1/113
Looks like no tags are added yet.
recipe
công thức nấu ăn
ingredient
nguyên liệu
snack
đồ ăn nhẹ
chef
đầu bếp
takeaway
đồ ăn mang đi
cook at home
nấu ăn ở nhà
eat out
ăn ngoài
order food
gọi đồ ăn
fast food
đồ ăn nhanh
homemade meal
bữa ăn tự nấu
favorite restaurant
nhà hàng yêu thích
delicious food
đồ ăn ngon
healthy food
đồ ăn lành mạnh
food delivery
giao đồ ăn
family dinner
bữa tối gia đình
I cook quite often.
Tôi nấu ăn khá thường xuyên.
I usually eat at home.
Tôi thường ăn ở nhà.
I really enjoy cooking.
Tôi thực sự thích nấu ăn.
I often eat with my family.
Tôi thường ăn cùng gia đình.
The food tastes great.
Đồ ăn rất ngon.
grab a bite to eat
ăn nhanh một chút
order takeout
gọi đồ ăn mang về
atmosphere
bầu không khí
convenience
sự tiện lợi
diet
chế độ ăn uống
customer service
dịch vụ chăm sóc khách hàng
variety
sự đa dạng
nutrition
dinh dưỡng
portion
khẩu phần ăn
delivery app
ứng dụng giao đồ ăn
gathering
buổi tụ họp
balanced diet
chế độ ăn cân bằng
affordable restaurant
nhà hàng giá hợp lý
prepare a meal
chuẩn bị bữa ăn
cooking skills
kỹ năng nấu ăn
freshly cooked food
đồ ăn mới nấu
social gathering
buổi gặp gỡ xã hội
restaurant atmosphere
không khí nhà hàng
online food delivery
dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến
save money
tiết kiệm tiền
spend time together
dành thời gian bên nhau
To be honest, I don’t cook very often.
thành thật mà nói
Cooking helps me relax after a busy day.
Nấu ăn giúp tôi thư giãn sau ngày bận rộn
I usually order food whenever I’m busy.
Tôi thường gọi đồ ăn khi bận
Eating together is a great way to connect with others.
Ăn cùng nhau giúp gắn kết mọi người
comfort food
món ăn tạo cảm giác thoải mái
have a sweet tooth
thích ăn đồ ngọt
grab dinner
đi ăn tối nhanh
cuisine
ẩm thực
consumption
sự tiêu thụ
presentation
cách trình bày món ăn
preference
sự yêu thích
lifestyle
lối sống
nutritionist
chuyên gia dinh dưỡng
high-quality
chất lượng tốt
nutritious meal
bữa ăn bổ dưỡng
dining experience
trải nghiệm ăn uống
family recipe
công thức gia truyền
unhealthy eating habits
thói quen ăn uống không lành mạnh
home-cooked dishes
các món ăn nấu tại nhà
cooking from scratch
nấu ăn từ đầu
food presentation
cách trình bày món ăn
wide variety of food
nhiều lựa chọn món ăn
reasonably priced restaurant
nhà hàng giá hợp lý
processed food
thực phẩm chế biến sẵn
Cooking from scratch can be time-consuming.
Nấu ăn từ đầu khá tốn thời gian
One advantage of eating out is the variety of food available.
Một lợi ích của ăn ngoài là có nhiều lựa chọn
Fast food is becoming more popular because people are busier nowadays.
Đồ ăn nhanh đang trở nên phổ biến hơn vì ngày nay mọi người bận rộn hơn.
Sharing meals helps strengthen relationships.
Ăn cùng nhau giúp gắn kết mối quan hệ
a quick bite
bữa ăn nhanh
on the go
trong lúc bận rộn
packed with flavor
đầy hương vị
treat myself to a nice meal
tự thưởng bữa ăn ngon
culinary skills
kỹ năng nấu nướng
dietary habits
thói quen ăn uống
interaction
sự tương tác
preparation
sự chuẩn bị
awareness
nhận thức
satisfaction
sự hài lòng
maintain a healthy diet
duy trì chế độ ăn lành mạnh
quality ingredients
nguyên liệu chất lượng
dining preferences
sở thích ăn uống
fast-paced lifestyle
lối sống nhanh, bận rộn
social interaction
tương tác xã hội
nutritional value
giá trị dinh dưỡng
meal preparation
chuẩn bị bữa ăn
excessive consumption of fast food
việc tiêu thụ quá nhiều đồ ăn nhanh
cost-effective option
lựa chọn tiết kiệm chi phí
healthy eating habits
thói quen ăn uống lành mạnh
Due to my busy schedule, I often rely on food delivery services.
Vì lịch trình bận rộn
Cooking at home allows me to control the quality of ingredients.
Nấu ăn ở nhà giúp kiểm soát chất lượng nguyên liệu
Many people prioritize convenience over nutrition nowadays.
Nhiều người ưu tiên sự tiện lợi hơn dinh dưỡng
Family meals play an important role in strengthening relationships.
Bữa ăn gia đình giúp gắn kết gia đình
bring people together
gắn kết mọi người
the best of both worlds
một tình huống ai đó được hưởng lợi từ cả hai thứ khác nhau ở cùng một thời điểm
in the mood for something
thèm ăn gì đó
culinary tradition
truyền thống ẩm thực
communal dining
ăn uống cộng đồng
consumer behavior
hành vi tiêu dùng
eating patterns
thói quen ăn uống