Unit 3: healthy living for teens

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

19 Terms

1
New cards

accomplish

hoàn thành, đạt được (mục đích)

<p>hoàn thành, đạt được (mục đích)</p>
2
New cards

additional

thêm, thêm vào

<p>thêm, thêm vào</p>
3
New cards

anxiety

nỗi lo, mối băn khoăn, sự lo lắng

<p>nỗi lo, mối băn khoăn, sự lo lắng</p>
4
New cards

appropriately

phù hợp, thích đáng

<p>phù hợp, thích đáng</p>
5
New cards

assignment

nhiệm vụ, bài tập dành cho học sinh/sinh viên

<p>nhiệm vụ, bài tập dành cho học sinh/sinh viên</p>
6
New cards

counsellor

cố vấn, người tư vấn

<p>cố vấn, người tư vấn</p>
7
New cards

deadline

thời hạn cuối cùng, hạn cuối

<p>thời hạn cuối cùng, hạn cuối</p>
8
New cards

delay

làm chậm trễ, trì hoãn

<p>làm chậm trễ, trì hoãn</p>
9
New cards

distraction

điều làm sao nhãng

<p>điều làm sao nhãng</p>
10
New cards

due date

hạn chót (ngày đến hạn để hoàn thành 1 việc gì đó)

<p>hạn chót (ngày đến hạn để hoàn thành 1 việc gì đó)</p>
11
New cards

fattening

gây béo phì

<p>gây béo phì</p>
12
New cards

mental

thuộc trí tuệ, tinh thần, trí óc

<p>thuộc trí tuệ, tinh thần, trí óc</p>
13
New cards

minimize

giảm đến mức tối thiểu

<p>giảm đến mức tối thiểu</p>
14
New cards

mood

tâm trạng

<p>tâm trạng</p>
15
New cards

optimistic

lạc quan

<p>lạc quan</p>
16
New cards

physical

thuộc cơ thể, thân thể

<p>thuộc cơ thể, thân thể</p>
17
New cards

priority

sự ưu tiên

<p>sự ưu tiên</p>
18
New cards

stressed out

căng thẳng

<p>căng thẳng</p>
19
New cards

well-balanced

cân bằng, đúng mực

<p>cân bằng, đúng mực</p>