Yonsei 5.1 - bài 6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:04 AM on 10/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

신상 정보

Thông tin cá nhân (신상 정보가 공개되다 = thông tin cá nhân bị công khai) (= 개인 정보)

2
New cards

수집

Thu thập, tập hợp (thu thập bằng chứng)

3
New cards

해킹

Hack

4
New cards

유출

Sự rò rỉ ra bên ngoài, sự chảy ra (두뇌 유출 = chảy máy chất xám)

5
New cards

침해

Sự xâm hại (사생활을 침해하다)

6
New cards

명예

Danh dự

7
New cards

훼손

Sự gây tổn thương, tổn hại (việc làm hỏng giá trị, tên tuổi hay thể diện...)

8
New cards

명예 훼손

Gây tổn hại danh dự, xúc phạm, bôi nhọ danh dự của ai (명예를 훼손하다)

9
New cards

피해를 입다

Bị thiệt hại (thiệt hại nói chung do tai nạn, tội phạm, thiên tai, hành vi của người khác… gây ra)

10
New cards

재해를 입다

Chịu thiên tai, tai họa, thảm họa (재해 là tai họa gây thiệt hại cho người hoặc tài sản, đặc biệt thường gặp trong 자연재해 (thiên tai))

11
New cards

손해를 입다

Bị thiệt hại, tổn thất (thường là thiệt hại về tiền bạc, tài sản, lợi ích… và có thể tính toán/đánh giá được)

12
New cards

송상을 입다

Bị tổn thương, tổn hại (chất lượng, giá trị, chức năng hoặc bộ phận cơ thể bị hư hại) (뇌에 손상을 입다 = bị tổn thương não)

13
New cards

손실을 입다

Chịu tổn thất, mất mát (một phần tài sản, tiền bạc, lợi ích, nhân lực… bị mất đi)

14
New cards

은혜를 입다

Mang ơn, nhận ân huệ từ người khác

15
New cards

혜택을 입다

Nhận được đãi ngộ, ưu đãi, hưởng được quyền lợi (từ các chính sách,

16
New cards

특혜를 입다

Nhận được đặc ân, quyền lợi đặc biệt (nhận lợi ích đặc biệt chỉ dành cho một cá nhân/nhóm nhất định, đôi khi mang sắc thái không công bằng)

17
New cards

상처를 입다

Bị thương (có thể là vết thương trên cơ thể hoặc tổn thương về mặt tinh thần, 마음에 상처를 입다 = bị tổn thương trong lòng)

18
New cards

부상을 입다

Bị chấn thương (chấn thương cơ thể do tai nạn, thể thao…; bao gồm cả 경상 (thương nhẹ) và 중상 (thương nặng))

19
New cards

중상을 입다

Bị thương nặng (중상 = chấn thương nghiêm trọng ↔ 경상 = thương nhẹ)

20
New cards

화상을 입다

Bị bỏng

21
New cards

동상을 입다

Bị bỏng lạnh

22
New cards

신고하다

Khai báo, trình báo (với cơ quan chức năng)

23
New cards

청구하다

Yêu cầu (요구하다)

24
New cards

배상

Bồi thường (배상을 청구하다 = yêu cầu bồi thường) (việc trả lại cho sự tổn hại gây ra cho người khác)

25
New cards

완치

Sự điều trị dứt điểm hoàn toàn

26
New cards

수술하다

Phẫu thuật

27
New cards

실력을 갖추다

Có năng lực

28
New cards

뽑이다

Được chọn (국가 장학생으로 뽑히다 = được chọn làm học sinh nhận học bổng quốc gia)

29
New cards

열대

Vùng nhiệt đới (열대야 = đêm nhiệt đới)

30
New cards

맞벌이를 하다

Vợ chồng cùng đi làm kiếm tiền

31
New cards

분야

Lĩnh vực

32
New cards

외교관

Nhà ngoại giao

33
New cards

1차

Vòng 1

34
New cards

사교적

Tính hòa đồng, thân thiện (사교적인 성격)

35
New cards

최종

Cuối cùng (최종 시험 결과 = kết quả bài kiểm tra cuối cùng)

36
New cards

국적

Quốc tịch

37
New cards

비가 쏟아지다

Mưa trút xuống

38
New cards

폭우

Trận mưa to, trận mưa lớn

39
New cards

기록적

Kỉ lục

40
New cards

심각하다

Nghiêm trọng

41
New cards

보상

Sự bồi thường (việc trả cho những tổn hại hay thất thoát phát sinh)

42
New cards

세금

Tiền thuế