1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
신상 정보
Thông tin cá nhân (신상 정보가 공개되다 = thông tin cá nhân bị công khai) (= 개인 정보)
수집
Thu thập, tập hợp (thu thập bằng chứng)
해킹
Hack
유출
Sự rò rỉ ra bên ngoài, sự chảy ra (두뇌 유출 = chảy máy chất xám)
침해
Sự xâm hại (사생활을 침해하다)
명예
Danh dự
훼손
Sự gây tổn thương, tổn hại (việc làm hỏng giá trị, tên tuổi hay thể diện...)
명예 훼손
Gây tổn hại danh dự, xúc phạm, bôi nhọ danh dự của ai (명예를 훼손하다)
피해를 입다
Bị thiệt hại (thiệt hại nói chung do tai nạn, tội phạm, thiên tai, hành vi của người khác… gây ra)
재해를 입다
Chịu thiên tai, tai họa, thảm họa (재해 là tai họa gây thiệt hại cho người hoặc tài sản, đặc biệt thường gặp trong 자연재해 (thiên tai))
손해를 입다
Bị thiệt hại, tổn thất (thường là thiệt hại về tiền bạc, tài sản, lợi ích… và có thể tính toán/đánh giá được)
송상을 입다
Bị tổn thương, tổn hại (chất lượng, giá trị, chức năng hoặc bộ phận cơ thể bị hư hại) (뇌에 손상을 입다 = bị tổn thương não)
손실을 입다
Chịu tổn thất, mất mát (một phần tài sản, tiền bạc, lợi ích, nhân lực… bị mất đi)
은혜를 입다
Mang ơn, nhận ân huệ từ người khác
혜택을 입다
Nhận được đãi ngộ, ưu đãi, hưởng được quyền lợi (từ các chính sách,
특혜를 입다
Nhận được đặc ân, quyền lợi đặc biệt (nhận lợi ích đặc biệt chỉ dành cho một cá nhân/nhóm nhất định, đôi khi mang sắc thái không công bằng)
상처를 입다
Bị thương (có thể là vết thương trên cơ thể hoặc tổn thương về mặt tinh thần, 마음에 상처를 입다 = bị tổn thương trong lòng)
부상을 입다
Bị chấn thương (chấn thương cơ thể do tai nạn, thể thao…; bao gồm cả 경상 (thương nhẹ) và 중상 (thương nặng))
중상을 입다
Bị thương nặng (중상 = chấn thương nghiêm trọng ↔ 경상 = thương nhẹ)
화상을 입다
Bị bỏng
동상을 입다
Bị bỏng lạnh
신고하다
Khai báo, trình báo (với cơ quan chức năng)
청구하다
Yêu cầu (요구하다)
배상
Bồi thường (배상을 청구하다 = yêu cầu bồi thường) (việc trả lại cho sự tổn hại gây ra cho người khác)
완치
Sự điều trị dứt điểm hoàn toàn
수술하다
Phẫu thuật
실력을 갖추다
Có năng lực
뽑이다
Được chọn (국가 장학생으로 뽑히다 = được chọn làm học sinh nhận học bổng quốc gia)
열대
Vùng nhiệt đới (열대야 = đêm nhiệt đới)
맞벌이를 하다
Vợ chồng cùng đi làm kiếm tiền
분야
Lĩnh vực
외교관
Nhà ngoại giao
1차
Vòng 1
사교적
Tính hòa đồng, thân thiện (사교적인 성격)
최종
Cuối cùng (최종 시험 결과 = kết quả bài kiểm tra cuối cùng)
국적
Quốc tịch
비가 쏟아지다
Mưa trút xuống
폭우
Trận mưa to, trận mưa lớn
기록적
Kỉ lục
심각하다
Nghiêm trọng
보상
Sự bồi thường (việc trả cho những tổn hại hay thất thoát phát sinh)
세금
Tiền thuế