Thẻ ghi nhớ: HSK 5 BÀI 27

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:44 PM on 9/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

象棋

【 xiàngqí 】【 TƯỢNG KÌ 】cờ tướng

<p>【 xiàngqí 】【 TƯỢNG KÌ 】cờ tướng</p>
2
New cards

教练

【 jiàoliàn 】【 GIÁO LUYỆN 】huấn luyện viên

<p>【 jiàoliàn 】【 GIÁO LUYỆN 】huấn luyện viên</p>
3
New cards

答应

【 dāying 】【 ĐÁP ƯNG 】đồng ý, ưng thuận

<p>【 dāying 】【 ĐÁP ƯNG 】đồng ý, ưng thuận</p>
4
New cards

损失

【 sǔnshī 】【 TỔN THẤT 】tổn thất, mất mát

<p>【 sǔnshī 】【 TỔN THẤT 】tổn thất, mất mát</p>
5
New cards

睁

【 zhēng 】【 TĨNH 】mở to mắt

<p>【 zhēng 】【 TĨNH 】mở to mắt</p>
6
New cards

将军

【 jiāngjūn 】【 TƯƠNG QUÂN 】tướng quân, chiếu tướng

<p>【 jiāngjūn 】【 TƯƠNG QUÂN 】tướng quân, chiếu tướng</p>
7
New cards

服气

【 fúqì 】【 PHỤC KHÍ 】chịu phục, chịu thua

<p>【 fúqì 】【 PHỤC KHÍ 】chịu phục, chịu thua</p>
8
New cards

运气

【 yùnqi 】【 VẬN KHÍ 】vận may

<p>【 yùnqi 】【 VẬN KHÍ 】vận may</p>
9
New cards

局

【 jú 】【 CỤC 】ván cờ

<p>【 jú 】【 CỤC 】ván cờ</p>
10
New cards

发挥

【 fāhuī 】【 PHÁT HUY 】phát huy

11
New cards

灰心

【 huīxīn 】【 HÔI TÂM 】nản lòng

<p>【 huīxīn 】【 HÔI TÂM 】nản lòng</p>
12
New cards

吸取

【 xīqǔ 】【 HẤP THỤ 】rút ra

<p>【 xīqǔ 】【 HẤP THỤ 】rút ra</p>
13
New cards

教训

【 jiàoxun 】【 GIÁO HUẤN 】bài học kinh nghiệm

<p>【 jiàoxun 】【 GIÁO HUẤN 】bài học kinh nghiệm</p>
14
New cards

未必

【 wèibì 】【 VỊ TẤT 】chưa hẳn, không hẳn

<p>【 wèibì 】【 VỊ TẤT 】chưa hẳn, không hẳn</p>
15
New cards

次要

【 cìyào 】【 THỨ YẾU 】thứ yếu, không quan trọng

<p>【 cìyào 】【 THỨ YẾU 】thứ yếu, không quan trọng</p>
16
New cards

因素

【 yīnsù 】【 NHÂN TỐ 】nhân tố

<p>【 yīnsù 】【 NHÂN TỐ 】nhân tố</p>
17
New cards

【 zàiyú 】【 TẠI VU 】ở chỗ

在于

<p>在于</p>
18
New cards

心态

【 xīntài 】【 TÂM THÁI 】tâm trạng, tâm lý

<p>【 xīntài 】【 TÂM THÁI 】tâm trạng, tâm lý</p>
19
New cards

珍惜

【 zhēnxī 】【 TRÂN TÍCH 】quý trọng

<p>【 zhēnxī 】【 TRÂN TÍCH 】quý trọng</p>
20
New cards

否认

【 fǒurèn 】【 PHỦ NHẬN 】phủ nhận, bác bỏ

<p>【 fǒurèn 】【 PHỦ NHẬN 】phủ nhận, bác bỏ</p>
21
New cards

观察

【 guānchá 】【 QUAN SÁT 】quan sát

<p>【 guānchá 】【 QUAN SÁT 】quan sát</p>
22
New cards

失去

【 shīqù 】【 THẤT KHỨ 】mất

