Hexin Test 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

15 Terms

1
New cards

粗心

/cū xīn/

Sơ ý, bất cẩn

2
New cards

守信用

/shǒu xīn yòng/

Giữ lời hứa

3
New cards

辨别

/biān bié/

Phân biệt

4
New cards

榜样

/bǎng yáng/

Tấm gương


5
New cards

至于

/zhìyú/

Còn về

6
New cards

危机

/wēi jī/

Nguy cơ

7
New cards

碰撞

/pèng zhuàng/

Va nhau

8
New cards

蓝鲸

/lán jīng/

Cá voi xanh

9
New cards

捕食

/bǔ shí/

Săn mồi, bắt mồi

10
New cards

体积

/tǐ jī/

Thể tích

11
New cards

庞大

/páng dà/

To lớn

12
New cards

恭敬

/gōng jìng/

Cung kính

13
New cards

游移

/yóu yí/

Dao động, do dự

14
New cards

片酬

/piàn chóu/

Cát xê

15
New cards

派

/pài/

Cử, phái ai đó đi đâ