Bài 11 k /k/ - Bài 15 o /ɒ/

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

30 Terms

1
New cards

kid

kid

Danh từ (N)

Trẻ em

He is a smart kid.

Cậu ấy là một đứa trẻ thông minh.

2
New cards

key

ki:

Danh từ (N)

Cái chìa khoá

Từ đồng nghĩa: answer

Từ trái nghĩa: lock

This is my house key.

Đây là chìa khoá nhà của tôi.

3
New cards

kite

kaɪt

Danh từ (N)

Con diều

The boy is flying a kite.

Cậu bé đang thả diều.

4
New cards

king

kɪŋ

Danh từ (N)

Đức vua

Từ đồng nghĩa: ruler

Từ trái nghĩa: queen

The king lives in a big palace.

Đức vua sống trong một cung điện lớn.

5
New cards

koala

kəʊ ˈɑ: lə

Danh từ (N)

Con gấu túi

The koala is sleeping in the tree.

Con gấu túi đang ngủ trên cây.

6
New cards

kangaroo

ˌkæn gə ˈru:

Danh từ (N)

Con chuột túi

The kangaroo can jump very high.

Con chuột túi có thể nhảy rất cao.

7
New cards

lake

leɪk

Danh từ (N)

Hồ nước

Từ đồng nghĩa: pond

We are boating on the lake.

Chúng tôi đang đi thuyền trên hồ.

8
New cards

lion

ˈlaɪ ən

Danh từ (N)

Con sư tử

The lion is the king of the jungle.

Sư tử là chúa sơn lâm.

9
New cards

lamb

læm

Danh từ (N)

Cừu con

The little lamb is eating grass.

Chú cừu con đang ăn cỏ.

10
New cards

lemon

ˈle mən

Danh từ (N)

Quả chanh

She drinks a glass of lemon juice.

Cô ấy uống một cốc nước chanh.

11
New cards

love

lʌv

Động từ (V)

Tình yêu

Từ đồng nghĩa: like

Từ trái nghĩa: hate I love my family very much.

Tôi rất yêu gia đình mình.

12
New cards

ladybug

ˈleɪ di bʌg

Danh từ (N)

Con bọ rùa

A ladybug is crawling on the leaf.

Con bọ rùa đang bò trên chiếc lá.

13
New cards

milk

mɪlk

Danh từ (N)

Sữa

I drink milk every morning.

Tôi uống sữa mỗi buổi sáng.

14
New cards

music

ˈmju: zɪk

Danh từ (N)

Âm nhạc

She likes listening to music.

Cô ấy thích nghe nhạc.

15
New cards

mango

ˈmæŋ gəʊ

Danh từ (N)

Quả xoài

This mango is very sweet.

Quả xoài này rất ngọt.

16
New cards

money

ˈmʌ ni

Danh từ (N)

Tiền

Từ đồng nghĩa: cash

He saves some money in the bank.

Anh ấy tiết kiệm một ít tiền trong ngân hàng.

17
New cards

monkey

ˈmʌŋ ki

Danh từ (N)

Con khỉ

The monkey is climbing the tree.

Con khỉ đang trèo cây.

18
New cards

morning

ˈmɔ: nɪŋ

Danh từ (N)

Buổi sáng

Từ trái nghĩa: evening

Good morning, teacher!

Chào buổi sáng, thưa cô giáo!

19
New cards

nose

nəʊz

Danh từ (N)

Mũi She has a small nose.

Cô ấy có chiếc mũi nhỏ.

20
New cards

nurse

nɜ:s

Danh từ (N)

Y tá

Từ đồng nghĩa: caregiver

The nurse helps the sick people.

Y tá giúp đỡ những người bệnh.

21
New cards

nail

neɪl

Danh từ (N)

Móng She paints her nails red.

Cô ấy sơn móng tay màu đỏ.

22
New cards

neck

nek

Danh từ (N)

Cổ He wears a scarf around his neck.

Anh ấy quàng khăn quanh cổ.

23
New cards

nut

nʌt

Danh từ (N)

Quả hạch

Squirrels like eating nuts.

Sóc thích ăn các loại quả hạch.

24
New cards

net

net

Danh từ (N)

Mạng lưới

The fisherman throws his net.

Người đánh cá quăng lưới của mình.

25
New cards

ox

ɒks

Danh từ (N)

Con bò

The ox is pulling the cart.

Con bò đang kéo xe.

26
New cards

olive

ˈɒ lɪv

Danh từ (N)

Trái ô liu

Olive oil is good for health.

Dầu ô liu tốt cho sức khỏe.

27
New cards

otter

ˈɒ tə(r)

Danh từ (N)

Con ráy cá

The otter is swimming in the river.

Con ráy cá đang bơi dưới sông.

28
New cards

octopus

ˈɒk tə pəs

Danh từ (N)

Con bạch tuộc

The octopus lives in the ocean.

Con bạch tuộc sống ở đại dương.

29
New cards

orange

ˈɒ rɪndʒ

Danh từ (N)

Quả cam I want to eat an orange.

Tôi muốn ăn một quả cam.

30
New cards

ostrich

ˈɒ strɪtʃ

Danh từ (N)

Con đà điểu

The ostrich is a large bird.

Con đà điểu là một loài chim lớn.