<p>【 shīqù 】【 THẤT KHỨ 】mất</p>
23
New cards

期间

【 qījiān 】【 KÌ DẢN 】thời kỳ, thời gian

<p>【 qījiān 】【 KÌ DẢN 】thời kỳ, thời gian</p>
24
New cards

把握

【 bǎwò 】【 BẢ ÁC 】sự chắc chắn

<p>【 bǎwò 】【 BẢ ÁC 】sự chắc chắn</p>
25
New cards

不假思索

【 bùjiǎsīsuǒ 】【 BẤT GIẢ TƯ TÁC 】không cần cân nhắc, không cần suy nghĩ

<p>【 bùjiǎsīsuǒ 】【 BẤT GIẢ TƯ TÁC 】không cần cân nhắc, không cần suy nghĩ</p>
26
New cards

犯

【 fàn 】【 PHẠM 】phạm; trái phép

<p>【 fàn 】【 PHẠM 】phạm; trái phép</p>
27
New cards

过于

【 guòyú 】【 QUÁ VU 】quá chừng, quá đáng

<p>【 guòyú 】【 QUÁ VU 】quá chừng, quá đáng</p>
28
New cards

原则

【 yuánzé 】【 NGUYÊN TẮC 】nguyên tắc

<p>【 yuánzé 】【 NGUYÊN TẮC 】nguyên tắc</p>
29
New cards

责备

【 zébèi 】【 TRÁI BỊ 】chỉ trích, quở trách

<p>【 zébèi 】【 TRÁI BỊ 】chỉ trích, quở trách</p>
30
New cards

必然

【 bìrán 】【 TẤT NHIÊN 】chắc chắn; thế nào cũng

<p>【 bìrán 】【 TẤT NHIÊN 】chắc chắn; thế nào cũng</p>
31
New cards

事先

【 shìxiān 】【 SỰ TIÊN 】trước đó

<p>【 shìxiān 】【 SỰ TIÊN 】trước đó</p>
32
New cards

舍不得

【 shěbude 】【 XÁ BẤT ĐẮC 】không nỡ

<p>【 shěbude 】【 XÁ BẤT ĐẮC 】không nỡ</p>
33
New cards

后果

【 hòuguǒ 】【 HẬU QUẢ 】hậu quả

<p>【 hòuguǒ 】【 HẬU QUẢ 】hậu quả</p>
34
New cards

屡

【 lǚ 】【 LŨ 】nhiều lần, liên tiếp

<p>【 lǚ 】【 LŨ 】nhiều lần, liên tiếp</p>
35
New cards

接受/总结/吸取 + 教训

[ Jiēshòu/zǒngjié/xīqǔ + jiàoxùn ] Tiếp nhận/tổng kết/tiếp thu + bài học

36
New cards

珍惜 + 时间/现在/朋友/生命

[ Zhēnxī + shíjiān/xiànzài/péngyǒu/shēngmìng ] Trân trọng + thời gian/hiện tại/bạn bè/tính mạng

37
New cards

重要/决定(性)/关键 + 因素

[ Zhòngyào/juédìng (xìng)/guānjiàn + yīnsù ] Nhân tố + quan trọng/mang tính quyết định/mấu chốt

38
New cards

严重(的)+ 后果

[ Yánzhòng (de)+ hòuguǒ ] Hậu quả nghiêm trọng

39
New cards

认真/仔细(地)+ 观察

[ Rènzhēn/zǐxì (de)+ guānchá ] Quan sát + nghiêm túc/cẩn thận

40
New cards

充分/尽情(地)+ 发挥

[ Chōngfèn/jìnqíng (de) + fāhuī ] Phát huy hết sức

41
New cards

睁 + 开/大

[ Zhēng + kāi/dà ] mở ra/mở to

42
New cards

把握 + 好/住

[ Bǎwò + hǎo/zhù ] nắm bắt được

43
New cards

一盘/局 + 棋

[ Yī pán/jú + qí ] một bàn cờ/một ván cờ

44
New cards

一个/条 + 原则

[ Yīgè/tiáo + yuánzé ] Một nguyên tắc