CCAR-F Day 3 - Agentic & MCP

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

15 Terms

1
New cards
iteration cap
Giới hạn số vòng lặp | Định nghĩa: Số vòng tối đa của agentic loop; chỉ là lưới an toàn chống chạy vô hạn, không phải điều kiện dừng chính. | Ví dụ: Đặt cap 20 vòng phòng khi agent chạy mãi (An iteration cap is a safety net, not the stopping logic.) | Bẫy thi: Điều kiện dừng chính vẫn là stop_reason 'end_turn'.
2
New cards
task decomposition
Chia nhỏ nhiệm vụ | Định nghĩa: Chia việc lớn thành các việc con nhỏ, rõ ràng, không chồng chéo để giao cho agent/subagent. | Ví dụ: Chia chủ đề nghiên cứu thành các việc con không trùng nhau (Decompose the research topic into non-overlapping subtasks.)
3
New cards
workflow vs agent
Quy trình cố định so với agent tự quyết | Định nghĩa: Workflow đi theo luồng code định sẵn; agent tự quyết định bước và tool. Khi các bước dự đoán được thì chọn workflow cho đơn giản, ổn định. | Ví dụ: Dùng workflow cố định khi các bước đã biết trước (Use a fixed workflow when the steps are predictable.)
4
New cards
prompt chaining
Chuỗi prompt (đầu ra bước trước → đầu vào bước sau) | Định nghĩa: Chia việc thành chuỗi bước, đầu ra của bước trước là đầu vào của bước sau. | Ví dụ: Trích xuất trước, rồi kiểm tra, rồi tóm tắt (Use prompt chaining: extract first, then validate, then summarize.)
5
New cards
routing
Định tuyến (phân loại rồi chuyển đúng chỗ) | Định nghĩa: Phân loại đầu vào rồi chuyển tới prompt hoặc agent chuyên biệt phù hợp. | Ví dụ: Chuyển câu hỏi thanh toán sang billing agent (Route billing questions to the billing agent.)
6
New cards
parallelization
Song song hóa | Định nghĩa: Chạy nhiều việc độc lập cùng lúc rồi gộp kết quả. | Ví dụ: Dùng song song cho các lượt review độc lập (Use parallelization for independent review passes.)
7
New cards
orchestrator-workers
Mẫu điều phối viên – thợ | Định nghĩa: Một orchestrator tự chia việc động cho nhiều worker rồi tổng hợp; hợp khi chưa biết trước các việc con. | Ví dụ: Hợp với tác vụ mà các việc con không biết trước (Orchestrator-workers fits tasks whose subtasks are not known in advance.) | Bẫy thi: Khác prompt chaining: các việc con được quyết định động lúc chạy.
8
New cards
evaluator-optimizer
Mẫu người chấm – người sửa (tạo → đánh giá → sửa) | Định nghĩa: Một lượt tạo kết quả, một lượt đánh giá, rồi lặp lại để cải thiện. | Ví dụ: Lặp đánh giá và sửa bản nháp cho đến khi đạt (An evaluator-optimizer loop refines the draft until it passes.)
9
New cards
guardrail
Hàng rào bảo vệ | Định nghĩa: Lớp kiểm tra/giới hạn ngăn agent làm điều không an toàn hoặc sai quy định. | Ví dụ: Thêm guardrail kiểm tra số tiền hoàn (Add a guardrail that validates refund amounts.)
10
New cards
first-contact resolution
Giải quyết ngay lần liên hệ đầu | Định nghĩa: Tỉ lệ yêu cầu được giải quyết ngay trong lần liên hệ đầu, không cần chuyển tiếp. Là chỉ số đo chất lượng agent hỗ trợ. | Ví dụ: Đặt mục tiêu từ 80% trở lên (Target 80%+ first-contact resolution.)
11
New cards
MCP
Giao thức Model Context Protocol | Định nghĩa: Chuẩn mở để kết nối Claude với công cụ và nguồn dữ liệu bên ngoài, khỏi phải viết tích hợp riêng cho từng hệ thống. | Ví dụ: Mở hệ thống đơn hàng qua một MCP server (Expose the order system through an MCP server.)
12
New cards
MCP server
Máy chủ MCP | Định nghĩa: Chương trình cung cấp tool, resource, prompt theo chuẩn MCP để client dùng. | Ví dụ: Cấu hình MCP server GitHub dùng chung cho cả nhóm (Configure a shared GitHub MCP server for the team.)
13
New cards
MCP client
Ứng dụng khách MCP | Định nghĩa: Phía ứng dụng (như Claude Code) kết nối tới MCP server để dùng các tool của nó. | Ví dụ: Claude Code đóng vai MCP client (Claude Code acts as an MCP client.)
14
New cards
MCP tool
Công cụ MCP (hành động) | Định nghĩa: Hành động mà MCP server cho Claude gọi; có tên, mô tả và input schema. | Ví dụ: MCP tool process_refund nhận order_id và amount (The MCP tool process_refund takes an order_id and an amount.)
15
New cards
MCP resource
Tài nguyên MCP (dữ liệu chỉ đọc) | Định nghĩa: Dữ liệu chỉ-đọc mà MCP server cung cấp (tài liệu, schema) để làm ngữ cảnh cho Claude. | Ví dụ: Cung cấp danh mục sự cố dưới dạng MCP resource (Expose the issue catalog as an MCP resource.) | Bẫy thi: Resource để ĐỌC; muốn thực hiện hành động thì dùng MCP tool.