1/162
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
구사하다
Vận dụng/sử dụng thành thạo
곧 / A는 곧 B이다
Ngay lập tức / A chính là B, A tức là B
수레
Xe kéo chở hàng hoặc người
Lơ là, xem nhẹ, thiếu chú ý đến (↔ 중시하다)
문자 그대로
Theo đúng nghĩa đen (↔ 비유적으로)
판단을 내리다
Đưa ra phán đoán
여성상
hình mẫu phụ nữ điển hình [Nữ tính tượng]
위기/곤경에 처하다
Rơi vào hoàn cảnh nguy cấp/khó khăn
침착하게 대처하다
Bình tĩnh, điềm tĩnh ứng phó [Trầm trác] (↔ 당황하다, 흥분하다)
일화
giai thoại [dật thoại]
적군과 아군
Quân địch và quân ta [Địch quân + Ngã quân]
-아/어대다
Làm gì đó dồn dập, liên tục quá mức (sắc thái tiêu cực/phiền phức)
안 -는 데가 없다
Không có nơi nào là không...
어느 틈에
Từ lúc nào không hay, trong chốc lát
-기도 하고 -기도 하다
Vừa... lại vừa..., có khi... có khi lại... (liệt kê song song hai hành động/trạng thái)