korean

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:41 PM on 9/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

저는 왔습니다

Tôi đã tới

2
New cards


저는 기다리겠습니다.

Tôi sẽ đợi anh

3
New cards

됐어요

Được rồi/ xong rồi

4
New cards

아직 안되요

Chưa được

5
New cards

저는 이해 할수 없어요

Tôi ko hiểu được

6
New cards

나는 몰라요

Tôi ko biết

7
New cards

성함이 어떻게 되세요?

이름이 뭐예요?

Tên họ ông bà là gì …


8
New cards

무슨일이 있어요?

Có chuyện j vậy

9
New cards

…선생님 여기 계세요?

Ông này có ở đây ko vậy

10
New cards


이렇게 하면 되지요?

Làm như thế này được chưa

11
New cards

안해 도 되요?

Ko làm có dc ko

12
New cards

지금 가도 되요?

Bây giờ về có đc ko

13
New cards

맥주를 마시나요?

Có uông bia ko

14
New cards


이해해요

Có hiểu ko

15
New cards

도와줄수 있어요?

Có giúp tôi dc ko

16
New cards

그렇게 말하지 마세요.

Đừng nói như vậy

17
New cards

욕하지 마세요

Đừng chửi mắng

18
New cards

주지 마세요

Đừng cho, đừng đưa

19
New cards

웃지 마세요

Đừng cười

20
New cards

늦게 오지 마세요

Đừng đến muộn nhé

21
New cards

약속을 꼭지켜주세요

Phải giữ lời hứa

22
New cards

다른사람한테 얘기 하면 안되요

Ko dc nói cho ng khác biết

23
New cards

앞으로 그렇게 하지 마세요

Từ nay về sau ko dc làm như vậy

24
New cards

시간이 있으면 놀어 오세요

Khi nào có thời gian rãnh thì tới chơi

25
New cards
26
New cards
27
New cards
28
New cards