SAT very good

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/213

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:47 PM on 10/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

214 Terms

1
New cards

important

Quan trọng

2
New cards

significant

Đáng kể, quan trọng

3
New cards

useful

Hữu ích

4
New cards

clear

Rõ ràng, sáng tỏ

5
New cards

obvious

Hiển nhiên, rõ ràng

6
New cards

simple

Đơn giản

7
New cards

common

Phổ biến, chung

8
New cards

widespread

Phổ biến rộng rãi

9
New cards

allows

Cho phép

10
New cards

followed

Theo sau, tuân theo

11
New cards

replaced

Thay thế

12
New cards

receive

Nhận được

13
New cards

collected

Thu thập

14
New cards

organized

Được tổ chức, sắp xếp

15
New cards

ranked

Xếp hạng

16
New cards

scheduled

Được lên lịch

17
New cards

discussed

Được thảo luận

18
New cards

source

Nguồn, nguồn gốc

19
New cards

observant

Tinh ý, hay quan sát

20
New cards

confident

Tự tin

21
New cards

critical

Chỉ trích, có tính quyết định/quan trọng

22
New cards

claim

Tuyên bố, khẳng định

23
New cards

attached

Đính kèm, gắn liền

24
New cards

amount

Số lượng, lượng

25
New cards

examples

Các ví dụ

26
New cards

concerns

Mối lo ngại, sự bận tâm

27
New cards

attractive

Hấp dẫn, thu hút

28
New cards

similar

Tương tự, giống nhau

29
New cards

demands

Đòi hỏi, yêu cầu

30
New cards

speculates

Suy đoán, dự đoán

31
New cards

doubts

Nghi ngờ

32
New cards

establishes

Thiết lập, xác lập

33
New cards

repudiates

Bác bỏ, từ chối công nhận

34
New cards

proclaims

Tuyên bố, công bố

35
New cards

foretells

Báo trước, đoán trước

36
New cards

recants

Rút lại (ý kiến, tuyên bố)

37
New cards

skeptical

Hoài nghi

38
New cards

concede

Thừa nhận (thường là miễn cưỡng)

39
New cards

refute

Bác bỏ (bằng lý lẽ/bằng chứng)

40
New cards

hypothesized

Đặt giả thuyết

41
New cards

postulate

Coi là định đề, giả định

42
New cards

presume

Cho là, giả định

43
New cards

surmised

Phỏng đoán

44
New cards

arguing

Lập luận, tranh luận

45
New cards

asserting

Khẳng định, quả quyết

46
New cards

disapproving

Phản đối, không đồng tình

47
New cards

circumvents

Né tránh, lách (luật/chướng ngại)

48
New cards

eclipses

Che khuất, làm mờ nhạt

49
New cards

fabricates

Bịa đặt, chế tạo

50
New cards

exemplifies

Minh họa, làm ví dụ điển hình

51
New cards

implement

Thực thi, áp dụng

52
New cards

improvise

Ứng biến, ứng tác

53
New cards

mimic

Bắt chước

54
New cards

redefined

Định nghĩa lại

55
New cards

exploited

Khai thác, lợi dụng

56
New cards

sanction

Phê chuẩn / Áp đặt hình phạt

57
New cards

rationalize

Hợp lý hóa

58
New cards

precluding

Ngăn chặn, loại trừ trước

59
New cards

redressing

Khắc phục, đền bù

60
New cards

epitomizing

Là ví dụ hoàn hảo cho

61
New cards

derived

Bắt nguồn từ, rút ra từ

62
New cards

conflated

Gộp chung, kết hợp (gây lẫn lộn)

63
New cards

disseminate

Truyền bá, gieo rắc

64
New cards

highlight

Làm nổi bật

65
New cards

corroborate

Chứng thực, củng cố

66
New cards

evaluate

Đánh giá

67
New cards

compose

Sáng tác, cấu thành

68
New cards

delegate

Ủy quyền, giao việc

69
New cards

impartial

Công bằng, vô tư

70
New cards

offhand

Tùy tiện, không chuẩn bị trước

71
New cards

persistent

Kiên trì, dai dẳng

72
New cards

mandatory

Bắt buộc

73
New cards

discernible

Có thể nhận thức/thấy rõ

74
New cards

straightforward

Thẳng thắn, dễ hiểu

75
New cards

inconclusive

Chưa đi đến kết luận, chưa rõ

76
New cards

unbiased

Không định kiến, khách quan

77
New cards

acceptable

Có thể chấp nhận

78
New cards

substantial

Đáng kể, lớn

79
New cards

unpredictable

Không thể đoán trước

80
New cards

secretive

Kín kẽ, giấu giếm

81
New cards

ordinary

Bình thường

82
New cards

catastrophic

Thảm khốc

83
New cards

elusive

Khó nắm bắt, khó tìm

84
New cards

abrupt

Đột ngột

85
New cards

imminent

Sắp xảy ra

86
New cards

replicable

Có thể lặp lại/nhân rộng

87
New cards

predetermined

Được định trước

88
New cards

operative

Có hiệu lực, đang hoạt động

89
New cards

latent

Tiềm ẩn

90
New cards

consistent

Nhất quán, kiên định

91
New cards

representative

Đại diện, tiêu biểu

92
New cards

overshadowed

Bị làm mờ nhạt, bị che khuất

93
New cards

irrelevant

Không liên quan

94
New cards

disorienting

Gây mất phương hướng

95
New cards

tenuous

Mong manh, hời hợt

96
New cards

nuanced

Có sắc thái tinh tế

97
New cards

unoriginal

Không nguyên bản, bắt chước

98
New cards

inadequate

Không đủ, yếu kém

99
New cards

resilient

Kiên cường, đàn hồi tốt

100
New cards

dynamic

Năng động, luôn biến đổi