1/14
Looks like no tags are added yet.
粗心
/cū xīn/
Sơ ý, bất cẩn
守信用
/shǒu xīn yòng/
Giữ lời hứa
辨别
/biān bié/
Phân biệt
榜样
/bǎng yáng/
Tấm gương
至于
/zhìyú/
Còn về
危机
/wēi jī/
Nguy cơ
碰撞
/pèng zhuàng/
Va nhau
蓝鲸
/lán jīng/
Cá voi xanh
捕食
/bǔ shí/
Săn mồi, bắt mồi
体积
/tǐ jī/
Thể tích
庞大
/páng dà/
To lớn
恭敬
/gōng jìng/
Cung kính
游移
/yóu yí/
Dao động, do dự
片酬
/piàn chóu/
Cát xê
派
/pài/
Cử, phái ai đó đi đâ