1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
income level
mức thu nhập
income tax
thuế thu nhập
job interview
buổi phỏng vấn việc làm
job market
thị trường việc làm
job offer
lời mời làm việc
sales manager
giám đốc kinh doanh
stock market
thị trường chứng khoán
add fuel to the fire
đổ thêm dầu vào lửa
ahead of one's time
đi trước thời đại
as fit as a fiddle
rất khỏe mạnh
as right as rain
ổn thỏa
at a crossroads
ở ngã rẽ cuộc đời
at death's door
cận kề cái chết
blood is thicker than water
một giọt máu đào hơn ao nước lã
blow a fuse
nổi giận
arrange (v)
sắp xếp
rearrange (v)
sắp xếp lại
arrival (n)
việc đến
broad (adj)
rộng
breadth (n)
chiều rộng
broaden (v)
mở rộng
cultured (adj)
có văn hóa
uncultured (adj)
không văn hóa
differ (v)
khác
direct (adj)
trực tiếp
indirect (adj)
gián tiếp