Thẻ ghi nhớ: Bài 11: 날씨 [ Thời tiết ]

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/93

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

94 Terms

1
New cards

계절

Mùa

<p>Mùa</p>
2
New cards

봄

Mùa xuân

<p>Mùa xuân</p>
3
New cards

여름

mùa hè

<p>mùa hè</p>
4
New cards

가을

mùa thu

<p>mùa thu</p>
5
New cards

겨울

mùa đông

<p>mùa đông</p>
6
New cards

날씨

thời tiết

<p>thời tiết</p>
7
New cards

따뜻하다

ấm áp

<p>ấm áp</p>
8
New cards

덥다

nóng

<p>nóng</p>
9
New cards

쌀쌀하다

se se lạnh

<p>se se lạnh</p>
10
New cards

춥다

lạnh

11
New cards

비가 오다

trời mưa

<p>trời mưa</p>
12
New cards

내리다

đi xuống, rơi, giảm

<p>đi xuống, rơi, giảm</p>
13
New cards

비가 그치다

mưa tạnh

<p>mưa tạnh</p>
14
New cards

눈이 오다

tuyết rơi

<p>tuyết rơi</p>
15
New cards

눈이 그치다

tuyết ngừng rơi

<p>tuyết ngừng rơi</p>
16
New cards

맑다

trong xanh

<p>trong xanh</p>
17
New cards

흐리다

âm u

<p>âm u</p>
18
New cards

바람이 불다

gió thổi

<p>gió thổi</p>
19
New cards

구름이 끼다

nhiều mây

<p>nhiều mây</p>
20
New cards

해

mặt trời

<p>mặt trời</p>
21
New cards

태양

mặt trời

<p>mặt trời</p>
22
New cards

비

mưa

<p>mưa</p>
23
New cards

눈

tuyết

<p>tuyết</p>
24
New cards

구름

mây

<p>mây</p>
25
New cards

기온

nhiệt độ không khí

<p>nhiệt độ không khí</p>
26
New cards

영상

trên 0°C,độ dương

<p>trên 0°C,độ dương</p>
27
New cards

영하

dưới 0°C, độ âm

<p>dưới 0°C, độ âm</p>
28
New cards

도

độ

<p>độ</p>
29
New cards

가장

nhất

30
New cards

곱다

đẹp, xinh xắn

<p>đẹp, xinh xắn</p>
31
New cards

긴팔옷

áo dài tay

<p>áo dài tay</p>
32
New cards

깨끗하다

sạch sẽ

<p>sạch sẽ</p>
33
New cards

노란색

màu vàng

<p>màu vàng</p>
34
New cards

단풍

lá phong, lá mùa thu

<p>lá phong, lá mùa thu</p>
35
New cards

답장

thư hồi âm

<p>thư hồi âm</p>
36
New cards

도와주다

giúp đỡ cho

<p>giúp đỡ cho</p>
37
New cards

돕다

giúp đỡ

<p>giúp đỡ</p>
38
New cards

목도리

khăn quàng cổ

<p>khăn quàng cổ</p>
39
New cards

반바지

quần sooc

<p>quần sooc</p>
40
New cards

반팔 옷

áo cộc tay

<p>áo cộc tay</p>
41
New cards

부츠

giày bốt, giày ủng

<p>giày bốt, giày ủng</p>
42
New cards

비슷하다

tương tự, giống

<p>tương tự, giống</p>
43
New cards

스노보드

ván trượt tuyết

<p>ván trượt tuyết</p>
44
New cards

스키

trượt tuyết

<p>trượt tuyết</p>
45
New cards

스키장

sân trượt tuyết, khu trượt tuyết

<p>sân trượt tuyết, khu trượt tuyết</p>
46
New cards

시끄럽다

ồn ào, ầm ĩ

<p>ồn ào, ầm ĩ</p>
47
New cards

아름답다

đẹp

<p>đẹp</p>
48
New cards

우산

ô,dù che mưa

<p>ô,dù che mưa</p>
49
New cards

입다

mặc

<p>mặc</p>
50
New cards

장갑

găng tay, bao tay

51
New cards

좁다

chật, hẹp

<p>chật, hẹp</p>
52
New cards

추억

kỷ niệm, ký ức

<p>kỷ niệm, ký ức</p>
53
New cards

필요하다

cần thiết

<p>cần thiết</p>
54
New cards

하늘

trời, bầu trời

<p>trời, bầu trời</p>
55
New cards

하얀눈

tuyết trắng

<p>tuyết trắng</p>
56
New cards

호수

hồ

<p>hồ</p>
57
New cards

코트

Áo khoác dáng dài

58
New cards

준비하다

Chuẩn bị

59
New cards

그때

Lúc đó,khi đó

60
New cards

…도쯤

Khoảng…độ

61
New cards

요즘

Dạo này,gần đây

62
New cards

고르다

Chọn

63
New cards

중

Trong số,đang trong quá trình

64
New cards

해수욕장

Bãi tắm biển

65
New cards

연결하다

Kết nối

66
New cards

빨간색

Màu đỏ

67
New cards

하얀색

Màu trắng

68
New cards

기분

Tâm trạng

69
New cards

나산

Nhà sàn

70
New cards

다녀오다

Đã đi

71
New cards

조용하다

Yên tĩnh

72
New cards

즐겁다

Vui vẻ

73
New cards

않은 것

Cái(việc) không làm

74
New cards

…부터

Từ…

75
New cards

제일

Nhất

76
New cards

오래간만이에요

Lâu rồi không gặp

77
New cards

잘 모르겠어요

Tôi không biết rõ lắm / Tôi không chắc lắm

78
New cards

부탁

Nhờ vả

79
New cards

스워터

Áo len

80
New cards

운동화

Giày thể thao

81
New cards

쓰다

Sử dụng

82
New cards

눈싸움을하다

Ném tuyết

83
New cards

놀다

Chơi,đi chơi

84
New cards

문법

Ngữ pháp

85
New cards

못

Không thể

86
New cards

졸리다

Buồn ngủ

87
New cards

키

Chiều cao

88
New cards

길

Dài

89
New cards

짧

Ngắn

90
New cards

머리

Đầu,tóc

91
New cards

얼굴

Gương mặt

92
New cards

어렵다

Khó

93
New cards

장문

Cổng

94
New cards

약속

Cuộc hẹn