1/29
Looks like no tags are added yet.
kid
kid
Danh từ (N)
Trẻ em
He is a smart kid.
Cậu ấy là một đứa trẻ thông minh.
key
ki:
Danh từ (N)
Cái chìa khoá
Từ đồng nghĩa: answer
Từ trái nghĩa: lock
This is my house key.
Đây là chìa khoá nhà của tôi.
kite
kaɪt
Danh từ (N)
Con diều
The boy is flying a kite.
Cậu bé đang thả diều.
king
kɪŋ
Danh từ (N)
Đức vua
Từ đồng nghĩa: ruler
Từ trái nghĩa: queen
The king lives in a big palace.
Đức vua sống trong một cung điện lớn.
koala
kəʊ ˈɑ: lə
Danh từ (N)
Con gấu túi
The koala is sleeping in the tree.
Con gấu túi đang ngủ trên cây.
kangaroo
ˌkæn gə ˈru:
Danh từ (N)
Con chuột túi
The kangaroo can jump very high.
Con chuột túi có thể nhảy rất cao.
lake
leɪk
Danh từ (N)
Hồ nước
Từ đồng nghĩa: pond
We are boating on the lake.
Chúng tôi đang đi thuyền trên hồ.
lion
ˈlaɪ ən
Danh từ (N)
Con sư tử
The lion is the king of the jungle.
Sư tử là chúa sơn lâm.
lamb
læm
Danh từ (N)
Cừu con
The little lamb is eating grass.
Chú cừu con đang ăn cỏ.
lemon
ˈle mən
Danh từ (N)
Quả chanh
She drinks a glass of lemon juice.
Cô ấy uống một cốc nước chanh.
love
lʌv
Động từ (V)
Tình yêu
Từ đồng nghĩa: like
Từ trái nghĩa: hate I love my family very much.
Tôi rất yêu gia đình mình.
ladybug
ˈleɪ di bʌg
Danh từ (N)
Con bọ rùa
A ladybug is crawling on the leaf.
Con bọ rùa đang bò trên chiếc lá.
milk
mɪlk
Danh từ (N)
Sữa
I drink milk every morning.
Tôi uống sữa mỗi buổi sáng.
music
ˈmju: zɪk
Danh từ (N)
Âm nhạc
She likes listening to music.
Cô ấy thích nghe nhạc.
mango
ˈmæŋ gəʊ
Danh từ (N)
Quả xoài
This mango is very sweet.
Quả xoài này rất ngọt.
money
ˈmʌ ni
Danh từ (N)
Tiền
Từ đồng nghĩa: cash
He saves some money in the bank.
Anh ấy tiết kiệm một ít tiền trong ngân hàng.
monkey
ˈmʌŋ ki
Danh từ (N)
Con khỉ
The monkey is climbing the tree.
Con khỉ đang trèo cây.
morning
ˈmɔ: nɪŋ
Danh từ (N)
Buổi sáng
Từ trái nghĩa: evening
Good morning, teacher!
Chào buổi sáng, thưa cô giáo!
nose
nəʊz
Danh từ (N)
Mũi She has a small nose.
Cô ấy có chiếc mũi nhỏ.
nurse
nɜ:s
Danh từ (N)
Y tá
Từ đồng nghĩa: caregiver
The nurse helps the sick people.
Y tá giúp đỡ những người bệnh.
nail
neɪl
Danh từ (N)
Móng She paints her nails red.
Cô ấy sơn móng tay màu đỏ.
neck
nek
Danh từ (N)
Cổ He wears a scarf around his neck.
Anh ấy quàng khăn quanh cổ.
nut
nʌt
Danh từ (N)
Quả hạch
Squirrels like eating nuts.
Sóc thích ăn các loại quả hạch.
net
net
Danh từ (N)
Mạng lưới
The fisherman throws his net.
Người đánh cá quăng lưới của mình.
ox
ɒks
Danh từ (N)
Con bò
The ox is pulling the cart.
Con bò đang kéo xe.
olive
ˈɒ lɪv
Danh từ (N)
Trái ô liu
Olive oil is good for health.
Dầu ô liu tốt cho sức khỏe.
otter
ˈɒ tə(r)
Danh từ (N)
Con ráy cá
The otter is swimming in the river.
Con ráy cá đang bơi dưới sông.
octopus
ˈɒk tə pəs
Danh từ (N)
Con bạch tuộc
The octopus lives in the ocean.
Con bạch tuộc sống ở đại dương.
orange
ˈɒ rɪndʒ
Danh từ (N)
Quả cam I want to eat an orange.
Tôi muốn ăn một quả cam.
ostrich
ˈɒ strɪtʃ
Danh từ (N)
Con đà điểu
The ostrich is a large bird.
Con đà điểu là một loài chim lớn.