TOPIK II - Reading & Writing

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/162

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:47 AM on 10/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

163 Terms

1
New cards
(N)과/와 더불어
Cùng với, cùng lúc với
2
New cards
신의를 지키다
Giữ chữ tín, giữ trọn tín nghĩa
3
New cards
(N)(이)라 해도
Cho dù là, ngay cả là
4
New cards
설령
Cho dù, giả sử (thường đi với -더라도)
5
New cards
연결고리
Mối liên kết, mắt xích gắn kết
6
New cards
상호간의 신뢰
Sự tin tưởng lẫn nhau giữa đôi bên
7
New cards

구사하다

Vận dụng/sử dụng thành thạo

8
New cards

곧 / A는 곧 B이다

Ngay lập tức / A chính là B, A tức là B

9
New cards
(N)에 달려 있다
Phụ thuộc vào, tùy thuộc vào
10
New cards

수레

Xe kéo chở hàng hoặc người

11
New cards
세상을 지각하다
Nhận thức, tri giác thế giới
12
New cards
공간적으로 해석하다
Diễn giải, nhìn nhận theo khía cạnh không gian
13
New cards
조각을 맞추다
Ghép từng mảnh ghép (khớp lại với nhau)
14
New cards
개별적
Mang tính riêng lẻ, cá biệt (↔ 보편적, 전체적)
15
New cards
(N)과 맺는 관계
Mối quan hệ tạo dựng với cái gì
16
New cards
(N)에 소홀하다

Lơ là, xem nhẹ, thiếu chú ý đến (↔ 중시하다)

17
New cards
결과의 획득
Việc thu được, giành được kết quả (≈ 획득하다 ≈ 얻다)
18
New cards
목표의 성취
Sự thành tựu, đạt được mục tiêu (≈ 달성하다)
19
New cards
경쟁에서의 승리
Chiến thắng trong cuộc cạnh tranh (↔ 패배)
20
New cards
이익의 달성
Việc đạt được lợi nhuận, lợi ích (≈ 이루다)
21
New cards
협조
Sự hiệp lực, hợp tác giúp đỡ (≈ 협력)
22
New cards
조화
Sự hòa hợp, hài hòa (≈ 어울림)
23
New cards
공감
Sự đồng cảm, thấu cảm (↔ 반감)
24
New cards
대조
Sự đối chiếu, sự tương phản (≈ 대비)
25
New cards
현격하다
Rõ rệt, cách biệt lớn (≈ 뚜렷하다, 현저하다)
26
New cards
구체적 세부사항
Chi tiết cụ thể (↔ 추상적)
27
New cards
(N)을 파악하다
Nắm bắt, hiểu rõ tình hình/vấn đề (≈ 알아차리다, 이해하다)
28
New cards
위치를 따지다
Cân nhắc, tính toán vị trí
29
New cards
시야
Tầm nhìn, tầm mắt
30
New cards

문자 그대로

Theo đúng nghĩa đen (↔ 비유적으로)

31
New cards
여기서 보듯(이)
Như có thể thấy ở đây, qua điểm này cho thấy (≈ 이처럼)
32
New cards
앞일을 예견하다
Lường trước, dự đoán trước tương lai [Dự kiến] (≈ 예측하다)
33
New cards
(N)을/를 알아채다
Nhận ra, tinh ý phát hiện ra điều gì (≈ 눈치채다)
34
New cards
미리 대처하다
Ứng phó từ trước, xử lý đối phó từ sớm [Đối xứ]
35
New cards
실제로
Trên thực tế, thực sự là [Thực tế] (↔ 비현실적으로)
36
New cards

판단을 내리다

Đưa ra phán đoán

37
New cards
-ㄹ/을 리 만무하다
Hoàn toàn không có lý nào lại, chắc chắn không thể nào [Vạn vô] (≈ -ㄹ 리가 없다)
38
New cards
미모를 갖추다
Sở hữu dung mạo xinh đẹp, có nhan sắc [Mỹ mạo]
39
New cards
따스한 인간미
Tình người nồng ấm, nét đẹp nhân văn ấm áp [Nhân gian mỹ]
40
New cards
초창기
Thời kỳ đầu, giai đoạn sơ khai [Sơ sáng kỳ] (↔ 말기)
41
New cards

여성상

hình mẫu phụ nữ điển hình [Nữ tính tượng]

42
New cards
팔방미인
Người tài sắc vẹn toàn, toàn diện mọi mặt [Bát phương mỹ nhân]
43
New cards

위기/곤경에 처하다

Rơi vào hoàn cảnh nguy cấp/khó khăn

44
New cards

침착하게 대처하다

Bình tĩnh, điềm tĩnh ứng phó [Trầm trác] (↔ 당황하다, 흥분하다)

45
New cards

일화

giai thoại [dật thoại]

46
New cards

적군과 아군

Quân địch và quân ta [Địch quân + Ngã quân]

47
New cards

-아/어대다

Làm gì đó dồn dập, liên tục quá mức (sắc thái tiêu cực/phiền phức)

