1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
pointing at
chỉ tay vào
reaching
với tay lên cao
holding
cầm, nắm
carring
mang, vác, cầm
waving
vẫy tay
wiping=cleaning
lau chùi
pouring
rót
adjusting
điều chỉnh
arranging
sắp xếp/bố trí
rearranging
sắp xếp lại/bố trí lại
typing
đánh máy, gõ bàn phím
writing
viết
shoveling
xúc bằng xẻng
lifting
nhấc
pushing
đẩy
plugging
Cắm vào ổ (điện)