1/20
Looks like no tags are added yet.
lawyer (n)
luật sư
accountant (n)
kế toán viên
waiter / waitress (n)
bồi bàn (nam / nữ)
receptionist (n)
nhân viên lễ tân
surgeon (n)
bác sĩ phẫu thuật
firefighter (n)
lính cứu hỏa
scientist (n)
nhà khoa học
hairdresser (n)
thợ làm tóc
journalist (n)
nhà báo, phóng viên
model (n)
người mẫu
salesperson (n)
nhân viên bán hàng
farmer (n)
nông dân
fashion designer (n)
nhà thiết kế thời trang
movie director (n)
đạo diễn phim
soccer coach (n)
huấn luyện viên bóng đá
police officer (n)
cảnh sát, công an
security guard (n)
bảo vệ, nhân viên an ninh
tour guide (n)
hướng dẫn viên du lịch
news reporter (n)
phóng viên thời sự
travel agent (n)
nhân viên đại lý du lịch
flight attendant (n)
tiếp viên hàng không