48
New cards
환갑 / 진갑
Thọ 60 tuổi / Thọ 61 tuổi [Hoàn giáp / Tấn giáp]
49
New cards
-(이)라곤 없다
Hoàn toàn không có lấy một chút...
50
New cards
주름살이라곤 없다
Tuyệt nhiên không có lấy một nếp nhăn
51
New cards
시국
Tình hình thời cuộc, thế sự [Thời cục]
52
New cards
설왕설래하다
Bàn ra tán vào, tranh cãi qua lại [Thuyết vãng thuyết lai]
53
New cards
귀엣말
Lời nói thì thầm, nói nhỏ vào tai
54
New cards
군식구
Người ăn nhờ ở đậu [Quân thực khẩu]
55
New cards
식모 취급을 당하다
Bị đối xử như người giúp việc [Thực mẫu + Thú cấp]
56
New cards
-치고는
So với diện hoặc tiêu chuẩn thì
57
New cards
찬사를 받다
Nhận được lời khen ngợi [Tán từ]
58
New cards
각색되다
Được chuyển thể thành phim hoặc kịch [Giác sắc]
59
New cards
성공을 거두다
Gặt hái thành công
60
New cards
요란한 수사
Cách hành văn hoa mỹ phô trương [Tu từ]
61
New cards
소재
Đề tài, chất liệu sáng tác [Sở tài]
62
New cards
독자들을 끌어들이다
Lôi cuốn độc giả, thu hút người đọc
63
New cards
감정을 배제하다
Gạt bỏ cảm xúc cá nhân [Bài trừ]
64
New cards
기저에 깔려 있다
Nằm ẩn sâu ở tầng đáy, làm nền tảng bên dưới [Cơ để]
65
New cards
정서가 깔려 있다
Cảm xúc, tâm tình ẩn hiện bên dưới [Tình tự]
66
New cards
창작에 몰두하다
Vùi đầu say mê sáng tác [Một đầu]
67
New cards
-에 걸쳐(서)
Trải dài suốt khoảng thời gian hoặc phạm vi
68
New cards
이룩하다
Gầy dựng nên, đạt được thành quả lớn
69
New cards
정밀성
Độ chuẩn xác, tỉ mỉ từng chi tiết [Tinh mật tính]
70
New cards

안 -는 데가 없다

Không có nơi nào là không...

71
New cards
늙어가다
Dần già đi theo năm tháng (↔ 젊어지다)
72
New cards
관절
Khớp xương [Quan tiết]
73
New cards
(병이) 도지다
Bệnh cũ tái phát, tái đau (≈ 재발하다, 악화되다 ↔ 완치되다, 낫다)
74
New cards
마치 -(으)ㄴ/는 것처럼
Hệt như là, dường như là
75
New cards

어느 틈에

Từ lúc nào không hay, trong chốc lát

76
New cards

-기도 하고 -기도 하다

Vừa... lại vừa..., có khi... có khi lại... (liệt kê song song hai hành động/trạng thái)

77
New cards
책걸상
Bàn ghế học sinh
78
New cards
숨기다
Giấu, che giấu (↔ 드러내다)
79
New cards
들키다
Bị phát hiện, bị bắt quả tang
80
New cards
혼이 나다
Bị mắng, bị phạt
81
New cards
만우절
Ngày Cá tháng Tư [Vạn ngô tiết]
82
New cards
발걸음을 옮기다
Rời bước, di chuyển bước chân
83
New cards
맹장
Ruột thừa [Mãng tràng]
84
New cards
직접 나서다
Trực tiếp ra mặt, tự mình giải quyết
85
New cards
행실
Hạnh kiểm, cách cư xử [Hạnh thực]
86
New cards
거짓말쟁이
Kẻ nói dối
87
New cards
링거액
Dịch truyền, nước biển
88
New cards
마침
Vừa hay, đúng lúc
89
New cards
양치기 소년
Cậu bé chăn cừu
90
New cards
다짐하다
Quyết tâm, tự hứa (≈ 결심하다)
91
New cards
안갯길
Đường sương mù
92
New cards
시야가 확보되다
Tầm nhìn được đảm bảo [Thị dã + Xác bảo]
93
New cards
일교차
Chênh lệch nhiệt độ ngày đêm [Nhật giao soa]
94
New cards
집계되다
Được thống kê, tổng hợp số liệu [Tập kế]
95
New cards
보조 장치
Thiết bị hỗ trợ [Bổ trợ trang trí]
96
New cards
얼른
Nhanh chóng, mau lên (≈ 빨리, 어서)
97
New cards
무척
Rất, vô cùng, cực kỳ (≈ 아주, 매우, 굉장히)
98
New cards
응원단
Đội cổ vũ, đoàn cổ động [Ứng viện đoàn]
99
New cards
보이지 않을 정도
Đến mức không thể nhìn thấy được
100
New cards
거센 폭우가 쏟아지다
Mưa lớn dữ dội trút xuống