên kết gì?
Gồm một glycerol kết hợp với ba acid béo thông qua phản ứng khử nước tạo nên ba liên kết ester.
Phân biệt acid béo bão hòa và acid béo không bão hòa về cấu trúc và trạng thái vật lý?
Acid béo bão hòa không có liên kết đôi giữa các carbon (chuỗi thẳng, xếp chặt, thường ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng); acid béo không bão hòa có một hoặc nhiều liên kết đôi cis (tạo chỗ gấp khúc, khó xếp sát, thường ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng).
So với một gram polysaccharide (như tinh bột), một gram chất béo dự trữ năng lượng như thế nào?
Dự trữ năng lượng nhiều hơn gấp đôi.
Cấu trúc lưỡng cực của một phân tử phospholipid gồm những phần nào?
Gồm một đầu ưa nước phân cực (gồm nhóm phosphate và các nhóm gắn kèm) và hai đuôi hydrocarbon kỵ nước không phân cực gắn với khung glycerol.
Steroid được nhận biết đặc trưng bởi cấu trúc nào và cholesterol đóng vai trò gì ở động vật?
Đặc trưng bởi bộ khung gồm bốn vòng carbon hợp nhất; cholesterol là thành phần phổ biến của màng tế bào động vật và là tiền chất tổng hợp các steroid khác (như hormone sinh dục).
Hai nhóm chức đặc trưng quyết định tính chất acid và base trong một amino acid thông thường là gì?
Nhóm carboxyl (−COOH) có tính acid và nhóm amino (−NH2) có tính base.
Liên kết peptide được hình thành giữa những nhóm chức nào của hai amino acid kế tiếp?
Hình thành giữa nhóm carboxyl của một amino acid và nhóm amino của amino acid khác qua phản ứng ngưng tụ giải phóng nước.
Đầu N và đầu C của chuỗi polypeptide được đặc trưng bởi nhóm tự do nào?
Đầu N đặc trưng bởi nhóm amino tự do, đầu C đặc trưng bởi nhóm carboxyl tự do.
Tương tác chủ yếu ổn định cấu trúc xoắn alpha (cấu trúc bậc hai) của protein là gì?
Liên kết hydrogen giữa các thành phần của khung peptide.
Điểm đẳng điện (pI) là gì và một protein có pI=9 khi ở trong đệm pH=7 sẽ mang điện tích tổng như thế nào?
pI là điểm pH mà tại đó điện tích tổng của protein bằng 0; khi pH=7<pI, protein sẽ mang điện tích tổng dương.
Vì sao các amino acid kỵ nước thường tập trung vào phần lõi của các protein hình cầu trong môi trường nước?
Để giảm thiểu tiếp xúc bất lợi với các phân tử nước xung quanh (hiệu ứng kỵ nước), giúp ổn định cấu trúc gấp cuộn ba chiều.
Tập hợp protein gấp cuộn sai dạng sợi nguy hại trong tế bào được gọi là gì?
Amyloid.
Nhóm base nitơ purine và pyrimidine bao gồm những loại base nào?
Purine gồm Adenine (A) và Guanine (G); Pyrimidine gồm Cytosine (C), Thymine (T) và Uracil (U).
Liên kết phosphodiester trong một mạch nucleic acid nối các vị trí carbon nào của đường pentose kế tiếp?
Nối nhóm phosphate ở carbon 5′ của nucleotide này với nhóm hydroxyl ở carbon 3′ của nucleotide kế tiếp.
Các cặp base bổ sung A-T và G-C trong DNA liên kết với nhau bằng bao nhiêu liên kết hydrogen?
Cặp A-T có hai liên kết hydrogen; cặp G-C có ba liên kết hydrogen.
Phân biệt vai trò của mRNA, tRNA và rRNA trong quá trình biểu hiện gene?
mRNA mang thông tin mã hóa từ DNA đến ribosome; tRNA vận chuyển amino acid đặc hiệu đến ribosome; rRNA tham gia cấu tạo và xúc tác trong ribosome.
Bộ ba mở đầu và các bộ ba kết thúc thông thường trên mRNA là gì?
