1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
象棋
【 xiàngqí 】【 TƯỢNG KÌ 】cờ tướng

教练
【 jiàoliàn 】【 GIÁO LUYỆN 】huấn luyện viên

答应
【 dāying 】【 ĐÁP ƯNG 】đồng ý, ưng thuận

损失
【 sǔnshī 】【 TỔN THẤT 】tổn thất, mất mát

睁
【 zhēng 】【 TĨNH 】mở to mắt

将军
【 jiāngjūn 】【 TƯƠNG QUÂN 】tướng quân, chiếu tướng

服气
【 fúqì 】【 PHỤC KHÍ 】chịu phục, chịu thua

运气
【 yùnqi 】【 VẬN KHÍ 】vận may

局
【 jú 】【 CỤC 】ván cờ

发挥
【 fāhuī 】【 PHÁT HUY 】phát huy
灰心
【 huīxīn 】【 HÔI TÂM 】nản lòng

吸取
【 xīqǔ 】【 HẤP THỤ 】rút ra

教训
【 jiàoxun 】【 GIÁO HUẤN 】bài học kinh nghiệm

未必
【 wèibì 】【 VỊ TẤT 】chưa hẳn, không hẳn

次要
【 cìyào 】【 THỨ YẾU 】thứ yếu, không quan trọng

因素
【 yīnsù 】【 NHÂN TỐ 】nhân tố

【 zàiyú 】【 TẠI VU 】ở chỗ
在于

心态
【 xīntài 】【 TÂM THÁI 】tâm trạng, tâm lý

珍惜
【 zhēnxī 】【 TRÂN TÍCH 】quý trọng

否认
【 fǒurèn 】【 PHỦ NHẬN 】phủ nhận, bác bỏ

观察
【 guānchá 】【 QUAN SÁT 】quan sát

失去
【 shīqù 】【 THẤT KHỨ 】mất

期间
【 qījiān 】【 KÌ DẢN 】thời kỳ, thời gian

把握
【 bǎwò 】【 BẢ ÁC 】sự chắc chắn

不假思索
【 bùjiǎsīsuǒ 】【 BẤT GIẢ TƯ TÁC 】không cần cân nhắc, không cần suy nghĩ

犯
【 fàn 】【 PHẠM 】phạm; trái phép

过于
【 guòyú 】【 QUÁ VU 】quá chừng, quá đáng

原则
【 yuánzé 】【 NGUYÊN TẮC 】nguyên tắc

责备
【 zébèi 】【 TRÁI BỊ 】chỉ trích, quở trách

必然
【 bìrán 】【 TẤT NHIÊN 】chắc chắn; thế nào cũng

事先
【 shìxiān 】【 SỰ TIÊN 】trước đó

舍不得
【 shěbude 】【 XÁ BẤT ĐẮC 】không nỡ

后果
【 hòuguǒ 】【 HẬU QUẢ 】hậu quả

屡
【 lǚ 】【 LŨ 】nhiều lần, liên tiếp

接受/总结/吸取 + 教训
[ Jiēshòu/zǒngjié/xīqǔ + jiàoxùn ] Tiếp nhận/tổng kết/tiếp thu + bài học
珍惜 + 时间/现在/朋友/生命
[ Zhēnxī + shíjiān/xiànzài/péngyǒu/shēngmìng ] Trân trọng + thời gian/hiện tại/bạn bè/tính mạng
重要/决定(性)/关键 + 因素
[ Zhòngyào/juédìng (xìng)/guānjiàn + yīnsù ] Nhân tố + quan trọng/mang tính quyết định/mấu chốt
严重(的)+ 后果
[ Yánzhòng (de)+ hòuguǒ ] Hậu quả nghiêm trọng
认真/仔细(地)+ 观察
[ Rènzhēn/zǐxì (de)+ guānchá ] Quan sát + nghiêm túc/cẩn thận
充分/尽情(地)+ 发挥
[ Chōngfèn/jìnqíng (de) + fāhuī ] Phát huy hết sức
睁 + 开/大
[ Zhēng + kāi/dà ] mở ra/mở to
把握 + 好/住
[ Bǎwò + hǎo/zhù ] nắm bắt được
一盘/局 + 棋
[ Yī pán/jú + qí ] một bàn cờ/một ván cờ
一个/条 + 原则
[ Yīgè/tiáo + yuánzé ] Một nguyên tắc