1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
pay a visit to
ghé thăm
on a monthly basis
hàng tháng
get closer to nature
gần gũi với thiên nhiên
recharge my batteries
nạp lại năng lượng
escape from the hustle and bustle
thoát khỏi sự xô bồ
put my feet up
nghỉ ngơi, thư giãn
contemplate
suy ngẫm
bond with
gắn kết tình cảm với
enjoy solitude
tận hưởng sự cô đơn (một mình)
settle down
an cư, ổn định cs
cost of living
chi phí sinh hoạt
pace of life
nhịp sống
tranquility
sự thanh bình
air quality
chất lượng không khí
industrialization
sự công nghiệp hóa
lush green fields
những cánh đồng xanh mướt
converted to
bị chuyển đổi thành
migrate to
di cư đến
factories and plants
nhà máy và xí nghiệp
excursion/ field trip
chuyến tham quan/ dã ngoại
get a closer insight into
có cái nhìn sâu sắc/ thực tế
glued to the screen
dán mắt vào màn hình
sedentary lifestyle
lối sống thụ động/ ít vận động
hands-on experience
trải nghiệm thực tế
motorbike trip
chuyến phượt xe máy
unforgettable experience
trải nghiệm khó quên
buddy/ best friend
bạn thân
early bird
người hay dậy sớm
snap a photo
chụp nhanh một bức ảnh
take up a hobby
bắt đầu một sở thích
picturesque
đẹp như tranh
cheer me up
làm tôi vui lên
cycle around
đạp xe quanh
alleyways
những con ngõ nhỏ
local delicacies
đặc sản địa phương
paddy field
cánh đồng lúa
harvest their crop
thu hoạch mùa màng
have a blast
có khoảng thời gian cực vui
relish/ enjoy
tận hưởng
pollution-free air
không khí ko ô nhiễm
ambience/ atmosphere
bầu không khí
bond with
gắn kết với
mutual understanding
sự thấu hiểu lẫn nhau
embark on a trip
thực hiện, bắt đầu một chuyến đi
leisure time
thời gian rảnh
positive vibes
năng lượng tích cực
exposure to pollution
(n) sự tiếp xúc với ô nhiễm
respiratory ailments/ diseases
các bệnh về đường hô hấp
financially struggle
gặp khó khăn về tài chính
daily expenses
chi phí thường nhật
city dwellers
cư dân thành phố
it’s a toughie
đó là 1 câu hỏi khó
dwell in/ reside in
cư trú/ sống tại
fast-paced life
nhịp sống hối hả
put sb under pressure
đặt ai đó dưới áp lực