Codon mở đầu là AUG; các codon kết thúc gồm UAA, UAG và UGA.
Một đoạn DNA mạch kép có 200 cặp base, trong đó có 60 cặp G-C. Số cặp A-T là bao nhiêu?
Số cặp A-T là 200−60=140 cặp.
Thành phần phổ biến cấu tạo nên thành tế bào vi khuẩn là gì?
Peptidoglycan.
Plasmid của vi khuẩn là gì?
Là phân tử DNA vòng nhỏ, nằm ngoài nhiễm sắc thể chính, có thể mang các gene bổ sung như gene kháng kháng sinh.
So sánh loại ribosome điển hình ở tế bào nhân sơ và ribosome bào tương ở tế bào nhân thực?
Tế bào nhân sơ điển hình có ribosome loại 70S, còn ribosome bào tương tế bào nhân thực điển hình thuộc loại 80S.
Nhân con (hạch nhân) liên quan chủ yếu đến hoạt động nào của tế bào?
Tổng hợp rRNA và lắp ráp các tiểu đơn vị ribosome.
Chức năng chính của lysosome và peroxisome là gì?
Lysosome chứa các enzyme thủy phân hoạt động ở môi trường acid để tiêu hóa đại phân tử; Peroxisome phân giải hydrogen peroxide (H2O2) nhờ enzyme catalase.
Phân biệt chức năng của lưới nội chất hạt và lưới nội chất trơn?
Lưới nội chất hạt có ribosome bám ngoài tham gia tổng hợp và chế tiết protein; Lưới nội chất trơn chuyên tổng hợp lipid, chuyển hóa carbohydrate và khử độc.
Các thành phần chính của hệ thống khung xương tế bào nhân thực là gì và được cấu tạo từ protein nào?
Vi sợi (thành phần chính là protein actin), vi ống (thành phần chính là protein tubulin) và sợi trung gian.
Mô hình "khảm lỏng" mô tả cấu trúc màng sinh học như thế nào?
Màng là một cấu trúc lỏng động gồm lớp kép phospholipid làm nền tảng, trên đó có khảm xen kẽ nhiều loại protein có thể di chuyển khuếch tán bên.
Glycocalyx là gì và có vai trò như thế nào đối với tế bào?
Là lớp giàu carbohydrate (gồm glycoprotein và glycolipid) ở mặt ngoài tế bào động vật, đóng vai trò nhận diện tế bào và hỗ trợ bám dính.
Vì sao các ion mang điện không thể tự do khuếch tán qua lớp kép lipid của màng sinh chất?
Vì vùng lõi hydrocarbon kỵ nước của lớp kép tạo thành rào cản năng lượng bất lợi ngăn cản các ion mang điện và lớp vỏ hydrat hóa của chúng đi qua.
Khuếch tán đơn giản khác khuếch tán hỗ trợ ở điểm mấu chốt nào?
Cả hai đều vận chuyển xuôi gradient nồng độ và không dùng ATP, nhưng khuếch tán hỗ trợ bắt buộc cần có protein màng (kênh hoặc tải) hỗ trợ.
Hiện tượng co nguyên sinh ở tế bào thực vật xảy ra trong điều kiện môi trường nào?
Xảy ra khi đặt tế bào thực vật trong dung dịch ưu trương (nước từ không bào thoát ra ngoài làm màng sinh chất co lại và tách khỏi thành tế bào).
Bơm Na+/K+ (Na+/K+-ATPase) vận chuyển các ion theo tỉ lệ và chiều hướng nào?
Sử dụng năng lượng ATP để vận chuyển tích cực 3 ion Na+ ra ngoài tế bào và 2 ion K+ vào trong tế bào.
Phân biệt ba dạng của quá trình nhập bào (endocytosis): thực bào, ẩm bào và nhập bào qua thụ thể?
Thực bào (phagocytosis) là tế bào nuốt các phân tử lớn hoặc vi khuẩn; Ẩm bào (pinocytosis) là thu nhận dịch ngoại bào không chọn lọc; Nhập bào qua thụ thể (receptor-mediated endocytosis) là thu nhận chọn lọc chất gắn đặc hiệu (như LDL) nhờ thụ thể màng.