1/42
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
on behalf of (prep)
thay mặt cho
run through some basic information (v)
xem qua 1 số ttin cơ bản
membership (n)
(tư cách) thành viên
asset (n)
tài sản
great (adj)
lớn, vĩ đại, nhiều
probably (adv)
có lẽ
glass roof (n)
mái kính
retractable (adj)
có thể thu vào
open-air (adj)
ngoài trời
on warmer days (phrase)
vào những ngày ấm áp hơn
suite (n)
phòng
weight training (n)
tập tạ
trainer (n)
huấn luyện viên
cater for (v)
phục vụ, đáp ứng nhu cầu cho
benefit (v)
hưởng lợi
tuition (n)
học phí
trampoline (n)
nhảy bạt lò xo
on day one (phrase)
ngay từ ngày đầu tiên
questionnaire (n)
bảng câu hỏi
take someone through sth (v)
hướng dẫn ai đó về vc j
safety rule (n)
quy tắc an toàn
session (n)
buổi, phiên
sports injuries (n)
những chấn thương thể thao
lift weights (v)
nâng tạ
draw up a plan (v)
soạn thảo, lập ra 1 kế hoạch
outline (v)
phác thảo
a six-week period (n)
1 giai đoạn 6 tuần
review (v)
xem xét
in addition to sth (phrase)
ngoài cgi đó
rate (n)
mức phí
entitle (v)
cho phép
entry (n)
lối vào
premier membership (n)
thành viên cao cấp
booking preferences (n)
những sự ưu tiên đặt chỗ
at peak time (phrase)
vào giờ cao điểm
suit (v)
phù hợp
reciprocal arragements (n)
những thỏa thuận có qua có lại
individual (n)
cá nhân
pass (n)
thẻ vào cửa
get in (v)
vào trong
robe (n)
áo choàng
hair dryer (n)
máy sấy tóc
photo card (n)
thẻ ảnh